
Adedeji Oshilaja
Hậu vệ ·
Mansfield Town
Adedeji Oshilaja: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Adedeji Oshilaja bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Cardiff City, năm anh tròn 19 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh đầu quân cho Cardiff City, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Cardiff City. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 15/16. Mùa 12/13 tại FA Cup ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến Burton Albion ngày 01/07/2021 từ Charlton Athletic dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn cùng 6 kiến tạo qua 128 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 17 bàn cùng 10 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 481 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Hạng Ba Anh cùng Burton Albion, với 3 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Hạng Tư Anh ở AFC Wimbledon, với 1 bàn. Chặng hiện tại gắn với Mansfield Town, nơi anh đến ngày 01/07/2024 từ Burton Albion theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 7 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo qua 87 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Mansfield Town. Trong đội hình Mansfield Town, anh khoác áo số 23, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Adedeji Oshilaja
Theo thống kê từng mùa, Adedeji Oshilaja ghi 17 bàn qua 481 lần có tên trong danh sách thi đấu. 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Burton Albion. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Charlton Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 42 | 1594 | 0 | 0 | 6,65 |
| Cardiff City | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | 13/14 | Hạng Tư Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 14/15 | Hạng Tư Anh | 23 | 0 | 1 | 0 | — |
| Gillingham | 15/16 | Hạng Ba Anh | 24 | 0 | 3 | 0 | — |
| Gillingham | 16/17 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 2 | 1 | — |
| AFC Wimbledon | 17/18 | Hạng Ba Anh | 45 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 18/19 | Hạng Ba Anh | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 20/21 | Hạng Ba Anh | 31 | 1441 | 1 | 1 | 6,80 |
| Burton Albion | 21/22 | Hạng Ba Anh | 31 | 2556 | 0 | 0 | 6,64 |
| Burton Albion | 22/23 | Hạng Ba Anh | 43 | 3609 | 3 | 3 | 6,65 |
| Burton Albion | 23/24 | Hạng Ba Anh | 44 | 3510 | 2 | 2 | 6,72 |
| Mansfield Town | 24/25 | Hạng Ba Anh | 39 | 3288 | 3 | 0 | 7,03 |
| Mansfield Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 34 | 2996 | 0 | 1 | 6,83 |
| Mansfield Town | 26/27 | Hạng Ba Anh | 6 | 546 | 0 | 0 | 6,80 |
| Mansfield Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 17/18 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| AFC Wimbledon | 18/19 | FA Cup | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,90 |
| Charlton Athletic | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Burton Albion | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 22/23 | FA Cup | 3 | 90 | 2 | 1 | 9,70 |
| Burton Albion | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 25/26 | FA Cup | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,73 |
| AFC Wimbledon | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Burton Albion | — | Carabao Cup | 1 | 51 | 0 | 0 | 6,40 |
| Burton Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mansfield Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Adedeji Oshilaja
Adedeji Oshilaja là hậu vệ 33 tuổi đang chơi cho Mansfield Town. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm. Trong đội hình Mansfield Town, anh mặc áo 23.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 16/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Mansfield Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Adedeji Oshilaja đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Adedeji Oshilaja với Mansfield Town được ghi nhận đến 30/06/2028. Anh cập bến Mansfield Town từ 01/07/2024. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 165 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Mansfield Town
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Adedeji Oshilaja
Sau 7 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Adedeji Oshilaja đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,69 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 91 phút.
- 7 Trận
- 636 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,14 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,69 Điểm trung bình
Phong độ Adedeji Oshilaja các trận vừa qua
Adedeji Oshilaja có 456 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Burton Albion | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 12-09 | Huddersfield Town | 0–0 | 90 | 0/0 | 8,2 |
| 05-09 | Bradford City | 1–0 | 96 | 0/0 | 6,8 |
| 02-09 | Reading | 5–0 | 90 | 0/0 | 5,7 |
| 30-08 | Luton Town | 5–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Chuyển nhượng và giá trị của Adedeji Oshilaja
Adedeji Oshilaja gia nhập Cardiff City theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2012. Lượt liền trước trong hồ sơ: Cardiff City sang Newport County theo dạng cho mượn ngày 31/10/2013.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Cardiff City | Không công bố |
| 31/10/2013 | Cardiff City | Newport County | Cho mượn |
| 6/1/2014 | Newport County | Cardiff City | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2014 | Cardiff City | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 13/3/2014 | Sheffield Wednesday | Cardiff City | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2015 | Cardiff City | AFC Wimbledon | Cho mượn |
| 31/5/2015 | AFC Wimbledon | Cardiff City | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2015 | Cardiff City | Gillingham | Cho mượn |
| 3/1/2016 | Gillingham | Cardiff City | Cho mượn |
| 14/3/2016 | Cardiff City | Gillingham | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Gillingham | Cardiff City | Cho mượn |
| 6/7/2016 | Cardiff City | Gillingham | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Gillingham | Cardiff City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Cardiff City | AFC Wimbledon | Tự do |
| 22/7/2019 | AFC Wimbledon | Charlton Athletic | Tự do |
| 1/7/2021 | Charlton Athletic | Burton Albion | Tự do |
| 1/7/2024 | Burton Albion | Mansfield Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Adedeji Oshilaja
- Adedeji Oshilaja bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Adedeji Oshilaja 33 tuổi (sinh ngày 16/07/1993), cao 181 cm.
- Adedeji Oshilaja có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Adedeji Oshilaja ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Adedeji Oshilaja hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Adedeji Oshilaja hiện khoác áo Mansfield Town, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Mansfield Town
Cập nhật lần cuối: 01:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.