
Alexandru Băluță
Tiền đạo cánh phải ·
Chindia Târgoviște
Alexandru Băluță chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Alexandru Băluță được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 315 nghìn EUR khi đang ở Chindia Târgoviște (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới SK Slavia Praha, 2,6 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Chindia Târgoviște | Không công bố |
| 1/7/2013 | Chindia Târgoviște | FCV Farul Constanța | Không công bố |
| 1/7/2014 | FCV Farul Constanța | Universitatea Craiova | 200 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | Universitatea Craiova | SK Slavia Praha | 2,6 triệu EUR |
| 5/9/2019 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Cho mượn |
| 30/7/2020 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2020 | SK Slavia Praha | Puskás Akadémia | 700 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | Puskás Akadémia | FCSB | Tự do |
| 26/8/2025 | FCSB | Los Angeles FC | Tự do |
| 6/2/2026 | Los Angeles FC | Boluspor | Tự do |
| 1/7/2026 | Boluspor | Chindia Târgoviște | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alexandru Băluță: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Alexandru Băluță sinh ngày 13/09/1993, mang quốc tịch Romania; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh rời Boluspor sang Chindia Târgoviște theo dạng chuyển nhượng tự do. Tại Chindia Târgoviște, anh mang áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Ngày 01/07/2014, anh rời FCV Farul Constanța sang Universitatea Craiova với mức phí 200 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 112 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Universitatea Craiova. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Universitatea Craiova tại VĐQG Romania ở mùa 14/15, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Ngày 01/07/2018, anh từ Universitatea Craiova chuyển tới SK Slavia Praha với mức phí 2,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SK Slavia Praha. Bên cạnh các CLB, anh có 14 trận cho Romania, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Romania cùng FCSB, với 6 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn cùng 6 kiến tạo. Tổng cộng anh có 218 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alexandru Băluță
Alexandru Băluță thuộc biên chế Chindia Târgoviște, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 315 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Chindia Târgoviște ngày 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Chindia Târgoviște
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Alexandru Băluță
Ở tuổi 33, Alexandru Băluță đang là tiền đạo trong đội hình Chindia Târgoviște. Số đo ghi nhận: cao 166 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 13/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 166 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Chindia Târgoviște
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Alexandru Băluță qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Alexandru Băluță trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Universitatea Craiova | 14/15 | VĐQG Romania | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 15/16 | VĐQG Romania | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 16/17 | VĐQG Romania | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 17/18 | VĐQG Romania | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 60 | 0 | 0 | 6,47 |
| FCSB | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 365 | 1 | 0 | 6,70 |
| FCSB | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 23/24 | VĐQG Romania | 32 | 2348 | 6 | 4 | 7,04 |
| FCSB | 24/25 | VĐQG Romania | 33 | 1184 | 3 | 2 | 6,76 |
| Puskás Akadémia | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Puskás Akadémia | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Los Angeles FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 4 | 14 | 0 | 0 | 6,30 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 183 | 0 | 0 | 6,43 |
| Romania | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 3 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Alexandru Băluță
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Alexandru Băluță có 14 trận cho Romania.
Romania 14 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Alexandru Băluță
- Alexandru Băluță hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Chindia Târgoviște là CLB hiện tại của Alexandru Băluță, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Alexandru Băluță bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alexandru Băluță 33 tuổi (sinh ngày 13/09/1993), cao 166 cm.
- Alexandru Băluță là người nước nào?
- Alexandru Băluță có quốc tịch Romania, từng khoác áo Romania theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 09:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.