
Chico
Tiền đạo cánh trái ·
Mirassol
CLB hiện tại của Chico
Chico thuộc biên chế Mirassol, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 160 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026. Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Mirassol
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 22/02/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Chico
Chico đã chơi 9 trận với 302 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Brazil. xG mùa này của anh dừng ở 0,07. Anh được chấm trung bình 6,77 điểm mỗi trận.
- 9 Trận
- 302 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,21 xA
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Tiểu sử Chico
Chico là tiền đạo người Hàn Quốc 35 tuổi, hiện khoác áo Mirassol. Hồ sơ ghi Chico chào đời ngày 16/05/1991, tức 35 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 174 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 16/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Mirassol
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chico qua những trận gần nhất
Thống kê sự nghiệp Chico
Chico có tên trong danh sách thi đấu của Mirassol nhiều nhất, 145 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 16 bàn, 326 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2017 ở CRB.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mirassol | 2026 | Copa Libertadores | 8 | 143 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,65 |
| Atlético Goianiense | — | Copa do Brasil | 4 | 295 | 1 | 0 | 6,62 |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Mirassol | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,60 |
| CRB | 2017 | Hạng Hai Brazil | 31 | 2478 | 4 | 2 | 6,80 |
| Mirassol | 2023 | Hạng Hai Brazil | 37 | 2752 | 6 | 3 | 6,91 |
| Mirassol | 2024 | Hạng Hai Brazil | 37 | 1674 | 1 | 0 | 6,77 |
| Ceará | 2019 | VĐQG Brazil | 31 | 659 | 0 | 1 | 6,69 |
| Juventude | 2021 | VĐQG Brazil | 38 | 1226 | 1 | 2 | 6,79 |
| Juventude | 2022 | VĐQG Brazil | 36 | 2188 | 1 | 2 | 6,95 |
| Mirassol | 2025 | VĐQG Brazil | 37 | 341 | 1 | 1 | 6,82 |
| Mirassol | 2026 | VĐQG Brazil | 22 | 111 | 0 | 0 | 6,63 |
| Atlético Goianiense | 20/21 | VĐQG Brazil | 35 | 2209 | 1 | 5 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Chico
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Chico thuộc biên chế Mirassol, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Mirassol, nơi anh đến ngày 22/02/2023 từ Juventude dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ra sân 9 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 145 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 4 kiến tạo cho Mirassol. Hồ sơ hiện tại ở Mirassol ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/09/2012, khi anh đầu quân cho Atlético Sorocaba, năm anh bước sang tuổi 21. Ở CRB, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 2 kiến tạo qua 31 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 2017. Ngày 19/04/2021, anh rời Atlético Goianiense sang Juventude theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 4 kiến tạo sau 78 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Juventude. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 16 bàn và 16 kiến tạo. Cùng quãng đó là 326 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại Hạng Hai Brazil trong màu áo Mirassol, khi anh có 6 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 32.
Chico chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Chico gồm 19 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 160 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Atlético Sorocaba | — | Không công bố |
| 1/9/2012 | — | Atlético Sorocaba | Không công bố |
| 1/10/2012 | Atlético Sorocaba | Brasiliense | Cho mượn |
| 31/12/2012 | Brasiliense | Atlético Sorocaba | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2013 | Atlético Sorocaba | Olímpia FC | Tự do |
| 1/1/2014 | Olímpia FC | Atlético Sorocaba | Tự do |
| 8/5/2014 | Atlético Sorocaba | Tupi | Không công bố |
| 1/1/2015 | Tupi | XV de Piracicaba | Tự do |
| 30/4/2015 | XV de Piracicaba | Red Bull Bragantino | Tự do |
| 1/1/2016 | Red Bull Bragantino | Capivariano | Tự do |
| 17/1/2016 | Capivariano | Seoul E-Land FC | Tự do |
| 1/6/2017 | Seoul E-Land FC | Clube De Regatas Brasil | Tự do |
| 5/1/2018 | Clube De Regatas Brasil | Pohang Steelers | Không công bố |
| 10/1/2019 | Pohang Steelers | Ceará | Tự do |
| 21/1/2020 | Ceará | Mirassol | Cho mượn |
| 30/4/2020 | Mirassol | Ceará | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2020 | Ceará | Atlético Goianiense | Tự do |
| 19/4/2021 | Atlético Goianiense | Juventude | Tự do |
| 22/2/2023 | Juventude | Mirassol | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Chico
- Chico bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chico 35 tuổi (sinh ngày 16/05/1991), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của Chico mùa 2026 ra sao?
- Chico ra sân 9 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil và ghi 0 bàn.
- Chico hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Chico hiện khoác áo Mirassol, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Mirassol
Cập nhật lần cuối: 09:44 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.