
Christian Ortíz
Tiền vệ tấn công ·
Grêmio Novorizontino
Các thương vụ chuyển nhượng của Christian Ortíz
Christian Ortíz gia nhập Racing de Montevideo theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2010. Lượt liền trước trong hồ sơ: Racing de Montevideo sang CA Independiente Reserve ngày 01/07/2012, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Racing de Montevideo | Tự do |
| 1/7/2012 | Racing de Montevideo | CA Independiente Reserve | Tự do |
| 1/1/2016 | CA Independiente Reserve | Deportivo USMP | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Deportivo USMP | CA Independiente Reserve | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2017 | CA Independiente Reserve | Club Sporting Cristal | Cho mượn |
| 31/12/2017 | Club Sporting Cristal | CA Independiente Reserve | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2018 | CA Independiente Reserve | Deportivo USMP | Tự do |
| 14/2/2019 | Deportivo USMP | Club Sporting Cristal | Tự do |
| 26/2/2020 | Club Sporting Cristal | Independiente del Valle | 460 nghìn EUR |
| 12/7/2021 | Independiente del Valle | Club Tijuana | Không công bố |
| 19/1/2022 | Club Tijuana | Charlotte FC | Cho mượn |
| 26/7/2022 | Charlotte FC | Club Tijuana | Trở lại sau cho mượn |
| 5/8/2022 | Club Tijuana | Defensa y Justicia | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Defensa y Justicia | Club Tijuana | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2023 | Club Tijuana | Barcelona SC Guayaquil | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Barcelona SC Guayaquil | Club Tijuana | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2024 | Club Tijuana | Sport Recife | Không công bố |
| 25/7/2025 | Sport Recife | América Mineiro | Tự do |
| 30/1/2026 | América Mineiro | Grêmio Novorizontino | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Christian Ortíz, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Christian Ortíz bắt đầu từ mùa 12/13 cùng CA Independiente, năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Grêmio Novorizontino, nơi anh đến ngày 30/01/2026 từ América Mineiro. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh ra sân 14 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 24 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Grêmio Novorizontino. Hồ sơ hiện tại ở Grêmio Novorizontino ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/11/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh gia nhập Racing de Montevideo, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo CA Independiente. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 17/18. Mùa 12/13 tại VĐQG Argentina ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Anh cập bến Independiente del Valle ngày 26/02/2020 từ Club Sporting Cristal theo mức phí 460 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 17 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 2 kiến tạo tại đây. Ngày 31/01/2024, anh từ Club Tijuana chuyển tới Sport Recife. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn và 4 kiến tạo qua 48 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sport Recife. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại Hạng Hai Brazil cùng Sport Recife, với 4 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 32 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 16 bàn cùng 12 kiến tạo qua 10 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 183 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Christian Ortíz
Christian Ortíz thuộc biên chế Grêmio Novorizontino, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 260 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Grêmio Novorizontino trong hồ sơ là 30/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Grêmio Novorizontino
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 30/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Christian Ortíz
Christian Ortíz mang áo số 8 của Grêmio Novorizontino và chơi ở vị trí tiền vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 21/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Grêmio Novorizontino
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Christian Ortíz mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Christian Ortíz ra sân 14 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 22 phút mỗi trận ở mùa này.
- 14 Trận
- 301 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,49 xG
- 0,78 xA
- 8 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,56 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Christian Ortíz
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Christian Ortíz đạt điểm trung bình 6,53 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25-09 | São Bernardo | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 09-08 | Juventude | 0–1 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 26-07 | Londrina | 1–4 | 45 | 0/0 | 5,7 |
| 21-07 | Criciúma | 0–1 | 12 | 0/0 | 6,7 |
| 18-07 | Fortaleza | 1–0 | 22 | 0/0 | 7,3 |
Christian Ortíz đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Christian Ortíz trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 10 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Libertadores | 6 | 332 | 1 | 0 | 6,45 |
| Sport Recife | — | Copa do Brasil | 4 | 83 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sport Recife | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grêmio Novorizontino | 2026 | Copa do Brasil | 3 | 80 | 0 | 0 | 6,30 |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 1 | 12 | 0 | 0 | 7,20 |
| Club Tijuana | 2021 | VĐQG Mexico | 17 | 786 | 0 | 0 | 6,79 |
| Sport Recife | 2024 | Hạng Hai Brazil | 33 | 1858 | 4 | 4 | 7,04 |
| América Mineiro | 2025 | Hạng Hai Brazil | 17 | 431 | 0 | 2 | 6,92 |
| Grêmio Novorizontino | 2026 | Hạng Hai Brazil | 21 | 301 | 0 | 0 | 6,56 |
| Sport Recife | 2025 | VĐQG Brazil | 10 | 174 | 0 | 0 | 6,85 |
| CA Independiente | 12/13 | VĐQG Argentina | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| CA Independiente | 2015 | VĐQG Argentina | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CA Independiente | 17/18 | VĐQG Argentina | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Defensa y Justicia | 2022 | VĐQG Argentina | 12 | 274 | 0 | 1 | 6,79 |
| Charlotte FC | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 17 | 641 | 1 | 2 | 6,79 |
| Club Sporting Cristal | — | Copa Sudamericana | 4 | 337 | 3 | 0 | 7,73 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Sporting Cristal | — | Copa Libertadores | 6 | 83 | 0 | 0 | 7,10 |
| Club Sporting Cristal | — | Copa Libertadores | 5 | 273 | 0 | 1 | 6,82 |
| Independiente del Valle | — | Copa Libertadores | 8 | 475 | 2 | 1 | 7,35 |
| Club Sporting Cristal | — | Copa Libertadores | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,70 |
| Independiente del Valle | — | Copa Libertadores | 9 | 631 | 5 | 1 | 7,29 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Christian Ortíz
- Christian Ortíz hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Christian Ortíz đang thuộc biên chế Grêmio Novorizontino, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Christian Ortíz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Christian Ortíz 34 tuổi (sinh ngày 21/08/1992), cao 170 cm.
- Thành tích ghi bàn của Christian Ortíz mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Christian Ortíz ghi 0 bàn sau 14 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Grêmio Novorizontino
Cập nhật lần cuối: 12:30 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.