
Danny Andrew
Hậu vệ ·
Fleetwood Town
Chặng đường sự nghiệp Danny Andrew
Ngoài Fleetwood Town, CLB hiện tại, hồ sơ của Danny Andrew còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh từ Peterborough United U18 chuyển tới Peterborough United, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Cheltenham Town ngày 13/01/2010 từ Peterborough United dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 12 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Cambridge United đón anh ngày 13/09/2012 từ Cheltenham Town theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn và 3 kiến tạo sau 85 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn cùng 22 kiến tạo. Tổng cộng anh có 435 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Hạng Ba Anh cùng Fleetwood Town, với 6 bàn và 7 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 31. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại Hạng Ba Anh ở Fleetwood Town, với 3 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Fleetwood Town bắt đầu ngày 01/07/2019, khi anh đến từ Doncaster Rovers theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 200 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn cùng 13 kiến tạo trong màu áo Fleetwood Town. Tại Fleetwood Town, anh mang áo số 3 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Danny Andrew
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Danny Andrew có tên trong danh sách thi đấu 435 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 15 bàn và 435 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cheltenham Town.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cheltenham Town | 12/13 | Hạng Tư Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 16/17 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 0 | 3 | — |
| Fleetwood Town | 26/27 | Hạng Tư Anh | 7 | 309 | 0 | 0 | 6,80 |
| Fleetwood Town | 14/15 | Hạng Ba Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 15/16 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 17/18 | Hạng Ba Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 18/19 | Hạng Ba Anh | 48 | 210 | 0 | 0 | 6,75 |
| Fleetwood Town | 19/20 | Hạng Ba Anh | 37 | 3227 | 3 | 1 | 6,80 |
| Fleetwood Town | 20/21 | Hạng Ba Anh | 45 | 4027 | 2 | 1 | 6,83 |
| Fleetwood Town | 21/22 | Hạng Ba Anh | 39 | 3410 | 6 | 7 | 6,99 |
| Fleetwood Town | 22/23 | Hạng Ba Anh | 31 | 2337 | 1 | 2 | 6,90 |
| Cambridge United | 23/24 | Hạng Ba Anh | 45 | 3898 | 2 | 1 | 6,88 |
| Cambridge United | 24/25 | Hạng Ba Anh | 33 | 2289 | 1 | 2 | 6,82 |
| Exeter City | 25/26 | Hạng Ba Anh | 21 | 1539 | 0 | 1 | 6,86 |
| Stockport County | 25/26 | Hạng Ba Anh | 5 | 179 | 0 | 1 | 6,88 |
| Cheltenham Town | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 18/19 | FA Cup | 6 | 180 | 0 | 1 | 6,55 |
| Fleetwood Town | 19/20 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fleetwood Town | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 22/23 | FA Cup | 6 | 224 | 0 | 1 | 7,00 |
| Cambridge United | 23/24 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fleetwood Town | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,73 |
| Fleetwood Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Fleetwood Town | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,90 |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Stockport County | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Fleetwood Town | 26/27 | Carabao Cup | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Danny Andrew
Danny Andrew mang áo số 3 của Fleetwood Town và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 23/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Fleetwood Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Danny Andrew
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Danny Andrew gia nhập Fleetwood Town ngày 01/07/2019. Dữ liệu định giá anh khoảng 46 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Tư Anh.
- Câu lạc bộ
- Fleetwood Town
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/07/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Danny Andrew
Mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Danny Andrew góp mặt 7 trận trong màu áo Fleetwood Town. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,80. Thời lượng trung bình mỗi trận là 44 phút.
- 7 Trận
- 309 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Danny Andrew
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Danny Andrew thi đấu 272 phút, trung bình 54 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,86.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Barnet | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 12-09 | Newport County | 1–1 | 40 | 0/0 | 7,5 |
| 05-09 | Shrewsbury Town | 2–0 | 57 | 0/0 | 7,0 |
| 01-09 | Oldham Athletic | 1–1 | 75 | 0/0 | 7,0 |
| 29-08 | Grimsby Town | 2–2 | 10 | 0/0 | 6,8 |
Danny Andrew chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 20 lần chuyển nhượng của Danny Andrew, gần nhất là từ Peterborough United U18 sang Peterborough United ngày 01/07/2008, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Peterborough United sang Tamworth theo dạng cho mượn ngày 12/09/2009.
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Danny Andrew
- Danny Andrew hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danny Andrew đang thuộc biên chế Fleetwood Town, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Danny Andrew bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Danny Andrew 35 tuổi (sinh ngày 23/12/1990), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Danny Andrew mùa 26/27 ra sao?
- Danny Andrew ra sân 7 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Fleetwood Town
Cập nhật lần cuối: 00:51 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.