
David McGoldrick
Tiền đạo ·
Mansfield Town
Câu chuyện thi đấu của David McGoldrick, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
David McGoldrick sinh ngày 29/11/1987, mang quốc tịch Ireland; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2003, khi anh gia nhập Notts County, năm anh bước sang tuổi 16. Quãng ở Notts County được ghi bằng 77 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 29 bàn cùng 8 kiến tạo. Anh cập bến Nottingham Forest ngày 01/07/2009 từ Southampton theo mức phí 1,9 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Nottingham Forest tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 24. Ngày 04/01/2013, anh rời Nottingham Forest sang Ipswich Town theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 42 bàn cùng 8 kiến tạo sau 162 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Ipswich Town.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Derby County, khi anh có 22 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 35 tuổi. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 156 bàn cùng 37 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 507 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Mansfield Town được ghi nhận ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, khi anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Mansfield Town. Tại Mansfield Town, anh mang áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp David McGoldrick theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của David McGoldrick là 11/12 tại Nottingham Forest. Tổng cộng anh ghi 156 bàn qua 507 lần có tên trong danh sách thi đấu. 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Ipswich Town.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ipswich Town | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 30 | 2379 | 5 | 3 | 7,00 |
| Ipswich Town | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 26 | 1614 | 6 | 4 | 6,91 |
| Sheffield United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2401 | 8 | 1 | 6,88 |
| Sheffield United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1822 | 2 | 2 | 6,77 |
| Sheffield United | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 21 | 972 | 2 | 4 | 6,90 |
| Sheffield United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3258 | 15 | 4 | 7,07 |
| Ipswich Town | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 24 | 1154 | 4 | 1 | 6,78 |
| Ipswich Town | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 29 | 0 | 7 | 0 | — |
| Ipswich Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 31 | 172 | 14 | 0 | 7,00 |
| Ipswich Town | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 14 | 0 | 4 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 23/24 | Hạng Tư Anh | 38 | 2700 | 12 | 4 | 7,18 |
| Notts County | 24/25 | Hạng Tư Anh | 37 | 2647 | 17 | 3 | 7,46 |
| Coventry City | 12/13 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 16 | 0 | — |
| Derby County | 22/23 | Hạng Ba Anh | 40 | 2764 | 22 | 5 | 7,23 |
| Barnsley | 25/26 | Hạng Ba Anh | 39 | 2539 | 15 | 3 | 6,83 |
| Mansfield Town | 26/27 | Hạng Ba Anh | 5 | 285 | 0 | 0 | 6,68 |
| Mansfield Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 2 | — |
| Ireland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ireland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Ipswich Town | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 19/20 | FA Cup | 2 | 169 | 2 | 0 | 7,10 |
| Sheffield United | 20/21 | FA Cup | 4 | 281 | 0 | 1 | 6,83 |
| Sheffield United | 21/22 | FA Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,10 |
| Derby County | 22/23 | FA Cup | 2 | 180 | 2 | 1 | 7,95 |
| Notts County | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 25/26 | FA Cup | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 62 | 1 | 0 | 7,30 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,20 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 96 | 0 | 0 | 7,00 |
| Notts County | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,80 |
| Mansfield Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử David McGoldrick
David McGoldrick thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Ireland của Mansfield Town. Ở Mansfield Town, anh khoác áo số 17. Ràng buộc hợp đồng với Mansfield Town kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 29/11/1987 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Mansfield Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
David McGoldrick thuộc biên chế CLB nào?
Tại Mansfield Town, David McGoldrick mang áo số 17, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 24 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Mansfield Town hiện thi đấu tại Hạng Ba Anh theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Mansfield Town
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 17
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê David McGoldrick mùa 26/27
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, David McGoldrick đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,68. Mỗi trận anh có trung bình 57 phút trên sân.
- 5 Trận
- 285 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,56 xG
- 0,17 xA
- 8 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,68 Điểm trung bình
David McGoldrick qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận David McGoldrick thi đấu 285 phút, trung bình 57 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,68.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Burton Albion | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Huddersfield Town | 0–0 | 54 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Bradford City | 1–0 | 51 | 0/0 | 6,4 |
| 02-09 | Reading | 5–0 | 68 | 0/0 | 7,1 |
| 30-08 | Luton Town | 5–2 | 22 | 0/0 | 6,5 |
David McGoldrick từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của David McGoldrick được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 24 nghìn EUR khi đang ở Mansfield Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Nottingham Forest, 1,9 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2003 | — | Notts County | Không công bố |
| 1/7/2005 | Notts County | Southampton | Cho mượn |
| 1/9/2005 | Southampton | Notts County | Cho mượn |
| 1/10/2005 | Notts County | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2007 | Southampton | Bournemouth | Cho mượn |
| 1/4/2007 | Bournemouth | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2007 | Southampton | Port Vale | Cho mượn |
| 1/12/2007 | Port Vale | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2009 | Southampton | Nottingham Forest | 1,9 triệu EUR |
| 15/9/2011 | Nottingham Forest | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 18/10/2011 | Sheffield Wednesday | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2012 | Nottingham Forest | Coventry City | Cho mượn |
| 2/1/2013 | Coventry City | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2013 | Nottingham Forest | Ipswich Town | Cho mượn |
| 31/5/2013 | Ipswich Town | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 4/7/2013 | Nottingham Forest | Ipswich Town | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2018 | Ipswich Town | Sheffield United | Tự do |
| 6/7/2022 | Sheffield United | Derby County | Tự do |
| 1/7/2023 | Derby County | Notts County | Tự do |
| 9/7/2025 | Notts County | Barnsley | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về David McGoldrick
- David McGoldrick đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mansfield Town là CLB hiện tại của David McGoldrick, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- David McGoldrick bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, David McGoldrick 38 tuổi (sinh ngày 29/11/1987), cao 185 cm.
- David McGoldrick ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận David McGoldrick có 0 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Mansfield Town
Cập nhật lần cuối: 01:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.