
Dominic Ball
Tiền vệ ·
Cambridge United
Câu chuyện sự nghiệp Dominic Ball qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dominic Ball là ngày 22/01/2015, khi anh chuyển từ Tottenham U21 sang Cambridge United — năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tottenham Hotspur. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 14/15. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Tottenham Hotspur tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Queens Park Rangers đón anh ngày 02/07/2019 từ Rotherham United dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 3 kiến tạo qua 136 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại Hạng Ba Anh cùng Peterborough United, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn và 9 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 385 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Hạng Tư Anh ở Cambridge United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 30. Giai đoạn đang diễn ra tại Cambridge United bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Leyton Orient dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 2 kiến tạo sau 69 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cambridge United. Hồ sơ hiện tại ở Cambridge United ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Dominic Ball theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Dominic Ball có tên trong danh sách thi đấu 385 lần cho 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 6 bàn và 385 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Tottenham Hotspur.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aberdeen | 17/18 | VĐQG Scotland | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aberdeen | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1090 | 0 | 0 | 6,79 |
| Aberdeen | 18/19 | VĐQG Scotland | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 28 | 169 | 0 | 0 | 6,55 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 38 | 1214 | 1 | 1 | 6,75 |
| Queens Park Rangers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2183 | 1 | 0 | 6,64 |
| Queens Park Rangers | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2467 | 1 | 2 | 6,64 |
| Cambridge United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 25/26 | Hạng Tư Anh | 35 | 2756 | 2 | 2 | 6,91 |
| Peterborough United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Ipswich Town | 22/23 | Hạng Ba Anh | 22 | 477 | 0 | 2 | 6,73 |
| Leyton Orient | 24/25 | Hạng Ba Anh | 37 | 1316 | 0 | 2 | 6,68 |
| Cambridge United | 26/27 | Hạng Ba Anh | 6 | 551 | 0 | 0 | 6,78 |
| Cambridge United | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 20/21 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,50 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | FA Cup | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ipswich Town | 22/23 | FA Cup | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ipswich Town | 23/24 | FA Cup | 2 | 57 | 0 | 0 | 7,40 |
| Leyton Orient | 24/25 | FA Cup | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cambridge United | 25/26 | FA Cup | 2 | 63 | 0 | 0 | 7,00 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,65 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,60 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 3 | 101 | 0 | 0 | 6,75 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 4 | 343 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leyton Orient | — | Carabao Cup | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 3 | 77 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cambridge United | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Dominic Ball: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 31, Dominic Ball đang là tiền vệ trong đội hình Cambridge United. Ở Cambridge United, anh khoác áo số 4. Ràng buộc hợp đồng với Cambridge United kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 2/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Cambridge United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Dominic Ball đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Dominic Ball đã ra sân 7 trận cho Cambridge United ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 4.
- Câu lạc bộ
- Cambridge United
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Dominic Ball
7 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh mang về cho Dominic Ball 0 bàn sau 641 phút. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,77.
- 7 Trận
- 641 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,38 xG
- 0,16 xA
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Phong độ Dominic Ball các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Dominic Ball thi đấu tổng cộng 461 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 92 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Oxford United | 1–1 | 90 | 0/1 | 6,7 |
| 12-09 | Reading | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 05-09 | Burton Albion | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 01-09 | Bradford City | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Huddersfield Town | 1–2 | 101 | 0/0 | 6,2 |
Dominic Ball từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Dominic Ball, gần nhất là từ Tottenham U21 sang Cambridge United ngày 22/01/2015, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Tottenham U21 sang Rangers ngày 13/08/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/1/2015 | Tottenham U21 | Cambridge United | Không công bố |
| 13/8/2015 | Tottenham U21 | Rangers | Không công bố |
| 12/8/2016 | Tottenham U21 | Rotherham United | Không công bố |
| 3/1/2017 | Rotherham United | Peterborough United | Cho mượn |
| 2/3/2017 | Peterborough United | Rotherham United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2017 | Rotherham United | Aberdeen | Cho mượn |
| 14/5/2018 | Aberdeen | Rotherham United | Cho mượn |
| 18/7/2018 | Rotherham United | Aberdeen | Cho mượn |
| 20/5/2019 | Aberdeen | Rotherham United | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2019 | Rotherham United | Queens Park Rangers | Tự do |
| 1/7/2022 | Queens Park Rangers | Ipswich Town | Tự do |
| 1/7/2024 | Ipswich Town | No team | Không công bố |
| 10/9/2024 | No team | Leyton Orient | Không công bố |
| 1/7/2025 | Leyton Orient | Cambridge United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Dominic Ball
- Thành tích ghi bàn của Dominic Ball mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Dominic Ball ghi 0 bàn sau 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Dominic Ball đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dominic Ball đang thuộc biên chế Cambridge United, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dominic Ball bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dominic Ball 31 tuổi (sinh ngày 02/08/1995), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Cambridge United
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.