
Edwin Cardona
Tiền vệ tấn công ·
Atlético Nacional
Chấn thương: Muscle Injury · Dự kiến trở lại: 20/10/2026
Thống kê Edwin Cardona mùa 2026
Edwin Cardona đã chơi 27 trận với 1234 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Colombia. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,11. Mỗi trận anh có trung bình 46 phút trên sân.
- 27 Trận
- 1234 Phút
- 6 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 3,65 xG
- 2,86 xA
- 43 Sút
- 48 Đường chuyền quyết định
- 10 Thẻ vàng
- 7,11 Điểm trung bình
Edwin Cardona qua những trận gần nhất
Edwin Cardona có 284 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 2 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 57 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Rionegro Águilas Doradas | 2–0 | 33 | 1/0 | 7,2 |
| 30-08 | Alianza Valledupar FC | 1–5 | 61 | 0/0 | 7,3 |
| 27-08 | Deportivo Cali | 2–1 | 56 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | Fortaleza FC | 1–2 | 45 | 1/0 | 7,9 |
| 10-08 | América de Cali | 1–0 | 89 | 0/0 | 6,9 |
Tiểu sử Edwin Cardona
Edwin Cardona là tiền vệ người Colombia 33 tuổi, hiện khoác áo Atlético Nacional. Edwin Cardona sinh ngày 08/12/1992, hiện 33 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 183 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 8/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Atlético Nacional
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Edwin Cardona đang khoác áo đội nào?
Edwin Cardona thuộc biên chế Atlético Nacional, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 480 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Atlético Nacional
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Edwin Cardona
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Edwin Cardona có tên trong danh sách thi đấu 329 lần cho 7 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 67 bàn qua 329 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở CF Monterrey.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Racing Club | — | Copa Libertadores | 2 | 19 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 7 | 509 | 0 | 0 | 6,80 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 14 | 0 | 6 | 1 | — |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 21 | 1714 | 8 | 4 | 7,16 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 17 | 999 | 6 | 1 | 6,92 |
| CF Pachuca | — | Liga MX Clausura | 19 | 1506 | 6 | 10 | 7,78 |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 4 | 155 | 0 | 0 | 6,48 |
| CF Monterrey | 15/16 | VĐQG Mexico | 13 | 762 | 7 | 3 | 7,70 |
| CF Monterrey | 16/17 | VĐQG Mexico | 12 | 485 | 1 | 0 | 6,72 |
| CF Pachuca | 2019 | VĐQG Mexico | 16 | 723 | 2 | 2 | 6,79 |
| Club Tijuana | 2020 | VĐQG Mexico | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,70 |
| Boca Juniors | 17/18 | VĐQG Argentina | 20 | 1576 | 4 | 2 | 7,38 |
| Boca Juniors | 18/19 | VĐQG Argentina | 12 | 677 | 3 | 1 | 7,05 |
| Boca Juniors | 2021 | VĐQG Argentina | 13 | 666 | 1 | 3 | 7,39 |
| Racing Club | 2022 | VĐQG Argentina | 23 | 385 | 0 | 0 | 6,86 |
| Racing Club | 2023 | VĐQG Argentina | 11 | 94 | 0 | 0 | 6,46 |
| Atlético Nacional | — | Copa Colombia | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Colombia | 7 | 477 | 2 | 1 | 7,17 |
| Atlético Nacional | 2026 | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| América de Cali | 2024 | VĐQG Colombia | 16 | 934 | 0 | 2 | 7,14 |
| Atlético Nacional | 2025 | VĐQG Colombia | 17 | 1038 | 9 | 6 | 7,74 |
| Atlético Nacional | 2026 | VĐQG Colombia | 29 | 1201 | 5 | 3 | 7,11 |
| Atlético Nacional | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 18 | 473 | 3 | 1 | 7,10 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 95 | 0 | 0 | 6,43 |
| Colombia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Sudamericana | 10 | 0 | 3 | 1 | — |
| Racing Club | — | Copa Sudamericana | 6 | 201 | 0 | 0 | 7,00 |
| América de Cali | — | Copa Sudamericana | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,20 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 6 | 436 | 0 | 2 | 7,27 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 4 | 108 | 0 | 0 | 7,20 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 7 | 304 | 1 | 1 | 6,98 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 8 | 90 | 2 | 0 | 7,90 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 9 | 397 | 2 | 1 | 7,43 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 10 | 427 | 0 | 2 | 7,11 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Edwin Cardona, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Edwin Cardona là ngày 01/01/2010, khi anh đầu quân cho Atlético Nacional — năm anh bước sang tuổi 18. CF Monterrey đón anh ngày 01/01/2015 từ Atlético Nacional theo mức phí 4,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 28 bàn cùng 9 kiến tạo qua 77 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở CF Monterrey tại VĐQG Mexico, nơi anh có 7 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 23.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 67 bàn và 43 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 329 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Atlético Nacional bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ América de Cali theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ra sân 27 trận và ghi 6 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 21 bàn cùng 11 kiến tạo sau 87 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Nacional. Trong đội hình Atlético Nacional, anh khoác áo số 10, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Edwin Cardona chuyển nhượng qua những CLB nào?
Edwin Cardona gia nhập Atlético Nacional theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2010. Hồ sơ định giá anh khoảng 480 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | — | Atlético Nacional | Không công bố |
| 1/1/2012 | Atlético Nacional | Independiente Santa Fe | Cho mượn |
| 31/12/2012 | Independiente Santa Fe | Atlético Nacional | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2013 | Atlético Nacional | Junior Barranquilla | Cho mượn |
| 31/12/2013 | Junior Barranquilla | Atlético Nacional | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2015 | Atlético Nacional | CF Monterrey | 4,2 triệu EUR |
| 17/7/2017 | CF Monterrey | Boca Juniors | Không công bố |
| 31/12/2018 | Boca Juniors | CF Monterrey | Không công bố |
| 1/1/2019 | CF Monterrey | CF Pachuca | Cho mượn |
| 31/12/2019 | CF Pachuca | CF Monterrey | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | CF Monterrey | Club Tijuana | Tự do |
| 21/8/2020 | Club Tijuana | Boca Juniors | Không công bố |
| 31/12/2021 | Boca Juniors | Club Tijuana | Không công bố |
| 11/1/2022 | Club Tijuana | Racing Club | 2,9 triệu EUR |
| 12/7/2023 | Racing Club | América de Cali | Tự do |
| 1/7/2024 | América de Cali | Atlético Nacional | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Edwin Cardona
- Edwin Cardona hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Atlético Nacional là CLB hiện tại của Edwin Cardona, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Edwin Cardona bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Edwin Cardona 33 tuổi (sinh ngày 08/12/1992), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Edwin Cardona mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Edwin Cardona ghi 6 bàn sau 27 trận và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Atlético Nacional
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.