
Fakhreddine Ben Youssef
Tiền đạo ·
Stade Tunisien
Câu chuyện sự nghiệp Fakhreddine Ben Youssef
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fakhreddine Ben Youssef là ngày 11/01/2012, khi anh gia nhập CS Sfaxien — năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Metz ngày 05/01/2015 từ CS Sfaxien với phí 1,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 7 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Espérance Sportive De Tunis đón anh ngày 10/07/2015 từ Metz, phí 1,4 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 29/01/2018, anh rời Espérance Sportive De Tunis sang Al-Ettifaq theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 4 kiến tạo qua 27 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Al-Ettifaq.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 17/18 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al-Ettifaq, khi anh ghi 4 bàn, năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn cùng 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 65 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại VĐQG Tunisia trong màu áo US Monastir, khi anh có 6 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 34. Ngày 20/07/2026, anh rời US Monastir sang Stade Tunisien dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Stade Tunisien. Tại Stade Tunisien, anh mang áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Fakhreddine Ben Youssef
Fakhreddine Ben Youssef có tên trong danh sách thi đấu của Al-Ettifaq nhiều nhất, 27 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Al-Ettifaq chiếm 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Espérance Sportive De Tunis | 2017 | CAF Champions League | 8 | 563 | 0 | 0 | 6,98 |
| Al-Ettifaq | 17/18 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 8 | 632 | 4 | 2 | 7,09 |
| Al-Ettifaq | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 19 | 1251 | 1 | 2 | 6,73 |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Metz | 2014 | Ligue 1 | 7 | 234 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,13 |
| Stade Tunisien | 2026 | VĐQG Tunisia | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Tunisia | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 159 | 0 | 0 | 6,85 |
| Tunisia | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| US Monastir | 2025 | VĐQG Tunisia | 21 | 459 | 6 | 1 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Fakhreddine Ben Youssef
Fakhreddine Ben Youssef là tiền đạo 35 tuổi đang chơi cho Stade Tunisien. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tunisia. Hồ sơ ghi Fakhreddine Ben Youssef chào đời ngày 23/06/1991, tức 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 23/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Stade Tunisien
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Fakhreddine Ben Youssef đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Fakhreddine Ben Youssef gia nhập Stade Tunisien ngày 20/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 235 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Stade Tunisien
- Giải đấu
- VĐQG Tunisia
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 20/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Fakhreddine Ben Youssef
Dữ liệu chuyển nhượng của Fakhreddine Ben Youssef gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 235 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2012 | — | CS Sfaxien | 10 nghìn EUR |
| 5/1/2015 | CS Sfaxien | Metz | 1,2 triệu EUR |
| 10/7/2015 | Metz | Espérance Tunis | 1,4 triệu EUR |
| 29/1/2018 | Espérance Sportive De Tunis | Al-Ettifaq | Tự do |
| 1/9/2019 | Al-Ettifaq | No team | Không công bố |
| 22/1/2020 | No team | Ismaily | Tự do |
| 1/9/2021 | Ismaily | Pyramids FC | Tự do |
| 25/8/2023 | Pyramids FC | Al-Masry | Tự do |
| 20/9/2025 | Al-Masry | US Monastir | Tự do |
| 20/7/2026 | US Monastir | Stade Tunisien | Tự do |
| 10/7/2015 | Metz | Espérance Sportive De Tunis | 1,4 triệu EUR |
| 1/7/2026 | US Monastir | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Fakhreddine Ben Youssef mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Fakhreddine Ben Youssef
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | ES Hammam-Sousse | 1–3 | Không vào sân | — |
| 29-08 | US Monastir | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Fakhreddine Ben Youssef
- Fakhreddine Ben Youssef đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fakhreddine Ben Youssef đang thuộc biên chế Stade Tunisien, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Fakhreddine Ben Youssef bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fakhreddine Ben Youssef 35 tuổi (sinh ngày 23/06/1991), cao 190 cm.
- Fakhreddine Ben Youssef mang quốc tịch nào?
- Fakhreddine Ben Youssef có quốc tịch Tunisia theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia · Lịch thi đấu Stade Tunisien
Cập nhật lần cuối: 23:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.