
Filip Kostić
Tiền vệ ·
PSV Eindhoven
Câu chuyện thi đấu của Filip Kostić, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Filip Kostić bắt đầu từ mùa 12/13 cùng FC Groningen, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh rời FK Radnički 1923 Kragujevac U19 sang FK Radnički 1923, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến FC Groningen ngày 01/07/2012 từ FK Radnički 1923, phí 1,3 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn sau 49 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 12/13 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Anh cập bến Eintracht Frankfurt ngày 20/08/2018 từ Hamburger SV theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 30 bàn và 56 kiến tạo sau 173 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 12/08/2022, anh từ Eintracht Frankfurt chuyển tới Juventus với mức phí 15 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn và 16 kiến tạo qua 148 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Juventus.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 67 trận cho Serbia, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Bundesliga cùng Eintracht Frankfurt, với 4 bàn cùng 14 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 57 bàn và 93 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 541 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến PSV Eindhoven ngày 06/08/2026 từ Juventus theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo PSV Eindhoven. Tại PSV Eindhoven, anh mang áo số 18 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Filip Kostić đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Filip Kostić là 12/13 tại FC Groningen. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 57 bàn và 541 trận có tên trong danh sách thi đấu. 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Eintracht Frankfurt.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Groningen | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1034 | 4 | 2 | 7,49 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 891 | 2 | 3 | 7,28 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1140 | 3 | 4 | 7,33 |
| Juventus | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 410 | 0 | 1 | 6,83 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,70 |
| FC Groningen | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 9 | 44 | 0 | 0 | — |
| FC Groningen | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 38 | 116 | 3 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 1963 | 1 | 6 | 7,07 |
| Juventus | 25/26 | Serie A | 38 | 490 | 3 | 1 | 6,89 |
| Juventus | 23/24 | Serie A | 37 | 1831 | 0 | 4 | 6,93 |
| Juventus | 22/23 | Serie A | 38 | 2581 | 3 | 8 | 7,00 |
| Juventus | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 65 | 0 | 0 | 6,54 |
| Juventus | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 431 | 0 | 1 | 6,77 |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Bundesliga | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,40 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Bundesliga | 31 | 2524 | 4 | 9 | 7,25 |
| Eintracht Frankfurt | 20/21 | Bundesliga | 30 | 2535 | 4 | 14 | 7,39 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Bundesliga | 33 | 2959 | 4 | 11 | 7,37 |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Bundesliga | 34 | 2960 | 6 | 10 | 7,11 |
| Hamburger SV | 17/18 | Bundesliga | 30 | 2412 | 5 | 1 | 6,69 |
| Hamburger SV | 16/17 | Bundesliga | 32 | 2529 | 4 | 3 | 6,49 |
| VfB Stuttgart | 15/16 | Bundesliga | 30 | 2603 | 5 | 5 | 6,83 |
| VfB Stuttgart | 14/15 | Bundesliga | 33 | 1527 | 3 | 4 | — |
| Serbia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 166 | 0 | 0 | 6,40 |
| Serbia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 179 | 0 | 0 | 6,85 |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 230 | 1 | 3 | 7,10 |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 592 | 1 | 2 | 7,19 |
| Serbia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 487 | 0 | 1 | 7,23 |
| Serbia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Serbia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Serbia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 284 | 0 | 1 | 6,86 |
| Serbia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,50 |
| Serbia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,20 |
| Serbia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 61 | 0 | 1 | 6,80 |
| Serbia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,80 |
| PSV Eindhoven | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 5 | 32 | 0 | 0 | 6,80 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 4 | 110 | 0 | 1 | 6,65 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 3 | 2 | 8,33 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,60 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 225 | 0 | 1 | 7,13 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 279 | 0 | 0 | 7,18 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Filip Kostić
Filip Kostić là tiền vệ mang quốc tịch Serbia và đang thuộc biên chế PSV Eindhoven. Filip Kostić chào đời 01/11/1992 và nay 33 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/11/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- PSV Eindhoven
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Filip Kostić
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Filip Kostić gia nhập PSV Eindhoven ngày 06/08/2026. Số áo hiện tại là 18. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- PSV Eindhoven
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 06/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Filip Kostić
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, Filip Kostić ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 16 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 2 Trận
- 32 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,25 xA
- 0 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Filip Kostić
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Filip Kostić tích luỹ 32 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,80.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | AFC Ajax | 1–3 | 17 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | FC Utrecht | 1–6 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | FC Groningen | 5–1 | 15 | 0/0 | 7,3 |
Chuyển nhượng và giá trị của Filip Kostić
Filip Kostić gia nhập No team theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Juventus sang PSV Eindhoven ngày 06/08/2026, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Juventus | No team | Không công bố |
| 6/8/2026 | Juventus | PSV Eindhoven | Tự do |
| 1/7/2010 | FK Radnički 1923 Kragujevac U19 | FK Radnički 1923 | Không công bố |
| 1/7/2012 | FK Radnički 1923 | FC Groningen | 1,3 triệu EUR |
| 9/8/2014 | FC Groningen | VfB Stuttgart | 6,0 triệu EUR |
| 25/7/2016 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | 14 triệu EUR |
| 20/8/2018 | Hamburger SV | Eintracht Frankfurt | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Eintracht Frankfurt | Hamburger SV | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Hamburger SV | Eintracht Frankfurt | 6,3 triệu EUR |
| 12/8/2022 | Eintracht Frankfurt | Juventus | 15 triệu EUR |
| 9/9/2024 | Juventus | Fenerbahçe | Cho mượn |
| 10/6/2025 | Fenerbahçe | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Filip Kostić và đội tuyển quốc gia
Filip Kostić ghi 2 bàn sau 67 trận cho Serbia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Serbia 67 trận 2 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Filip Kostić
- Filip Kostić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Filip Kostić đang thuộc biên chế PSV Eindhoven, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Filip Kostić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Filip Kostić 33 tuổi (sinh ngày 01/11/1992), cao 184 cm.
- Filip Kostić ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, Filip Kostić ghi 0 bàn sau 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu PSV Eindhoven
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.