
Florin Purece
Tiền vệ tấn công ·
FC Metaloglobus București
Florin Purece chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Florin Purece gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 145 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/8/2020 | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | Tự do |
| 31/1/2009 | — | Nottingham Forest | Tự do |
| 1/7/2009 | Nottingham Forest | UTA Arad | Tự do |
| 1/7/2012 | UTA Arad | Concordia Chiajna | Tự do |
| 1/7/2016 | Concordia Chiajna | FCV Farul Constanța | Tự do |
| 22/8/2017 | FCV Farul Constanța | Hapoel Raanana | Tự do |
| 24/1/2018 | Hapoel Raanana | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Tự do |
| 14/8/2020 | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Sepsi OSK | Tự do |
| 7/7/2021 | Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | FCV Farul Constanța | Tự do |
| 1/7/2022 | FCV Farul Constanța | FC Universitatea Cluj | Tự do |
| 20/2/2023 | FC Universitatea Cluj | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Tự do |
| 15/1/2024 | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | AFC Unirea 04 Slobozia | Tự do |
| 5/1/2026 | AFC Unirea 04 Slobozia | FC Metaloglobus București | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Florin Purece qua từng mùa
Florin Purece sinh ngày 06/11/1991, mang quốc tịch Romania; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 05/01/2026, khi anh rời AFC Unirea 04 Slobozia sang FC Metaloglobus București dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn và 4 kiến tạo qua 15 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Metaloglobus București. Hồ sơ hiện tại ở FC Metaloglobus București ghi anh khoác áo số 8.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 31/01/2009, khi anh đầu quân cho Nottingham Forest, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Concordia Chiajna ngày 01/07/2012 từ UTA Arad dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 50 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Romania cùng Concordia Chiajna, năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Ngày 15/01/2024, anh từ Bruk-Bet Termalica Nieciecza chuyển tới AFC Unirea 04 Slobozia theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 59 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 8 kiến tạo trong màu áo AFC Unirea 04 Slobozia. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Romania cùng AFC Unirea 04 Slobozia, với 4 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 33 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 16 bàn và 15 kiến tạo. Cùng quãng đó là 218 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Florin Purece thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Florin Purece gia nhập FC Metaloglobus București ngày 05/01/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 145 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FC Metaloglobus București
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 05/01/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Florin Purece: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Florin Purece là tiền vệ người Romania 34 tuổi, hiện khoác áo FC Metaloglobus București. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 6/11/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Metaloglobus București
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Florin Purece qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Florin Purece trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Concordia Chiajna | 13/14 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Concordia Chiajna | 14/15 | VĐQG Romania | 12 | 0 | 1 | 1 | — |
| Concordia Chiajna | 15/16 | VĐQG Romania | 36 | 0 | 3 | 2 | — |
| Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 20/21 | VĐQG Romania | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCV Farul Constanța | 21/22 | VĐQG Romania | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 22/23 | VĐQG Romania | 18 | 449 | 0 | 0 | 6,68 |
| Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Unirea 04 Slobozia | 25/26 | VĐQG Romania | 19 | 1000 | 3 | 3 | 6,81 |
| FC Metaloglobus București | 25/26 | VĐQG Romania | 15 | 1056 | 4 | 4 | 7,14 |
| AFC Unirea 04 Slobozia | 24/25 | VĐQG Romania | 40 | 2036 | 4 | 5 | 7,05 |
| Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Florin Purece
- Quốc tịch của Florin Purece là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Florin Purece mang quốc tịch Romania.
- Florin Purece hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Florin Purece hiện khoác áo FC Metaloglobus București, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Florin Purece bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Florin Purece 34 tuổi (sinh ngày 06/11/1991), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.