
Gil Dias
Tiền đạo cánh phải ·
Famalicão
Câu lạc bộ và hợp đồng của Gil Dias
Gil Dias thuộc biên chế Famalicão, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,1 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Famalicão hiện thi đấu tại VĐQG Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Famalicão
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 25/09/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Gil Dias
7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha mang về cho Gil Dias 0 bàn sau 376 phút. Trung bình anh thi đấu 54 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,31.
- 7 Trận
- 376 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,31 xG
- 0,70 xA
- 4 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Gil Dias: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 28/09/1996, Gil Dias là tiền đạo và hiện thuộc Famalicão. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh phải. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 28/9/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Famalicão
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Gil Dias
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Gil Dias tích luỹ 254 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,72 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | CD Nacional | 0–4 | 73 | 0/0 | 7,2 |
| 13-09 | Sporting CP | 1–1 | 45 | 0/0 | 7,1 |
| 05-09 | CF Estrela Amadora | 2–2 | 22 | 0/0 | 6,4 |
| 30-08 | Gil Vicente | 0–0 | 69 | 0/0 | 7,1 |
| 23-08 | Santa Clara | 1–0 | 45 | 0/0 | 5,8 |
Sự nghiệp thi đấu của Gil Dias qua các mùa
Gil Dias có tên trong danh sách thi đấu của Famalicão nhiều nhất, 104 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 31 bàn qua 359 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2015 ở AS Monaco.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rio Ave | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2575 | 6 | 4 | 6,88 |
| Rio Ave | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 131 | 1 | 0 | 6,75 |
| Olympiacos FC | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | 17/18 | Serie A | 36 | 1181 | 2 | 2 | 6,76 |
| AS Monaco | 2019 | Ligue 1 | 20 | 1056 | 0 | 0 | 6,96 |
| AS Monaco | 2017 | Ligue 1 | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,50 |
| AS Monaco | 2015 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2506 | 4 | 7 | 7,07 |
| Famalicão | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1416 | 5 | 2 | 6,85 |
| Benfica | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 616 | 1 | 1 | 7,17 |
| Famalicão | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2368 | 0 | 3 | 6,85 |
| Granada | 19/20 | La Liga | 14 | 367 | 0 | 1 | 6,67 |
| Legia Warszawa | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 25 | 474 | 0 | 0 | 6,66 |
| Benfica | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nottingham Forest | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 26 | 924 | 0 | 0 | 6,51 |
| VfB Stuttgart | 22/23 | Bundesliga | 10 | 402 | 1 | 0 | 6,83 |
| Rio Ave | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 2 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 133 | 0 | 0 | 6,83 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,30 |
| Famalicão | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Benfica | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 31 | 0 | 1 | 6,60 |
| Benfica | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Varzim SC | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 6 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 129 | 0 | 0 | 6,42 |
| Famalicão | 2026 | Club Friendlies | 1 | 46 | 0 | 0 | 7,50 |
| Legia Warszawa | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 258 | 0 | 1 | 6,38 |
| Nottingham Forest | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 8 | 1 | 0 | 7,70 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| Granada | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,00 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 1 | 1 | 7,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Gil Dias
Ngoài Famalicão, CLB hiện tại, hồ sơ của Gil Dias còn ghi số liệu ở 10 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Famalicão, nơi anh đến ngày 25/09/2020 từ AS Monaco theo dạng cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 bàn cùng 13 kiến tạo sau 104 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Famalicão. Tại Famalicão, anh mang áo số 23 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh rời SC Braga U19 sang SC Braga B, năm anh tròn 18 tuổi. AS Monaco đón anh ngày 01/07/2015 từ SC Braga B với phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 25 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2015 ở AS Monaco tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 39 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Benfica. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Famalicão, với 4 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 11 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 31 bàn và 23 kiến tạo. Tổng cộng anh có 359 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Gil Dias chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Gil Dias được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,1 triệu EUR khi đang ở Famalicão (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2011 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2014 | SC Braga U19 | SC Braga B | Không công bố |
| 30/6/2015 | AS Monaco U19 | SC Braga B | Không công bố |
| 1/7/2015 | SC Braga B | AS Monaco | 5,0 triệu EUR |
| 6/1/2016 | AS Monaco | Varzim SC | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Varzim SC | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | AS Monaco | Rio Ave | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Rio Ave | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2017 | AS Monaco | Fiorentina | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Fiorentina | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | AS Monaco | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 23/1/2019 | Nottingham Forest | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2019 | AS Monaco | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Olympiacos FC | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | AS Monaco | Granada | Cho mượn |
| 20/7/2020 | Granada | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 25/9/2020 | AS Monaco | Famalicão | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Famalicão | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Gil Dias
- Gil Dias ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận Gil Dias có 0 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Gil Dias đang khoác áo đội bóng nào?
- Gil Dias hiện khoác áo Famalicão, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Gil Dias bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Gil Dias 29 tuổi (sinh ngày 28/09/1996), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Famalicão
Cập nhật lần cuối: 10:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.