
Grant Hall
Trung vệ ·
Whitehawk
Chặng đường sự nghiệp Grant Hall
Câu chuyện sự nghiệp của Grant Hall trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Whitehawk ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh gia nhập Lewes, năm anh bước sang tuổi 17. Brighton & Hove Albion đón anh ngày 06/10/2009 từ Lewes dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Queens Park Rangers ngày 07/08/2015 từ Tottenham Hotspur. Cộng mọi giải, anh có 151 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 1 kiến tạo tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Hạng Nhất Anh cùng Blackpool, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 23 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn và 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 303 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Hạng Nhất Anh cùng Queens Park Rangers, với 5 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Ngày 30/09/2025, anh rời No team sang Whitehawk — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Whitehawk, anh khoác áo số 24.
Sự nghiệp thi đấu của Grant Hall qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Grant Hall có tên trong danh sách thi đấu 303 lần cho 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 303 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Brighton & Hove Albion.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 36 | 2897 | 0 | 0 | 6,92 |
| Queens Park Rangers | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 5 | 115 | 0 | 0 | 6,65 |
| Rotherham United | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 11 | 276 | 1 | 0 | 6,55 |
| Rotherham United | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 22 | 1465 | 0 | 0 | 6,85 |
| Middlesbrough | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 15 | 720 | 0 | 0 | 6,80 |
| Middlesbrough | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 25 | 1550 | 2 | 0 | 6,98 |
| Queens Park Rangers | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 30 | 2700 | 5 | 0 | 6,96 |
| Queens Park Rangers | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 25 | 600 | 0 | 0 | 6,49 |
| Queens Park Rangers | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3344 | 1 | 1 | 6,95 |
| Birmingham City | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 12 | 0 | 1 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 24/25 | Hạng Tư Anh | 15 | 803 | 0 | 0 | 6,37 |
| Swindon Town | 13/14 | Hạng Ba Anh | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 18/19 | FA Cup | 4 | 84 | 0 | 0 | 6,20 |
| Queens Park Rangers | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Swindon Town | — | Carabao Cup | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Grant Hall
Ở tuổi 34, Grant Hall đang là hậu vệ trong đội hình Whitehawk. Số áo của anh tại Whitehawk là 24. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 29/10/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Whitehawk
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Grant Hall đang khoác áo đội nào?
Grant Hall chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Grant Hall được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 72 nghìn EUR khi đang ở Whitehawk (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Lewes sang Brighton & Hove Albion ngày 06/10/2009, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | Lewes | Không công bố |
| 6/10/2009 | Lewes | Brighton & Hove Albion | Tự do |
| 1/7/2012 | Brighton & Hove Albion | Tottenham Hotspur | Không công bố |
| 2/7/2013 | Tottenham Hotspur | Swindon Town | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Swindon Town | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Tottenham Hotspur | Birmingham City | Cho mượn |
| 5/1/2015 | Birmingham City | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2015 | Tottenham Hotspur | Blackpool | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Blackpool | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2015 | Tottenham Hotspur | Queens Park Rangers | Không công bố |
| 31/7/2020 | Queens Park Rangers | Middlesbrough | Tự do |
| 23/7/2022 | Middlesbrough | Rotherham United | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Rotherham United | Middlesbrough | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Middlesbrough | Rotherham United | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2024 | Rotherham United | Swindon Town | Tự do |
| 1/7/2025 | Swindon Town | No team | Không công bố |
| 30/9/2025 | No team | Whitehawk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Grant Hall
- Grant Hall bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Grant Hall 34 tuổi (sinh ngày 29/10/1991), cao 192 cm.
- Grant Hall là người nước nào?
- Grant Hall có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Grant Hall hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Grant Hall hiện khoác áo Whitehawk, mang áo số 24 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 17:45 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.