
Heinz Lindner
Thủ môn ·
FC Zürich
Câu chuyện thi đấu của Heinz Lindner, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Heinz Lindner trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới FC Zürich ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2008, lúc anh gia nhập Young Violets Austria Wien, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2009, anh rời Young Violets Austria Wien sang FK Austria Wien. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Austria Wien. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở FK Austria Wien tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Basel đón anh ngày 08/09/2020 từ SV Wehen Wiesbaden dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 87 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 8 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 382 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 17/18 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở Grasshopper Club Zürich, với 36 lần, năm anh tròn 27 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Zürich bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ BSC Young Boys dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, anh có 14 pha cứu thua sau 4 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Zürich. Tại FC Zürich, anh mang áo số 13 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Heinz Lindner
Heinz Lindner có tên trong danh sách thi đấu của Basel nhiều nhất, 87 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại FK Austria Wien.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 3240 | 0 | 0 | 7,16 |
| FC Sion | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 2525 | 0 | 0 | 6,69 |
| Royale Union Saint-Gilloise | 23/24 | VĐQG Bỉ | 18 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| FK Austria Wien | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Sion | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 180 | 0 | 0 | 7,75 |
| Basel | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 2790 | 0 | 0 | 6,92 |
| Grasshopper Club Zürich | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| BSC Young Boys | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Austria Wien | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 540 | 0 | 0 | 7,47 |
| Eintracht Frankfurt | 16/17 | Bundesliga | 33 | 174 | 0 | 0 | 6,55 |
| Eintracht Frankfurt | 15/16 | Bundesliga | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 720 | 0 | 0 | 7,21 |
| Royale Union Saint-Gilloise | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC Zürich | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,72 |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Austria | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Austria | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 8 | 369 | 0 | 0 | 7,08 |
| Austria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Austria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Heinz Lindner
Ở tuổi 36, Heinz Lindner đang là thủ môn trong đội hình FC Zürich. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Áo. Hồ sơ ghi Heinz Lindner chào đời ngày 17/07/1990, tức 36 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 17/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- FC Zürich
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Heinz Lindner đang khoác áo đội nào?
Heinz Lindner đang khoác áo FC Zürich ở vị trí thủ môn, gia nhập ngày 01/07/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 97 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thuỵ Sĩ.
- Câu lạc bộ
- FC Zürich
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Heinz Lindner
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Heinz Lindner ra sân 4 trận, thực hiện 14 pha cứu thua. Mỗi trận anh có trung bình 92 phút trên sân. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,07.
- 4 Trận
- 369 Phút
- 14 Cứu thua
- 10 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Heinz Lindner
Giá trị chuyển nhượng của Heinz Lindner được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 97 nghìn EUR khi đang ở FC Zürich (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | — | Young Violets Austria Wien | Không công bố |
| 1/7/2009 | Young Violets Austria Wien | FK Austria Wien | Không công bố |
| 1/7/2015 | FK Austria Wien | Eintracht Frankfurt | Tự do |
| 1/7/2017 | Eintracht Frankfurt | Grasshopper Club Zürich | Tự do |
| 1/7/2019 | Grasshopper Club Zürich | No team | Không công bố |
| 2/10/2019 | No team | SV Wehen Wiesbaden | Không công bố |
| 8/9/2020 | SV Wehen Wiesbaden | Basel | Tự do |
| 1/7/2022 | Basel | FC Sion | Không công bố |
| 16/1/2024 | FC Sion | Royale Union Saint-Gilloise | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Royale Union Saint-Gilloise | FC Sion | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | FC Sion | BSC Young Boys | Tự do |
| 1/7/2026 | BSC Young Boys | FC Zürich | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Heinz Lindner
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Sion | 1–1 | Không vào sân |
| 13-09 | FC Vaduz | 2–1 | Không vào sân |
| 05-09 | Grasshopper Club Zürich | 2–2 | Không vào sân |
| 01-09 | BSC Young Boys | 2–4 | Không vào sân |
| 29-08 | FC Lausanne-Sport | 2–3 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Heinz Lindner
- Heinz Lindner bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Heinz Lindner bắt 4 trận với 14 pha cứu thua và để thủng lưới 10 bàn.
- Heinz Lindner hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Heinz Lindner đang thuộc biên chế FC Zürich, mang áo số 13 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Heinz Lindner bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Heinz Lindner 36 tuổi (sinh ngày 17/07/1990), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu FC Zürich
Cập nhật lần cuối: 03:50 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.