
Hwang In-beom
Tiền vệ trung tâm ·
FC Porto
Hwang In-beom từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Hwang In-beom được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 6,4 triệu EUR khi đang ở FC Porto (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Feyenoord với 7,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/9/2023 | Olympiacos FC | FK Crvena Zvezda | 5,5 triệu EUR |
| 21/3/2015 | — | Daejeon Hana Citizen | Không công bố |
| 7/1/2018 | Daejeon Hana Citizen | Asan Mugunghwa | Không công bố |
| 20/9/2018 | Asan Mugunghwa | Daejeon Hana Citizen | Không công bố |
| 31/1/2019 | Daejeon Hana Citizen | Vancouver Whitecaps | 1,6 triệu EUR |
| 14/8/2020 | Vancouver Whitecaps | Rubin Kazan | 2,5 triệu EUR |
| 5/4/2022 | Rubin Kazan | FC Seoul | Cho mượn |
| 30/6/2022 | FC Seoul | Rubin Kazan | Cho mượn |
| 16/7/2022 | Rubin Kazan | FC Seoul | Cho mượn |
| 28/7/2022 | FC Seoul | Rubin Kazan | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2022 | Rubin Kazan | Olympiacos FC | Tự do |
| 4/9/2023 | Olympiacos FC | FK Crvena zvezda | 5,5 triệu EUR |
| 2/9/2024 | FK Crvena Zvezda | Feyenoord | 7,0 triệu EUR |
| 20/7/2026 | Feyenoord | FC Porto | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Hwang In-beom, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Hwang In-beom bắt đầu từ mùa 2019 cùng Vancouver Whitecaps, năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Porto bắt đầu ngày 20/07/2026, khi anh đến từ Feyenoord với phí 4,5 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 8 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FC Porto. Hồ sơ hiện tại ở FC Porto ghi anh mang áo số 16 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 21/03/2015, khi anh gia nhập Daejeon Hana Citizen, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 31/01/2019, anh rời Daejeon Hana Citizen sang Vancouver Whitecaps với mức phí 1,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 40 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Vancouver Whitecaps. Ở mùa 2019 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh có 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Feyenoord đón anh ngày 02/09/2024 từ FK Crvena Zvezda theo mức phí 7,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 55 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 7 kiến tạo trên mọi giải. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn và 18 kiến tạo. Cùng quãng đó là 162 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 70 trận cho South Korea, kèm 4 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Hy Lạp ở Olympiacos FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26.
Hwang In-beom đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Hwang In-beom với FC Porto được ghi nhận đến 30/06/2029. FC Porto hiện thi đấu tại VĐQG Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FC Porto
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 20/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Hwang In-beom
Hwang In-beom là tiền vệ mang quốc tịch Hàn Quốc và đang thuộc biên chế FC Porto. Ràng buộc hợp đồng với FC Porto kéo dài đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 20/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- FC Porto
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Hwang In-beom
Hwang In-beom đã chơi 4 trận với 94 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,63.
- 4 Trận
- 94 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,48 xA
- 1 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Phong độ Hwang In-beom các trận vừa qua
Hwang In-beom có 94 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 24 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Moreirense | 2–1 | 26 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Académico Viseu FC | 0–3 | 30 | 0/0 | 6,9 |
| 23-08 | FC Arouca | 2–0 | 14 | 0/0 | 6,5 |
| 15-08 | Rio Ave | 0–2 | 24 | 0/1 | 6,6 |
| 09-08 | FC Alverca | 2–0 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Hwang In-beom
Hwang In-beom có tên trong danh sách thi đấu của Feyenoord nhiều nhất, 55 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Feyenoord chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 33 | 2685 | 3 | 4 | 7,07 |
| Olympiacos FC | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 115 | 0 | 0 | 6,50 |
| Feyenoord | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 198 | 0 | 0 | 6,85 |
| Feyenoord | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 19 | 946 | 1 | 3 | 6,90 |
| Feyenoord | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 22 | 1625 | 3 | 2 | 7,14 |
| Feyenoord | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 158 | 0 | 2 | 7,10 |
| Feyenoord | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 569 | 0 | 0 | 6,81 |
| FK Crvena Zvezda | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,65 |
| FK Crvena Zvezda | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 531 | 1 | 1 | 7,47 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 15 | 1129 | 0 | 2 | 7,81 |
| South Korea | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 335 | 0 | 0 | 6,73 |
| South Korea | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 264 | 1 | 1 | 7,50 |
| Vancouver Whitecaps | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 34 | 2807 | 3 | 3 | 7,01 |
| Vancouver Whitecaps | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 6 | 522 | 0 | 1 | 7,00 |
| Rubin Kazan | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 11 | 713 | 1 | 0 | 7,51 |
| South Korea | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| South Korea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 8 | 510 | 1 | 0 | 6,80 |
| South Korea | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| South Korea | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,75 |
| South Korea | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,45 |
| FC Porto | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 221 | 1 | 1 | 6,87 |
| FC Seoul | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 9 | 531 | 0 | 0 | 6,77 |
| FC Porto | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,30 |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 375 | 0 | 0 | 7,20 |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2023 | 6 | 512 | 1 | 1 | 7,45 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Hwang In-beom
Dữ liệu đội tuyển của Hwang In-beom, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 70 trận cho South Korea.
South Korea 70 trận 4 bàn Lần gần nhất: 25/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Hwang In-beom
- Hwang In-beom ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận Hwang In-beom có 0 bàn qua 4 trận và có 1 kiến tạo.
- Hwang In-beom đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Porto là CLB hiện tại của Hwang In-beom, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Hwang In-beom bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hwang In-beom 30 tuổi (sinh ngày 20/09/1996), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu FC Porto
Cập nhật lần cuối: 19:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.