
Ivan Cavaleiro
Tiền đạo cánh trái ·
Atlético Petróleos de Luanda
Ivan Cavaleiro chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Ivan Cavaleiro được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 340 nghìn EUR khi đang ở Atlético Petróleos de Luanda (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới AS Monaco, 15 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2013 | SL Benfica B U21 | Benfica | Không công bố |
| 7/8/2014 | Benfica | Deportivo de A Coruña | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Deportivo de A Coruña | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2015 | Benfica | AS Monaco | 15 triệu EUR |
| 31/8/2016 | AS Monaco | Wolverhampton | 8,0 triệu EUR |
| 13/7/2019 | Wolverhampton | Fulham | Cho mượn |
| 6/1/2020 | Fulham | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2020 | Wolverhampton | Fulham | 12 triệu EUR |
| 7/9/2022 | Fulham | Alanyaspor | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Alanyaspor | Fulham | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2023 | Fulham | Lille | Tự do |
| 1/7/2024 | Lille | No team | Không công bố |
| 19/9/2024 | No team | Red Bull Bragantino | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Red Bull Bragantino | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 3/3/2025 | No team | Stal Mielec | Không công bố |
| 19/8/2025 | Stal Mielec | Tondela | Tự do |
| 16/2/2026 | Tondela | FC Zürich | Tự do |
| 1/7/2026 | FC Zürich | Atlético Petróleos de Luanda | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ivan Cavaleiro: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Atlético Petróleos de Luanda, CLB hiện tại, hồ sơ của Ivan Cavaleiro còn ghi số liệu ở 11 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2026, anh chuyển từ FC Zürich sang Atlético Petróleos de Luanda theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Atlético Petróleos de Luanda, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh từ SL Benfica B U21 chuyển tới Benfica, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Benfica, dữ liệu ghi cho anh 21 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 13/14. Anh cập bến AS Monaco ngày 10/07/2015 từ Benfica với phí 15 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn sau 31 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 31/08/2016, anh chuyển từ AS Monaco sang Wolverhampton, phí 8,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 bàn và 20 kiến tạo sau 117 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wolverhampton. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Hạng Nhất Anh cùng Wolverhampton, với 9 bàn và 12 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại La Liga ở Deportivo de A Coruña, với 3 bàn. Tính trên 11 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 46 bàn và 40 kiến tạo. Anh có 417 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Ivan Cavaleiro thuộc biên chế CLB nào?
Tại Atlético Petróleos de Luanda, Ivan Cavaleiro mang áo số 7, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2026. Dữ liệu ghi nhận anh đến Atlético Petróleos de Luanda ngày 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Atlético Petróleos de Luanda
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Ivan Cavaleiro là ai?
Ở tuổi 32, Ivan Cavaleiro đang là tiền đạo trong đội hình Atlético Petróleos de Luanda. Hồ sơ ghi Ivan Cavaleiro chào đời ngày 18/10/1993, tức 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 18/10/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Angola
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Atlético Petróleos de Luanda
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Ivan Cavaleiro
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Ivan Cavaleiro là 13/14 tại Benfica. Số liệu từng mùa cộng dồn: 46 bàn, 417 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Alanyaspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | 1088 | 2 | 5 | 6,93 |
| Benfica | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 105 | 1 | 0 | 6,75 |
| Wolverhampton | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 32 | 1616 | 5 | 5 | 6,52 |
| Wolverhampton | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2574 | 9 | 12 | 7,20 |
| FC Zürich | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 13 | 889 | 3 | 1 | 6,80 |
| Fulham | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2484 | 3 | 0 | 6,74 |
| Wolverhampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 691 | 3 | 1 | 6,75 |
| Lille | 2023 | Ligue 1 | 23 | 788 | 1 | 1 | 6,77 |
| Red Bull Bragantino | 2024 | VĐQG Brazil | 11 | 185 | 0 | 0 | 6,68 |
| AS Monaco | 2016 | Ligue 1 | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,85 |
| AS Monaco | 2015 | Ligue 1 | 18 | 510 | 1 | 0 | 6,76 |
| Tondela | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 851 | 2 | 0 | 6,58 |
| Deportivo de A Coruña | 14/15 | La Liga | 35 | 2404 | 3 | 2 | — |
| Stal Mielec | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 7 | 393 | 2 | 2 | 7,27 |
| AS Monaco | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Benfica | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 79 | 0 | 0 | 6,57 |
| Fulham | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 22 | 601 | 2 | 0 | 6,91 |
| Fulham | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3054 | 6 | 7 | 6,97 |
| Tondela | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 236 | 0 | 1 | 6,70 |
| Portugal | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Wolverhampton | 17/18 | FA Cup | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wolverhampton | 18/19 | FA Cup | 6 | 246 | 2 | 1 | 6,88 |
| Fulham | 19/20 | FA Cup | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fulham | 20/21 | FA Cup | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fulham | 21/22 | FA Cup | 1 | 2 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 3 | 179 | 0 | 1 | 6,83 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 36 | 0 | 1 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Ivan Cavaleiro
- Ivan Cavaleiro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ivan Cavaleiro 32 tuổi (sinh ngày 18/10/1993), cao 175 cm.
- Ivan Cavaleiro là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ivan Cavaleiro là Angola.
- Ivan Cavaleiro hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ivan Cavaleiro đang thuộc biên chế Atlético Petróleos de Luanda, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.