
Chặng đường sự nghiệp Jack Butland
Câu chuyện sự nghiệp của Jack Butland trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Hull City ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh chuyển từ Birmingham City U18 sang Birmingham City, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Birmingham City, dữ liệu ghi cho anh 56 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 12/13. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Birmingham City tại Hạng Nhất Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Anh cập bến Stoke City ngày 31/01/2013 từ Birmingham City, phí 3,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 208 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 564 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Scotland ở Rangers là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 02/07/2026, khi anh rời Rangers sang Hull City, phí 3,5 triệu EUR. Trong đội hình Hull City, anh khoác áo số 1, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Jack Butland qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jack Butland là 11/12 tại Birmingham City. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng. Riêng Stoke City chiếm 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,25 |
| Rangers | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 930 | 0 | 0 | 6,97 |
| Rangers | 25/26 | VĐQG Scotland | 38 | 3330 | 0 | 0 | 6,97 |
| Rangers | 24/25 | VĐQG Scotland | 33 | 2520 | 0 | 1 | 7,00 |
| Rangers | 23/24 | VĐQG Scotland | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,99 |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 765 | 0 | 0 | 6,62 |
| Crystal Palace | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Stoke City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3150 | 0 | 0 | 6,99 |
| Stoke City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,86 |
| Stoke City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2790 | 0 | 0 | 7,03 |
| Stoke City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Stoke City | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 224 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,92 |
| Rangers | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 8,38 |
| Rangers | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
| Stoke City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3150 | 0 | 0 | 6,49 |
| Stoke City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 45 | 4050 | 0 | 0 | 6,92 |
| Derby County | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 13 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Birmingham City | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 11/12 | Hạng Tư Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| England | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 11/12 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Crystal Palace | 20/21 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Crystal Palace | 21/22 | FA Cup | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,74 |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,60 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jack Butland
Cao 196 cm, Jack Butland là thủ môn người Anh của Hull City. Số đo ghi nhận: cao 196 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 10/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 196 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Hull City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Jack Butland đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Jack Butland với Hull City được ghi nhận đến 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 1. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,5 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Hull City
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 02/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Jack Butland từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Jack Butland được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,5 triệu EUR khi đang ở Hull City (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 19 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Birmingham City U18 | Birmingham City | Không công bố |
| 8/9/2011 | Birmingham City | Cheltenham Town | Cho mượn |
| 1/12/2011 | Cheltenham Town | Birmingham City | Cho mượn |
| 20/2/2012 | Birmingham City | Cheltenham Town | Cho mượn |
| 1/4/2012 | Cheltenham Town | Birmingham City | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2013 | Birmingham City | Stoke City | 3,8 triệu EUR |
| 1/2/2013 | Stoke City | Birmingham City | Cho mượn |
| 31/5/2013 | Birmingham City | Stoke City | Trở lại sau cho mượn |
| 26/9/2013 | Stoke City | Barnsley | Cho mượn |
| 25/12/2013 | Barnsley | Stoke City | Trở lại sau cho mượn |
| 21/2/2014 | Stoke City | Leeds United | Cho mượn |
| 10/5/2014 | Leeds United | Stoke City | Trở lại sau cho mượn |
| 20/10/2014 | Stoke City | Derby County | Cho mượn |
| 25/11/2014 | Derby County | Stoke City | Trở lại sau cho mượn |
| 16/10/2020 | Stoke City | Crystal Palace | 1,1 triệu EUR |
| 6/1/2023 | Crystal Palace | Manchester United | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Manchester United | Crystal Palace | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Crystal Palace | Rangers | Tự do |
| 2/7/2026 | Rangers | Hull City | 3,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jack Butland
- Jack Butland đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Hull City là CLB hiện tại của Jack Butland, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Jack Butland bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jack Butland 33 tuổi (sinh ngày 10/03/1993), cao 196 cm.
- Quốc tịch của Jack Butland là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Jack Butland là Anh.
Cập nhật lần cuối: 05:02 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.