
Karol Angielski
Tiền đạo cắm ·
Nea Salamina Famagusta
Lịch sử chuyển nhượng Karol Angielski
Giá trị chuyển nhượng của Karol Angielski được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 390 nghìn EUR khi đang ở Nea Salamina Famagusta (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 16 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Korona Kielce U19 | Korona II Kielce | Không công bố |
| 1/1/2013 | Korona II Kielce | MKS Korona Kielce | Không công bố |
| 1/7/2014 | MKS Korona Kielce | Śląsk Wrocław | 2 nghìn EUR |
| 1/7/2015 | Śląsk Wrocław | Piast Gliwice | Tự do |
| 14/2/2016 | Piast Gliwice | Zawisza Bydgoszcz | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Zawisza Bydgoszcz | Piast Gliwice | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2016 | Piast Gliwice | Olimpia Grudziądz | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Olimpia Grudziądz | Piast Gliwice | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Piast Gliwice | Wisła Płock | Tự do |
| 21/8/2020 | Wisła Płock | Radomiak Radom | Tự do |
| 8/7/2022 | Radomiak Radom | Sivasspor | 650 nghìn EUR |
| 4/8/2023 | Sivasspor | APS Atromitos Athinon | Tự do |
| 13/8/2024 | APS Atromitos Athinon | AEK Larnaca | Tự do |
| 26/1/2026 | AEK Larnaca | Pogoń Szczecin | Tự do |
| 31/8/2026 | Pogoń Szczecin | Nea Salamina Famagusta | Tự do |
| 30/8/2026 | Pogoń Szczecin | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Karol Angielski, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Karol Angielski là ngày 01/07/2012, khi anh rời Korona Kielce U19 sang Korona II Kielce — năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 31/08/2026, anh chuyển từ Pogoń Szczecin sang Nea Salamina Famagusta theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Nea Salamina Famagusta ghi anh khoác áo số 24 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2027.
Ngày 01/01/2013, anh chuyển từ Korona II Kielce sang MKS Korona Kielce. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo MKS Korona Kielce. Ngày 01/07/2015, anh từ Śląsk Wrocław chuyển tới Piast Gliwice dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 40 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Piast Gliwice. Ngày 08/07/2022, anh chuyển từ Radomiak Radom sang Sivasspor với mức phí 650 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 28 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sivasspor. Gộp 10 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 30 bàn cùng 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 228 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Radomiak Radom, khi anh có 18 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi.
CLB hiện tại của Karol Angielski
Karol Angielski đang khoác áo Nea Salamina Famagusta ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 31/08/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 390 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Nea Salamina Famagusta
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 31/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Karol Angielski là ai?
Karol Angielski là tiền đạo mang quốc tịch Ba Lan và đang thuộc biên chế Nea Salamina Famagusta. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 20/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Nea Salamina Famagusta
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Karol Angielski đã khoác áo những đội nào?
Các đội Karol Angielski từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sivasspor, MKS Korona Kielce, Śląsk Wrocław và 7 đội khác. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở MKS Korona Kielce.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sivasspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | 353 | 0 | 0 | 6,53 |
| Sivasspor | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 34 | 2381 | 18 | 1 | 7,01 |
| APS Atromitos Athinon | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 31 | 1443 | 9 | 1 | 6,85 |
| AEK Larnaca | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 16 | 549 | 1 | 0 | 6,46 |
| Sivasspor | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 194 | 1 | 0 | 6,60 |
| AEK Larnaca | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 50 | 1 | 0 | 6,73 |
| Pogoń Szczecin | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 14/15 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zawisza Bydgoszcz | 15/16 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Karol Angielski mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Karol Angielski
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-07 | Fenerbahçe | 4–0 | Không vào sân | — |
| 08-07 | Pogoń Szczecin | 2–1 | Không vào sân | — |
| 18-01 | FK Jablonec | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Karol Angielski
- Karol Angielski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karol Angielski 30 tuổi (sinh ngày 20/03/1996), cao 181 cm.
- Quốc tịch của Karol Angielski là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karol Angielski mang quốc tịch Ba Lan.
- Karol Angielski đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karol Angielski đang thuộc biên chế Nea Salamina Famagusta, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 23:25 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.