
Chặng đường sự nghiệp Kenedy
Ngoài CF Pachuca, CLB hiện tại, hồ sơ của Kenedy còn ghi số liệu ở 8 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh từ Fluminense U20 chuyển tới Fluminense, năm anh tròn 17 tuổi. Quãng ở Fluminense được ghi bằng 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 54 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2013 tại VĐQG Brazil cùng Fluminense, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Chelsea đón anh ngày 22/08/2015 từ Fluminense, phí 8,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 2 kiến tạo qua 64 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại La Liga cùng Granada, với 4 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 30 bàn và 20 kiến tạo. Anh có 369 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Anh đến CF Pachuca ngày 10/07/2026 từ Real Valladolid, phí 500 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Mexico ghi nhận anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 10 bàn cùng 2 kiến tạo sau 43 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CF Pachuca. Hồ sơ hiện tại ở CF Pachuca ghi anh khoác áo số 29 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Kenedy
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Kenedy có tên trong danh sách thi đấu 369 lần cho 9 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 30 bàn, 369 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2013 tại Fluminense.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,75 |
| Getafe | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 381 | 2 | 2 | 6,70 |
| Granada | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 676 | 1 | 1 | 6,80 |
| Fluminense | 2013 | VĐQG Brazil | 17 | 37 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fluminense | 2014 | VĐQG Brazil | 35 | 45 | 2 | 1 | — |
| Fluminense | 2015 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | 2021 | VĐQG Brazil | 18 | 486 | 1 | 1 | 6,57 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 59 | 0 | 1 | 7,50 |
| Chelsea | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1349 | 1 | 1 | 6,53 |
| Newcastle United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 1030 | 2 | 2 | 6,90 |
| Chelsea | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chelsea | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 550 | 1 | 0 | 6,87 |
| CF Pachuca | 2025 | Liga MX Clausura | 21 | 1282 | 5 | 2 | 6,95 |
| CF Pachuca | 2025 | VĐQG Mexico | 15 | 791 | 4 | 0 | 7,07 |
| Real Valladolid | 24/25 | La Liga | 9 | 14 | 0 | 0 | 6,20 |
| Real Valladolid | 22/23 | La Liga | 17 | 277 | 0 | 1 | 6,44 |
| Granada | 20/21 | La Liga | 30 | 1475 | 4 | 3 | 6,71 |
| Getafe | 19/20 | La Liga | 21 | 576 | 1 | 3 | 6,68 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 107 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Pachuca | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 33 | 1414 | 2 | 0 | 6,80 |
| CF Pachuca | 2026 | VĐQG Mexico | 7 | 415 | 1 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 16/17 | FA Cup | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | 17/18 | FA Cup | 2 | 164 | 0 | 1 | 7,30 |
| Newcastle United | 18/19 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,75 |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,65 |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 204 | 2 | 1 | 7,05 |
| Real Valladolid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| Real Valladolid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kenedy là ai?
Kenedy là tiền vệ mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế CF Pachuca. Ở CF Pachuca, anh khoác áo số 29. Hợp đồng với CF Pachuca được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 8/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- CF Pachuca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Kenedy thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Kenedy gia nhập CF Pachuca ngày 10/07/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Mexico. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- CF Pachuca
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 10/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Kenedy thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Kenedy góp mặt 7 trận trong màu áo CF Pachuca. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,35. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 415 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,35 xG
- 0,19 xA
- 9 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Kenedy
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Kenedy 1 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 56 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Atlante FC | 0–3 | 37 | 1/0 | 7,7 |
| 05-09 | FC Juárez | 0–2 | 71 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | CD Guadalajara | 1–1 | 87 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Atlético San Luis | 1–1 | 40 | 0/0 | 5,9 |
| 18-08 | Club Puebla | 2–3 | 45 | 0/0 | 6,4 |
Chuyển nhượng và giá trị của Kenedy
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Kenedy rời Fluminense U20 để tới Fluminense (01/07/2013). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Chelsea, 8,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Fluminense U20 | Fluminense | Không công bố |
| 22/8/2015 | Fluminense | Chelsea | 8,0 triệu EUR |
| 30/8/2016 | Chelsea | Watford | Cho mượn |
| 12/12/2016 | Watford | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2018 | Chelsea | Newcastle United | Không công bố |
| 31/5/2019 | Newcastle United | Chelsea | Không công bố |
| 2/9/2019 | Chelsea | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Getafe | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2020 | Chelsea | Granada | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Granada | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2021 | Chelsea | Flamengo | Cho mượn |
| 13/1/2022 | Flamengo | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Chelsea | Real Valladolid | 500 nghìn EUR |
| 5/6/2025 | Real Valladolid | CF Pachuca | Cho mượn |
| 30/6/2026 | CF Pachuca | Real Valladolid | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2026 | Real Valladolid | CF Pachuca | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kenedy
- Kenedy đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- CF Pachuca là CLB hiện tại của Kenedy, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Kenedy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kenedy 30 tuổi (sinh ngày 08/02/1996), cao 182 cm.
- Kenedy ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Kenedy ghi 1 bàn sau 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu CF Pachuca
Cập nhật lần cuối: 22:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.