
Luiz Fernando
Tiền đạo cánh trái ·
Fortaleza
Câu chuyện sự nghiệp Luiz Fernando qua từng mùa
Anh đến Fortaleza ngày 12/02/2026 từ Athletico. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh ra sân 25 trận và ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 2 kiến tạo qua 32 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Fortaleza. Hồ sơ hiện tại ở Fortaleza ghi anh mang áo số 32 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2015, lúc anh từ Atlético Goianiense U23 chuyển tới Atlético Goianiense, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Atlético Goianiense được ghi bằng 33 bàn cùng 13 kiến tạo qua 152 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2017 tại VĐQG Brazil cùng Atlético Goianiense, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh đóng góp 9 bàn và 1 kiến tạo. Grêmio đón anh ngày 22/08/2020 từ Botafogo với phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 5 kiến tạo sau 56 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 55 bàn cùng 28 kiến tạo. Anh có 366 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại Hạng Hai Brazil trong màu áo Atlético Goianiense, khi anh có 9 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi.
Tiểu sử Luiz Fernando
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 16/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Fortaleza
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Luiz Fernando đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Fortaleza
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 12/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Luiz Fernando mùa 2026
- 25 Trận
- 1815 Phút
- 2 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 4,55 xG
- 2,24 xA
- 48 Sút
- 31 Đường chuyền quyết định
- 6 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Luiz Fernando
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Londrina | 1–2 | 98 | 0/0 | 6,8 |
| 13-09 | Ceará | 1–1 | 80 | 0/0 | 5,9 |
| 09-09 | Avaí | 1–0 | 50 | 0/0 | 6,2 |
| 31-08 | Operário-PR | 1–1 | 79 | 0/0 | 7,0 |
| 23-08 | Criciúma | 0–2 | 78 | 0/1 | 6,7 |
Sự nghiệp Luiz Fernando theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Goianiense | — | Copa do Brasil | 1 | 81 | 0 | 1 | 6,40 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,20 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 4 | 213 | 0 | 0 | 7,07 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 2 | 113 | 1 | 1 | 7,05 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 5 | 101 | 0 | 1 | 6,58 |
| Atlético Goianiense | — | Copa do Brasil | 6 | 288 | 0 | 3 | 6,92 |
| Atlético Goianiense | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Goianiense | — | Copa do Brasil | 6 | 341 | 2 | 1 | 7,43 |
| Athletico | — | Copa do Brasil | 6 | 389 | 4 | 0 | 6,65 |
| Fortaleza | 2026 | Copa do Brasil | 7 | 406 | 1 | 0 | 6,65 |
| Atlético Goianiense | 2023 | Hạng Hai Brazil | 35 | 2580 | 9 | 3 | 6,80 |
| Athletico | 2025 | Hạng Hai Brazil | 33 | 1870 | 3 | 6 | 6,97 |
| Fortaleza | 2026 | Hạng Hai Brazil | 25 | 1815 | 2 | 2 | 6,67 |
| Atlético Goianiense | 2017 | VĐQG Brazil | 36 | 2028 | 9 | 1 | 6,74 |
| Botafogo | 2018 | VĐQG Brazil | 32 | 2203 | 3 | 1 | 6,58 |
| Botafogo | 2019 | VĐQG Brazil | 34 | 2129 | 1 | 0 | 6,55 |
| Grêmio | 2021 | VĐQG Brazil | 12 | 238 | 0 | 0 | 6,51 |
| Atlético Goianiense | 2022 | VĐQG Brazil | 31 | 1755 | 2 | 4 | 6,72 |
| Atlético Goianiense | 2024 | VĐQG Brazil | 31 | 2601 | 8 | 0 | 7,01 |
| Athletico | 2026 | VĐQG Brazil | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,40 |
| Botafogo | 20/21 | VĐQG Brazil | 2 | 91 | 1 | 0 | 7,35 |
| Grêmio | 20/21 | VĐQG Brazil | 26 | 1010 | 1 | 3 | 6,70 |
| Botafogo | — | Copa Sudamericana | 5 | 376 | 2 | 0 | 7,32 |
| Botafogo | — | Copa Sudamericana | 6 | 381 | 1 | 0 | 6,63 |
| Grêmio | — | Copa Sudamericana | 3 | 171 | 2 | 1 | 7,83 |
| Atlético Goianiense | — | Copa Sudamericana | 4 | 276 | 3 | 0 | 7,18 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 8 | 309 | 0 | 0 | 6,38 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 2 | 19 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Luiz Fernando
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | Atlético Goianiense U23 | Atlético Goianiense | Không công bố |
| 3/1/2018 | Atlético Goianiense | Botafogo | 640 nghìn EUR |
| 22/8/2020 | Botafogo | Grêmio | 1,0 triệu EUR |
| 27/8/2020 | Botafogo | Grêmio | Không công bố |
| 31/12/2021 | Grêmio | Botafogo | Không công bố |
| 12/4/2022 | Botafogo | Atlético Goianiense | Tự do |
| 1/1/2025 | Atlético Goianiense | Athletico | Tự do |
| 12/2/2026 | Athletico | Fortaleza | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Fortaleza
Cập nhật lần cuối: 05:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.