
Mateusz Klich
Tiền vệ ·
KS Cracovia
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mateusz Klich
Hợp đồng của Mateusz Klich với KS Cracovia được ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến KS Cracovia trong hồ sơ là 13/08/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 195 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- KS Cracovia
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 43
- Gia nhập
- 13/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Mateusz Klich
Sau 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Mateusz Klich đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,10.
- 9 Trận
- 696 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,74 xG
- 2,70 xA
- 9 Sút
- 27 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Mateusz Klich: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 13/06/1990, Mateusz Klich là tiền vệ và hiện thuộc KS Cracovia. Số áo của anh tại KS Cracovia là 43. Hợp đồng với KS Cracovia được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 13/6/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 43
- CLB hiện tại
- KS Cracovia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Mateusz Klich
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Mateusz Klich thi đấu tổng cộng 355 phút. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | GKS Katowice | 3–2 | 63 | 0/0 | 7,3 |
| 13-09 | Wisła Płock | 3–1 | 65 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | Górnik Zabrze | 0–1 | 84 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Radomiak Radom | 2–1 | 73 | 0/0 | 7,2 |
| 21-08 | Wieczysta Kraków | 3–2 | 70 | 0/1 | 7,4 |
Hành trình sự nghiệp của Mateusz Klich
Theo thống kê từng mùa, Mateusz Klich ghi 39 bàn qua 431 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Leeds United chiếm 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PEC Zwolle | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 13 | 44 | 0 | 0 | — |
| PEC Zwolle | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 31 | 179 | 1 | 0 | — |
| FC Twente | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 29 | 2603 | 6 | 4 | 7,35 |
| FC Utrecht | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 18 | 1143 | 1 | 2 | 6,96 |
| Leeds United | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 12 | 131 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leeds United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 277 | 0 | 0 | 6,54 |
| Leeds United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2085 | 1 | 2 | 6,67 |
| Leeds United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2395 | 4 | 5 | 6,80 |
| KS Cracovia | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 27 | 2048 | 1 | 2 | 6,98 |
| Leeds United | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3816 | 6 | 5 | 7,07 |
| Leeds United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 48 | 3998 | 10 | 9 | 6,93 |
| VfL Wolfsburg | 14/15 | Bundesliga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| DC United | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 2724 | 4 | 7 | 7,27 |
| DC United | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 2668 | 2 | 5 | 7,28 |
| Atlanta United | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 21 | 795 | 0 | 1 | 6,78 |
| KS Cracovia | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 244 | 0 | 1 | 7,02 |
| Poland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 336 | 0 | 1 | 6,56 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 100 | 0 | 0 | 6,63 |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,53 |
| Poland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 27 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leeds United | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leeds United | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| KS Cracovia | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 8 | 633 | 0 | 2 | 7,07 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 3 | 142 | 0 | 0 | 6,63 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mateusz Klich: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài KS Cracovia, CLB hiện tại, hồ sơ của Mateusz Klich còn ghi số liệu ở 8 câu lạc bộ khác. Anh đến KS Cracovia ngày 13/08/2025 từ Atlanta United theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận anh ra sân 9 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 4 kiến tạo qua 38 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KS Cracovia. Hồ sơ hiện tại ở KS Cracovia ghi anh mang áo số 43 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Ngày 01/07/2011, anh chuyển từ KS Cracovia sang VfL Wolfsburg với mức phí 1,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo VfL Wolfsburg. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại VĐQG Hà Lan cùng PEC Zwolle, năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Anh cập bến Leeds United ngày 01/07/2017 từ FC Twente với phí 1,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 24 bàn và 21 kiến tạo sau 210 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 39 bàn và 44 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 431 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 31 trận trong màu áo Poland. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Hạng Nhất Anh cùng Leeds United, với 10 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28.
Mateusz Klich từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Mateusz Klich được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 195 nghìn EUR khi đang ở KS Cracovia (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Cracovia U19 | KS Cracovia | Không công bố |
| 1/7/2011 | KS Cracovia | VfL Wolfsburg | 1,5 triệu EUR |
| 31/1/2013 | VfL Wolfsburg | PEC Zwolle | Cho mượn |
| 30/6/2013 | PEC Zwolle | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | VfL Wolfsburg | PEC Zwolle | 200 nghìn EUR |
| 1/7/2014 | PEC Zwolle | VfL Wolfsburg | 750 nghìn EUR |
| 6/1/2015 | VfL Wolfsburg | 1. FC Kaiserslautern | 250 nghìn EUR |
| 26/8/2016 | 1. FC Kaiserslautern | FC Twente | 50 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | FC Twente | Leeds United | 1,7 triệu EUR |
| 22/1/2018 | Leeds United | FC Utrecht | Cho mượn |
| 30/6/2018 | FC Utrecht | Leeds United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Leeds United | DC United | Tự do |
| 20/12/2024 | DC United | Atlanta United | Không công bố |
| 13/8/2025 | Atlanta United | KS Cracovia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Mateusz Klich
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Mateusz Klich có 31 trận trong màu áo Poland.
Poland 31 trận 0 bàn Lần gần nhất: 22/9/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mateusz Klich
- Mateusz Klich bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mateusz Klich 36 tuổi (sinh ngày 13/06/1990), cao 183 cm.
- Mateusz Klich có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Mateusz Klich có 0 bàn qua 9 trận và có 2 kiến tạo.
- Mateusz Klich đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mateusz Klich đang thuộc biên chế KS Cracovia, mang áo số 43 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu KS Cracovia
Cập nhật lần cuối: 11:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.