
Matheus Peixoto
Tiền đạo cắm ·
Jubilo Iwata
Matheus Peixoto: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Matheus Peixoto sinh ngày 16/11/1995, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/12/2015, lúc anh từ Bahia U20 chuyển tới Audax-RJ, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bahia. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2017. Red Bull Bragantino đón anh ngày 07/07/2017 từ Bahia U20. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn sau 38 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Jubilo Iwata, khi anh có 7 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 33 bàn và 9 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 206 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 08/01/2024, anh rời FC Metalist Kharkiv sang Jubilo Iwata, phí 365 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 2 kiến tạo qua 39 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Jubilo Iwata. Hồ sơ hiện tại ở Jubilo Iwata ghi anh khoác áo số 11.
Sự nghiệp Matheus Peixoto theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Matheus Peixoto trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 33 bàn, 206 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta | — | Copa do Brasil | 3 | 163 | 1 | 0 | 7,20 |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,55 |
| Red Bull Bragantino | 2019 | Hạng Hai Brazil | 38 | 1270 | 6 | 0 | 6,80 |
| Ponte Preta | 2020 | Hạng Hai Brazil | 34 | 1889 | 5 | 2 | 6,85 |
| Atlético Goianiense | 2023 | Hạng Hai Brazil | 17 | 454 | 4 | 3 | 6,91 |
| Bahia | 2017 | VĐQG Brazil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sport Recife | 2018 | VĐQG Brazil | 16 | 229 | 0 | 0 | 6,61 |
| Juventude | 2021 | VĐQG Brazil | 13 | 954 | 7 | 0 | 7,08 |
| Ceará | 2022 | VĐQG Brazil | 18 | 466 | 0 | 1 | 6,70 |
| Goiás | 2023 | VĐQG Brazil | 15 | 887 | 2 | 1 | 6,90 |
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ceará | — | Copa Sudamericana | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,80 |
| Goiás | — | Copa Sudamericana | 4 | 210 | 1 | 0 | 6,97 |
| Jubilo Iwata | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 2053 | 7 | 2 | 7,04 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Matheus Peixoto
Ở tuổi 30, Matheus Peixoto đang là tiền đạo trong đội hình Jubilo Iwata. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil. Ngày sinh trong hồ sơ là 16/11/1995 — năm nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 16/11/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Jubilo Iwata
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Matheus Peixoto
Matheus Peixoto thuộc biên chế Jubilo Iwata, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 825 nghìn EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Emperor Cup. Ngày chuyển đến Jubilo Iwata trong hồ sơ là 08/01/2024.
- Câu lạc bộ
- Jubilo Iwata
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 08/01/2024
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Matheus Peixoto
Hồ sơ ghi nhận 19 lần chuyển nhượng của Matheus Peixoto, gần nhất là từ Bahia U20 sang Audax-RJ ngày 31/12/2015, phí không được công bố. Tổng cộng có 19 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2015 | Bahia U20 | Audax-RJ | Không công bố |
| 1/7/2016 | Bahia U20 | Ypiranga-BA | Không công bố |
| 23/9/2016 | Bahia U20 | Fluminense de Feira | Không công bố |
| 7/7/2017 | Bahia U20 | Red Bull Bragantino | Không công bố |
| 3/9/2018 | Red Bull Bragantino | Sport Recife | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Sport Recife | Red Bull Bragantino | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2020 | Red Bull Bragantino | Ponte Preta | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Ponte Preta | Red Bull Bragantino | Trở lại sau cho mượn |
| 26/2/2021 | Red Bull Bragantino | Juventude | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Juventude | Red Bull Bragantino | Cho mượn |
| 1/6/2021 | Red Bull Bragantino | Juventude | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2021 | Red Bull Bragantino | FC Metalist Kharkiv | 150 nghìn EUR |
| 14/3/2022 | FC Metalist Kharkiv | Ceará | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Ceará | FC Metalist Kharkiv | Trở lại sau cho mượn |
| 22/2/2023 | FC Metalist Kharkiv | Goiás | Cho mượn |
| 26/7/2023 | Goiás | FC Metalist Kharkiv | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2023 | FC Metalist Kharkiv | Atlético Goianiense | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Atlético Goianiense | FC Metalist Kharkiv | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2024 | FC Metalist Kharkiv | Jubilo Iwata | 365 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Matheus Peixoto mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Matheus Peixoto
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Tegevajaro Miyazaki | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Matheus Peixoto
- Matheus Peixoto là người nước nào?
- Matheus Peixoto có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Matheus Peixoto đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matheus Peixoto đang thuộc biên chế Jubilo Iwata, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Matheus Peixoto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Matheus Peixoto 30 tuổi (sinh ngày 16/11/1995), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:27 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.