
Maxwell
Tiền đạo ·
Operário-PR
Câu chuyện sự nghiệp Maxwell
Số liệu theo mùa của Maxwell bắt đầu từ mùa 2017 cùng CRB. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 21/01/2016, lúc anh gia nhập Red Bull Bragantino II. Hồ sơ ghi cho anh 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo CRB. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2017. Anh cập bến Cuiabá ngày 02/01/2020 từ Kalmar FF. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn và 1 kiến tạo sau 39 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 182 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2020 tại Hạng Hai Brazil cùng Cuiabá, với 6 bàn và 1 kiến tạo. Giai đoạn đang diễn ra tại Operário-PR được ghi nhận ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, khi anh có 11 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 bàn sau 43 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Operário-PR. Trong đội hình Operário-PR, anh khoác áo số 77.
Maxwell đã khoác áo những đội nào?
Maxwell có tên trong danh sách thi đấu của Operário-PR nhiều nhất, 43 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 15 bàn và 182 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2017 tại CRB.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 4 | 344 | 0 | 0 | 6,45 |
| Chapecoense | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Operário-PR | — | Copa do Brasil | 4 | 75 | 0 | 0 | 6,60 |
| Remo | — | Copa do Brasil | 2 | 28 | 1 | 0 | — |
| CRB | 2017 | Hạng Hai Brazil | 7 | 34 | 0 | 0 | 6,55 |
| Cuiabá | 2020 | Hạng Hai Brazil | 35 | 1677 | 6 | 1 | 6,61 |
| Guarani | 2021 | Hạng Hai Brazil | 20 | 355 | 0 | 0 | 6,57 |
| Guarani | 2022 | Hạng Hai Brazil | 15 | 295 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chapecoense | 2023 | Hạng Hai Brazil | 13 | 458 | 1 | 2 | 6,73 |
| Operário-PR | 2024 | Hạng Hai Brazil | 30 | 1752 | 7 | 0 | 7,10 |
| Remo | 2025 | Hạng Hai Brazil | 10 | 110 | 0 | 0 | 6,66 |
| Operário-PR | 2026 | Hạng Hai Brazil | 9 | 214 | 0 | 0 | 6,68 |
| Sport Recife | 2021 | VĐQG Brazil | 8 | 116 | 0 | 0 | 6,25 |
| Kalmar FF | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 24 | 650 | 0 | 0 | 6,67 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Maxwell: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Maxwell là tiền đạo mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế Operário-PR. Trong đội hình Operário-PR, anh mặc áo 77. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Operário-PR
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Maxwell đang khoác áo đội nào?
Tại Operário-PR, Maxwell mang áo số 77. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Brazil. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 660 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Operário-PR
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 77
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Maxwell
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Maxwell ra sân 11 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 29 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,36.
- 11 Trận
- 316 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,36 xG
- 0,45 xA
- 7 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,75 Điểm trung bình
Maxwell thi đấu thế nào gần đây?
Chuyển nhượng và giá trị của Maxwell
Giá trị chuyển nhượng của Maxwell được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 660 nghìn EUR khi đang ở Operário-PR (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 20 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/1/2016 | Clube De Regatas Brasil | — | 50 nghìn EUR |
| 21/1/2016 | — | Red Bull Bragantino II | Không công bố |
| 15/5/2016 | Red Bull Bragantino II | — | Không công bố |
| 20/7/2016 | — | Tupi | Không công bố |
| 30/8/2016 | Tupi | — | Không công bố |
| 13/1/2017 | — | Clube De Regatas Brasil | Không công bố |
| 30/11/2017 | Clube De Regatas Brasil | — | Không công bố |
| 18/12/2017 | — | ABC | Không công bố |
| 1/6/2018 | ABC | — | Không công bố |
| 6/11/2018 | — | Resende | Tự do |
| 11/3/2019 | Resende | Kalmar FF | Không công bố |
| 2/1/2020 | Kalmar FF | Cuiabá | Không công bố |
| 28/2/2021 | Cuiabá | Kalmar FF | Không công bố |
| 16/3/2021 | Kalmar FF | Sport Recife | Cho mượn |
| 31/7/2021 | Sport Recife | Kalmar FF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2021 | Kalmar FF | Guarani | Không công bố |
| 31/12/2022 | Guarani | Kalmar FF | Không công bố |
| 1/1/2023 | Kalmar FF | Chapecoense | Cho mượn |
| 31/7/2023 | Chapecoense | Kalmar FF | Cho mượn |
| 4/8/2023 | Kalmar FF | Chapecoense | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Maxwell
- Maxwell hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Operário-PR là CLB hiện tại của Maxwell, mang áo số 77 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Maxwell cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxwell cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Maxwell mùa 2026 ra sao?
- Maxwell ra sân 11 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Operário-PR
Cập nhật lần cuối: 12:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.