
Michail Antonio
Tiền đạo ·
Watford
Câu chuyện thi đấu của Michail Antonio, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Michail Antonio là ngày 28/10/2008, khi anh được Tooting & Mitcham United cho Reading mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Reading được ghi bằng 7 lần có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 11/12. West Ham United đón anh ngày 01/09/2015 từ Nottingham Forest với phí 9,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 338 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 83 bàn và 38 kiến tạo trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 14/15 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Nottingham Forest, khi anh có 14 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 111 bàn cùng 44 kiến tạo. Cùng quãng đó là 482 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 11/09/2026, khi anh từ No team chuyển tới Watford. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Watford. Tại Watford, anh mang áo số 18.
Michail Antonio đã khoác áo những đội nào?
Michail Antonio có tên trong danh sách thi đấu của West Ham United nhiều nhất, 338 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 111 bàn qua 482 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Reading.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| West Ham United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 766 | 2 | 2 | 7,01 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 328 | 1 | 0 | 6,83 |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 844 | 1 | 1 | 6,62 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1710 | 6 | 2 | 6,74 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1843 | 5 | 3 | 6,67 |
| West Ham United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2976 | 10 | 8 | 6,97 |
| West Ham United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1983 | 10 | 5 | 7,01 |
| West Ham United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1770 | 10 | 3 | 7,08 |
| West Ham United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2099 | 6 | 4 | 6,79 |
| West Ham United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 1358 | 3 | 1 | 6,80 |
| West Ham United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2439 | 9 | 3 | 6,91 |
| West Ham United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2062 | 8 | 3 | 7,03 |
| Nottingham Forest | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 4 | 360 | 2 | 1 | 7,38 |
| Nottingham Forest | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 14 | 4 | — |
| Sheffield Wednesday | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 27 | 181 | 4 | 1 | 7,05 |
| Sheffield Wednesday | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 37 | 0 | 7 | 0 | — |
| Reading | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 11/12 | Hạng Ba Anh | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 11/12 | Hạng Ba Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 658 | 7 | 1 | 7,35 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jamaica | — | World Cup Qualification CONCACAF | 6 | 395 | 3 | 0 | 6,92 |
| Jamaica | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Jamaica | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,10 |
| Sheffield Wednesday | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 15/16 | FA Cup | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| West Ham United | 16/17 | FA Cup | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,30 |
| West Ham United | 18/19 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,85 |
| West Ham United | 19/20 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| West Ham United | 20/21 | FA Cup | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,40 |
| West Ham United | 21/22 | FA Cup | 2 | 179 | 1 | 1 | 7,55 |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 3 | 236 | 1 | 0 | 7,13 |
| Jamaica | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 237 | 1 | 0 | 6,93 |
| Jamaica | 23/24 | CONCACAF Nations League | 2 | 108 | 0 | 1 | 7,15 |
| Jamaica | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 257 | 1 | 0 | 7,17 |
| Jamaica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 359 | 0 | 1 | 6,80 |
| Jamaica | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 38 | 0 | 0 | 6,67 |
| Watford | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 161 | 1 | 0 | 6,87 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 30 | 0 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Michail Antonio
Ở tuổi 36, Michail Antonio đang là tiền đạo trong đội hình Watford. Chân thuận của anh là chân phải. Số áo của anh tại Watford là 18.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 28/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Jamaica
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Watford
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Michail Antonio đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Watford, Michail Antonio mang áo số 18. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 415 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Nhất Anh.
- Câu lạc bộ
- Watford
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 11/09/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Michail Antonio chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Michail Antonio là từ Tooting & Mitcham United sang Reading theo dạng cho mượn ngày 28/10/2008. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 415 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/10/2008 | Tooting & Mitcham United | Reading | Cho mượn |
| 9/1/2009 | Reading | Tooting & Mitcham United | Cho mượn |
| 17/2/2009 | Tooting & Mitcham United | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 19/2/2009 | Reading | Cheltenham Town | Cho mượn |
| 31/5/2009 | Cheltenham Town | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2009 | Reading | Southampton | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Southampton | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2011 | Reading | Colchester United | Cho mượn |
| 13/11/2011 | Colchester United | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 21/2/2012 | Reading | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Sheffield Wednesday | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2012 | Reading | Sheffield Wednesday | 900 nghìn EUR |
| 6/8/2014 | Sheffield Wednesday | Nottingham Forest | 1,9 triệu EUR |
| 1/9/2015 | Nottingham Forest | West Ham United | 9,5 triệu EUR |
| 1/7/2025 | West Ham United | No team | Không công bố |
| 2/3/2026 | No team | Al-Sailiya | Cho mượn |
| 1/7/2026 | Al-Sailiya | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 11/9/2026 | No team | Watford | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Michail Antonio mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Michail Antonio
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Stoke City | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Michail Antonio
- Michail Antonio đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Michail Antonio hiện khoác áo Watford, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Michail Antonio bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michail Antonio 36 tuổi (sinh ngày 28/03/1990), cao 180 cm.
- Michail Antonio mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michail Antonio mang quốc tịch Jamaica.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Watford
Cập nhật lần cuối: 03:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.