
Murilo
Tiền đạo cánh phải ·
Gil Vicente
CLB hiện tại của Murilo
Murilo đã ra sân 5 trận cho Gil Vicente ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Gil Vicente ngày 10/07/2021. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Gil Vicente
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 10/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Murilo
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha của Murilo: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,86 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 64 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 320 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,44 xG
- 0,53 xA
- 8 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,86 Điểm trung bình
Tiểu sử Murilo
Murilo là tiền đạo người Brazil 31 tuổi, hiện khoác áo Gil Vicente. Hồ sơ ghi Murilo chào đời ngày 31/10/1994, tức 31 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 31/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Gil Vicente
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Murilo
Murilo có 320 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Điểm trung bình của quãng này là 6,86.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | CS Marítimo | 1–1 | 84 | 1/0 | 7,8 |
| 13-09 | Benfica | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 06-09 | Académico Viseu FC | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 30-08 | Famalicão | 0–0 | 26 | 0/0 | 6,4 |
| 24-08 | Casa Pia | 2–0 | 30 | 0/0 | 6,6 |
Murilo đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Murilo là 2014 tại Botafogo. Số liệu từng mùa cộng dồn: 28 bàn, 303 lần có tên trong danh sách. Riêng Gil Vicente chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting Braga | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| Botafogo | 2014 | VĐQG Brazil | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2589 | 11 | 4 | 6,91 |
| Gil Vicente | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2006 | 4 | 5 | 6,81 |
| Gil Vicente | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2197 | 5 | 1 | 6,78 |
| Gil Vicente | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 850 | 2 | 1 | 6,95 |
| Sporting Braga | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 10 | 382 | 0 | 0 | 6,81 |
| Sporting Braga | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 842 | 3 | 0 | 6,99 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 3 | 29 | 0 | 0 | 6,30 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 3 | — |
| Sporting Braga | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| CD Nacional | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Gijón | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 16 | 969 | 2 | 3 | 6,75 |
| Mallorca | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 34 | 544 | 0 | 0 | 6,56 |
| Gil Vicente | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,77 |
| Kyoto Sanga FC | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kyoto Sanga FC | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mallorca | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| Kyoto Sanga FC | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 88 | 0 | 0 | 6,60 |
| Kyoto Sanga FC | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 294 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Murilo
Murilo sinh ngày 31/10/1994, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Anh đến Gil Vicente ngày 10/07/2021 từ Sporting Braga theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 116 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 23 bàn cùng 14 kiến tạo trong màu áo Gil Vicente. Trong đội hình Gil Vicente, anh khoác áo số 77, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/06/2012, khi anh gia nhập Barra FC, năm anh bước sang tuổi 18. Botafogo đón anh ngày 26/09/2014 từ Barra FC theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/07/2018, anh chuyển từ Barra FC sang Sporting Braga, phí 500 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn qua 49 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sporting Braga. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Gil Vicente, khi anh có 11 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 18/19 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Sporting Braga, với 3 bàn. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 28 bàn cùng 17 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 303 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Murilo
Murilo gia nhập Barra FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/06/2012. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Internacional U23 sang Barra FC ngày 01/09/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/6/2012 | — | Barra FC | Không công bố |
| 1/9/2014 | Internacional U23 | Barra FC | Không công bố |
| 26/9/2014 | Barra FC | Botafogo | Cho mượn |
| 8/9/2015 | Botafogo | Barra FC | Trở lại sau cho mượn |
| 10/9/2015 | Barra FC | Macaé | Cho mượn |
| 9/12/2015 | Macaé | Barra FC | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2016 | Barra FC | Lajeadense | Cho mượn |
| 5/4/2016 | Lajeadense | Barra FC | Trở lại sau cho mượn |
| 8/4/2016 | Barra FC | Joinville | Cho mượn |
| 24/8/2016 | Joinville | Barra FC | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2017 | Barra FC | Juventude | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Juventude | Barra FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Barra FC | CD Nacional | Cho mượn |
| 30/6/2018 | CD Nacional | Barra FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Barra FC | Sporting Braga | 500 nghìn EUR |
| 31/1/2020 | Sporting Braga | Sporting Gijón | Cho mượn |
| 21/7/2020 | Sporting Gijón | Sporting Braga | Trở lại sau cho mượn |
| 17/9/2020 | Sporting Braga | Mallorca | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Mallorca | Sporting Braga | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2021 | Sporting Braga | Gil Vicente | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Murilo
- Murilo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Murilo 31 tuổi (sinh ngày 31/10/1994), cao 176 cm.
- Murilo có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Murilo ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha và ghi 1 bàn.
- Murilo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Murilo hiện khoác áo Gil Vicente, mang áo số 77 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Gil Vicente
Cập nhật lần cuối: 10:00 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.