
Nick Powell
Tiền vệ ·
Bradford City
Chặng đường sự nghiệp Nick Powell
Ngoài Bradford City, CLB hiện tại, hồ sơ của Nick Powell còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh đầu quân cho Crewe Alexandra, năm anh tròn 16 tuổi. Ở Crewe Alexandra, dữ liệu ghi cho anh 34 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Manchester United đón anh ngày 01/07/2012 từ Crewe Alexandra, phí 7,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 16 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 02/09/2013, anh rời Manchester United sang Wigan Athletic theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 141 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 26 bàn cùng 6 kiến tạo trong màu áo Wigan Athletic.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Hạng Nhất Anh ở Stoke City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 12 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 62 bàn và 17 kiến tạo. Anh có 395 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Bradford City bắt đầu ngày 18/08/2025, khi anh đến từ Stockport County theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn qua 23 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Bradford City. Trong đội hình Bradford City, anh mang áo số 25, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Nick Powell theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Nick Powell là 11/12 tại Crewe Alexandra. Số liệu từng mùa cộng dồn: 62 bàn, 395 lần có tên trong danh sách. Riêng Wigan Athletic chiếm 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 3 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 22 | 955 | 6 | 0 | 7,08 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leicester City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 40 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester United | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,05 |
| Stoke City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 25 | 1042 | 4 | 0 | 6,69 |
| Stoke City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1194 | 6 | 1 | 7,11 |
| Stoke City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3125 | 12 | 3 | 7,17 |
| Stoke City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 32 | 1889 | 5 | 5 | 7,02 |
| Wigan Athletic | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 32 | 1995 | 8 | 6 | 6,97 |
| Hull City | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 3 | 65 | 0 | 0 | 6,93 |
| Wigan Athletic | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 32 | 90 | 7 | 0 | 7,50 |
| Crewe Alexandra | 11/12 | Hạng Tư Anh | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| Stockport County | 23/24 | Hạng Tư Anh | 33 | 1668 | 3 | 1 | 7,17 |
| Wigan Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stockport County | 24/25 | Hạng Ba Anh | 8 | 240 | 0 | 1 | 7,06 |
| Bradford City | 25/26 | Hạng Ba Anh | 12 | 261 | 1 | 0 | 6,64 |
| Bradford City | 26/27 | Hạng Ba Anh | 6 | 139 | 1 | 0 | 6,58 |
| Bradford City | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Hull City | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | FA Cup | 7 | 158 | 0 | 0 | 6,93 |
| Stoke City | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 21/22 | FA Cup | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stoke City | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stockport County | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 4 | 168 | 0 | 0 | 7,10 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 2 | 74 | 1 | 0 | 7,50 |
| Stockport County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bradford City | 26/27 | Carabao Cup | 3 | 74 | 1 | 0 | 7,03 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Nick Powell
Sinh ngày 23/03/1994, Nick Powell là tiền vệ và hiện thuộc Bradford City. Ở Bradford City, anh khoác áo số 25. Hợp đồng với Bradford City được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Bradford City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Nick Powell thuộc biên chế CLB nào?
Nick Powell thi đấu cho Bradford City tại Hạng Ba Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 140 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Anh cập bến Bradford City từ 18/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Bradford City
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 18/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Nick Powell mùa 26/27
Nick Powell đã chơi 7 trận với 167 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh. Mùa này anh tích luỹ 0,77 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 7 Trận
- 167 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,77 xG
- 0,05 xA
- 5 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Nick Powell
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Nick Powell thi đấu tổng cộng 131 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 26 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Luton Town | 0–1 | 28 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | Notts County | 0–1 | 22 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Mansfield Town | 1–0 | 25 | 0/0 | 6,5 |
| 01-09 | Cambridge United | 1–2 | 25 | 0/0 | 6,0 |
| 29-08 | Plymouth Argyle | 2–0 | 31 | 0/0 | 6,5 |
Nick Powell từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Nick Powell được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 140 nghìn EUR khi đang ở Bradford City (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Crewe Alexandra | Không công bố |
| 1/7/2012 | Crewe Alexandra | Manchester United | 7,5 triệu EUR |
| 2/9/2013 | Manchester United | Wigan Athletic | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Wigan Athletic | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | Manchester United | Leicester City | Cho mượn |
| 2/1/2015 | Leicester City | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | Manchester United | Hull City | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Hull City | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2016 | Manchester United | Wigan Athletic | Tự do |
| 1/7/2019 | Wigan Athletic | Stoke City | Tự do |
| 7/7/2023 | Stoke City | Stockport County | Tự do |
| 18/8/2025 | Stockport County | Bradford City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Nick Powell
- Nick Powell ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận Nick Powell có 1 bàn qua 7 trận.
- Nick Powell đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nick Powell đang thuộc biên chế Bradford City, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Nick Powell bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nick Powell 32 tuổi (sinh ngày 23/03/1994), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Bradford City
Cập nhật lần cuối: 00:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.