
Nicolas Hasler
Hậu vệ ·
FC Vaduz
Nicolas Hasler thuộc biên chế CLB nào?
Nicolas Hasler thi đấu cho FC Vaduz tại VĐQG Thuỵ Sĩ theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến FC Vaduz từ 01/07/2022. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- FC Vaduz
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Nicolas Hasler
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ của Nicolas Hasler: 9 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,66. Mỗi trận anh có trung bình 85 phút trên sân.
- 9 Trận
- 762 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,26 xG
- 1,10 xA
- 4 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,66 Điểm trung bình
Nicolas Hasler là ai?
Nicolas Hasler là hậu vệ 35 tuổi đang chơi cho FC Vaduz. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Liechtenstein. Hồ sơ ghi Nicolas Hasler chào đời ngày 04/05/1991, tức 35 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 4/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Liechtenstein
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- FC Vaduz
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Nicolas Hasler
Nicolas Hasler có 453 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Điểm trung bình của quãng này là 6,72.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Thun | 1–2 | 88 | 0/0 | 7,1 |
| 13-09 | FC Zürich | 2–1 | 95 | 0/1 | 6,6 |
| 05-09 | FC Lausanne-Sport | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 02-09 | FC Luzern | 2–1 | 90 | 0/0 | 5,8 |
| 30-08 | Grasshopper Club Zürich | 5–2 | 90 | 0/1 | 6,6 |
Thống kê sự nghiệp Nicolas Hasler
Hồ sơ sự nghiệp của Nicolas Hasler trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 204 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Vaduz | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Vaduz | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Vaduz | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Vaduz | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Thun | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 20 | 1398 | 0 | 2 | 6,72 |
| FC Vaduz | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 30 | 0 | 1 | 1 | — |
| Toronto FC | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 18 | 859 | 3 | 1 | 6,88 |
| Chicago Fire | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 11 | 778 | 0 | 0 | 6,52 |
| Toronto FC | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 15 | 958 | 0 | 3 | 6,45 |
| Sporting Kansas City | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 642 | 0 | 0 | 6,83 |
| Chicago Fire | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Vaduz | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 482 | 1 | 0 | 6,78 |
| FC Vaduz | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 258 | 1 | 1 | 7,35 |
| FC Vaduz | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liechtenstein | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liechtenstein | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 360 | 0 | 0 | 6,08 |
| Liechtenstein | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 755 | 0 | 0 | 6,38 |
| Liechtenstein | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 696 | 0 | 0 | 6,40 |
| Liechtenstein | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liechtenstein | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liechtenstein | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,75 |
| Liechtenstein | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liechtenstein | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,43 |
| Liechtenstein | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liechtenstein | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 8 | 674 | 0 | 3 | 6,60 |
| Liechtenstein | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liechtenstein | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liechtenstein | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 65 | 0 | 0 | 5,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Nicolas Hasler qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nicolas Hasler là ngày 01/07/2009, khi anh đầu quân cho FC Balzers — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến FC Vaduz ngày 01/07/2022 từ FC Thun theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận anh có 9 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 117 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 6 kiến tạo cho FC Vaduz. Hồ sơ hiện tại ở FC Vaduz ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Vaduz, năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 13/07/2017, anh chuyển từ FC Vaduz sang Toronto FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 4 kiến tạo sau 33 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Toronto FC. Ngày 20/07/2018, anh từ Toronto FC chuyển tới Chicago Fire với mức phí 40 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Chicago Fire. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 65 trận cho Liechtenstein, kèm 2 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2017 tại Nhà nghề Mỹ MLS trong màu áo Toronto FC, khi anh có 3 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu ở FC Vaduz, với 1 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn và 12 kiến tạo. Tổng cộng anh có 204 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Nicolas Hasler
Dữ liệu chuyển nhượng của Nicolas Hasler gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 48 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | FC Balzers | Không công bố |
| 1/7/2010 | FC Balzers | USV Eschen-Mauren | Tự do |
| 1/7/2011 | USV Eschen-Mauren | FC Vaduz | Tự do |
| 13/7/2017 | FC Vaduz | Toronto FC | Tự do |
| 20/7/2018 | Toronto FC | Chicago Fire | 40 nghìn EUR |
| 2/4/2019 | Chicago Fire | Sporting Kansas City | Tự do |
| 14/1/2020 | Sporting Kansas City | FC Thun | Tự do |
| 1/7/2022 | FC Thun | FC Vaduz | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Nicolas Hasler
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Nicolas Hasler có 65 trận trong màu áo Liechtenstein.
Liechtenstein 65 trận 2 bàn Lần gần nhất: 18/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nicolas Hasler
- Nicolas Hasler có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Nicolas Hasler ra sân 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ và ghi 0 bàn và có 3 kiến tạo.
- Nicolas Hasler đang khoác áo đội bóng nào?
- FC Vaduz là CLB hiện tại của Nicolas Hasler, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Nicolas Hasler bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nicolas Hasler 35 tuổi (sinh ngày 04/05/1991), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu FC Vaduz
Cập nhật lần cuối: 14:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.