
Rafa Mir
Tiền đạo cắm ·
Aris Thessaloniki
Câu chuyện sự nghiệp Rafa Mir
Câu chuyện sự nghiệp của Rafa Mir trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Aris Thessaloniki ở chặng gần nhất. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Valencia tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 15/16, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 03/01/2018, khi anh từ Valencia Mestalla U21 chuyển tới Wolverhampton với mức phí 2,0 triệu EUR, năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ ghi cho anh 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Wolverhampton. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 17/18. Ngày 20/08/2021, anh chuyển từ Wolverhampton sang Sevilla với mức phí 16 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 140 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 24 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Sevilla.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2018 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở UD Las Palmas, với 7 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 66 bàn và 9 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 328 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại La Liga cùng Huesca, với 13 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Aris Thessaloniki ngày 04/08/2026 từ Sevilla theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Aris Thessaloniki ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Rafa Mir
Hồ sơ sự nghiệp của Rafa Mir trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 66 bàn qua 328 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 112 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 93 | 0 | 0 | 6,47 |
| Wolverhampton | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 4 | 29 | 0 | 0 | 6,75 |
| Elche | 25/26 | La Liga | 30 | 1815 | 8 | 0 | 6,66 |
| Valencia | 24/25 | La Liga | 23 | 744 | 1 | 2 | 6,60 |
| Sevilla | 23/24 | La Liga | 23 | 404 | 2 | 0 | 6,69 |
| Sevilla | 22/23 | La Liga | 38 | 1302 | 6 | 0 | 6,65 |
| Sevilla | 21/22 | La Liga | 34 | 1801 | 10 | 0 | 6,71 |
| Huesca | 20/21 | La Liga | 38 | 2794 | 13 | 1 | 6,89 |
| Valencia | 16/17 | La Liga | 4 | 5 | 0 | 0 | 6,40 |
| Valencia | 15/16 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 36 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 155 | 1 | 0 | 6,77 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 272 | 1 | 0 | 6,85 |
| Valencia | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nottingham Forest | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 17 | 218 | 0 | 1 | 6,68 |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,60 |
| Elche | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Las Palmas | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 33 | 1654 | 7 | 1 | 6,76 |
| Huesca | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 18 | 1059 | 9 | 1 | 6,93 |
| Wolverhampton | 17/18 | FA Cup | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,50 |
| Valencia | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,70 |
| Huesca | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 113 | 3 | 0 | 9,40 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 285 | 2 | 0 | 7,22 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 214 | 1 | 1 | 6,83 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 285 | 1 | 1 | 7,30 |
| Valencia | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 27 | 1 | 0 | 6,95 |
| Elche | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Rafa Mir
Rafa Mir là tiền đạo 29 tuổi đang chơi cho Aris Thessaloniki. Ràng buộc hợp đồng với Aris Thessaloniki kéo dài đến 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 18/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Aris Thessaloniki
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Rafa Mir thuộc biên chế CLB nào?
Rafa Mir thuộc biên chế Aris Thessaloniki, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 4,1 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 17.
- Câu lạc bộ
- Aris Thessaloniki
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 04/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Rafa Mir mùa 26/27
Sau 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Rafa Mir đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,55 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 39 phút trên sân.
- 4 Trận
- 156 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,33 xG
- 0,02 xA
- 6 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Rafa Mir
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Rafa Mir thi đấu tổng cộng 156 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 39 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | POT Iraklis | 0–0 | 9 | 0/0 | 6,4 |
| 13-09 | PAOK | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | AEK Athens | 5–0 | 26 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | OFI Crete | 2–1 | 32 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | PS Kalamata | 2–3 | 89 | 0/0 | 6,5 |
Chuyển nhượng và giá trị của Rafa Mir
Giá trị chuyển nhượng của Rafa Mir được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,1 triệu EUR khi đang ở Aris Thessaloniki (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 17 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | Sevilla | Aris Thessaloniki | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Aris Thessaloniki | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2018 | Wolverhampton | UD Las Palmas | Cho mượn |
| 1/7/2011 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | — | Không công bố |
| 3/1/2018 | Valencia Mestalla U21 | Wolverhampton | 2,0 triệu EUR |
| 23/7/2018 | Wolverhampton | Las Palmas | Cho mượn |
| 30/6/2019 | UD Las Palmas | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2019 | Wolverhampton | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 13/1/2020 | Nottingham Forest | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2020 | Wolverhampton | Huesca | Không công bố |
| 30/6/2021 | Huesca | Wolverhampton | Không công bố |
| 20/8/2021 | Wolverhampton | Sevilla | 16 triệu EUR |
| 11/7/2024 | Sevilla | Valencia | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Valencia | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2025 | Sevilla | Elche | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Elche | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Rafa Mir
- Rafa Mir hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rafa Mir đang thuộc biên chế Aris Thessaloniki, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Rafa Mir bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rafa Mir 29 tuổi (sinh ngày 18/06/1997), cao 189 cm.
- Rafa Mir ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Rafa Mir ghi 0 bàn sau 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Aris Thessaloniki
Cập nhật lần cuối: 10:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.