
Reece James
Hậu vệ ·
Sheffield Wednesday
Reece James: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Sheffield Wednesday, CLB hiện tại, hồ sơ của Reece James còn ghi số liệu ở 8 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 15/07/2013, lúc anh rời Manchester United U21 sang Carlisle United, năm anh bước sang tuổi 20. Ở Carlisle United, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 13/14. Anh cập bến Rotherham United ngày 26/11/2014 từ Manchester United U21. Cộng mọi giải, anh có 97 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 5 kiến tạo tại đây. Wigan Athletic đón anh ngày 21/07/2015 từ Manchester United U21 với phí 1,4 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 64 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 15 bàn cùng 14 kiến tạo. Cùng quãng đó là 390 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Hạng Ba Anh ở Doncaster Rovers là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Hạng Nhất Anh ở Huddersfield Town, với 1 bàn. Chặng hiện tại gắn với Sheffield Wednesday, nơi anh đến ngày 24/08/2026 từ Rotherham United theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 3 kiến tạo qua 76 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sheffield Wednesday. Tại Sheffield Wednesday, anh khoác áo số 33 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Reece James
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Reece James là 13/14 tại Carlisle United. Số liệu từng mùa cộng dồn: 15 bàn, 390 lần có tên trong danh sách. 25% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Rotherham United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 28 | 319 | 0 | 0 | 6,49 |
| Blackpool | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 26 | 1258 | 0 | 0 | 6,75 |
| Rotherham United | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Carlisle United | 13/14 | Hạng Ba Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 15/16 | Hạng Ba Anh | 28 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 18/19 | Hạng Ba Anh | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 30 | 2248 | 2 | 3 | 6,94 |
| Doncaster Rovers | 20/21 | Hạng Ba Anh | 43 | 3634 | 7 | 2 | 6,95 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | Hạng Ba Anh | 33 | 2033 | 1 | 3 | 6,92 |
| Rotherham United | 24/25 | Hạng Ba Anh | 45 | 3600 | 2 | 2 | 6,93 |
| Rotherham United | 25/26 | Hạng Ba Anh | 38 | 3083 | 1 | 2 | 6,77 |
| Sheffield Wednesday | 26/27 | Hạng Ba Anh | 5 | 464 | 0 | 0 | 6,92 |
| Rotherham United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | FA Cup | 6 | 94 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sunderland | 18/19 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Doncaster Rovers | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 20/21 | FA Cup | 4 | 270 | 0 | 1 | 6,73 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,30 |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,00 |
| Sheffield Wednesday | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Reece James: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Reece James là hậu vệ người Anh 32 tuổi, hiện khoác áo Sheffield Wednesday. Số đo ghi nhận: cao 182 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 7/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Sheffield Wednesday
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Reece James thuộc biên chế CLB nào?
Reece James thi đấu cho Sheffield Wednesday tại Hạng Ba Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 220 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Sheffield Wednesday ngày 24/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Sheffield Wednesday
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 24/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Reece James
Reece James đã chơi 5 trận với 464 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh. Mùa này anh tích luỹ 0,05 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 5 Trận
- 464 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,37 xA
- 1 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,92 Điểm trung bình
Phong độ Reece James các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Reece James đạt điểm trung bình 6,92 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Stockport County | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 12-09 | Wigan Athletic | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Peterborough United | 1–2 | 98 | 0/0 | 7,2 |
| 01-09 | Wycombe Wanderers | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Bromley | 7–2 | 96 | 0/0 | 6,7 |
Reece James chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Reece James, gần nhất là từ Rotherham United sang Sheffield Wednesday ngày 24/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Wigan Athletic với 1,4 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2026 | Rotherham United | Sheffield Wednesday | Tự do |
| 15/7/2013 | Manchester United U21 | Carlisle United | Không công bố |
| 26/11/2014 | Manchester United U21 | Rotherham United | Không công bố |
| 26/3/2015 | Manchester United U21 | Huddersfield Town | Không công bố |
| 21/7/2015 | Manchester United U21 | Wigan Athletic | 1,4 triệu EUR |
| 2/7/2018 | Wigan Athletic | Sunderland | Tự do |
| 1/7/2019 | Sunderland | Doncaster Rovers | Không công bố |
| 1/7/2021 | Doncaster Rovers | Blackpool | Tự do |
| 7/7/2022 | Blackpool | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Sheffield Wednesday | Blackpool | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Blackpool | Sheffield Wednesday | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Sheffield Wednesday | Rotherham United | Tự do |
| 1/7/2026 | Rotherham United | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Reece James
- Reece James bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Reece James 32 tuổi (sinh ngày 07/11/1993), cao 182 cm.
- Reece James có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Reece James ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 0 bàn.
- Reece James hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Reece James đang thuộc biên chế Sheffield Wednesday, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Sheffield Wednesday
Cập nhật lần cuối: 00:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.