
Scott Hogan
Tiền đạo ·
Wigan Athletic
Chuyển nhượng và giá trị của Scott Hogan
Giá trị chuyển nhượng của Scott Hogan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 160 nghìn EUR khi đang ở Wigan Athletic (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 19 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Rochdale | Không công bố |
| 1/8/2011 | Rochdale | FC Halifax Town | Tự do |
| 1/12/2011 | FC Halifax Town | Stocksbridge Park Steels | Tự do |
| 5/10/2012 | Stocksbridge Park Steels | Ashton United | Tự do |
| 8/3/2013 | Ashton United | Hyde United | Tự do |
| 1/7/2013 | Hyde United | Rochdale | Tự do |
| 21/7/2014 | Rochdale | Brentford | 950 nghìn EUR |
| 31/1/2017 | Brentford | Aston Villa | 11 triệu EUR |
| 31/1/2019 | Aston Villa | Sheffield United | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Sheffield United | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2019 | Aston Villa | Stoke City | Cho mượn |
| 28/1/2020 | Stoke City | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2020 | Aston Villa | Birmingham City | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Birmingham City | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 16/9/2020 | Aston Villa | Birmingham City | 2,8 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Birmingham City | No team | Không công bố |
| 4/10/2024 | No team | Milton Keynes Dons | Không công bố |
| 1/7/2026 | Milton Keynes Dons | No team | Không công bố |
| 12/9/2026 | No team | Wigan Athletic | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Scott Hogan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Wigan Athletic, CLB hiện tại, hồ sơ của Scott Hogan còn ghi số liệu ở 8 câu lạc bộ khác. Anh đến Wigan Athletic ngày 12/09/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Tại Wigan Athletic, anh mang áo số 25 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh đầu quân cho Rochdale, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 19 bàn qua 36 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Rochdale. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 13/14. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Halifax Town tại FA Cup ở mùa 11/12, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến Aston Villa ngày 31/01/2017 từ Brentford, phí 11 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 79 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 4 kiến tạo tại đây. Ngày 29/01/2020, anh rời Aston Villa sang Birmingham City theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 36 bàn cùng 5 kiến tạo qua 186 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Birmingham City. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 13/14 tại Hạng Tư Anh cùng Rochdale, với 17 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 98 bàn cùng 13 kiến tạo. Cùng quãng đó là 437 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Scott Hogan đang khoác áo đội nào?
Scott Hogan đã ra sân 2 trận cho Wigan Athletic ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Wigan Athletic trong hồ sơ là 12/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Wigan Athletic
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 12/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Scott Hogan
Scott Hogan thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Ireland của Wigan Athletic. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 13/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Wigan Athletic
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Scott Hogan
2 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh mang về cho Scott Hogan 0 bàn sau 36 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,05.
- 2 Trận
- 36 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,00 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,25 Điểm trung bình
Phong độ Scott Hogan các trận vừa qua
Scott Hogan có 36 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,25 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Wycombe Wanderers | 0–1 | 16 | 0/0 | 6,3 |
| 12-09 | Sheffield Wednesday | 0–0 | 20 | 0/0 | 6,2 |
Hành trình sự nghiệp của Scott Hogan
Các đội Scott Hogan từng khoác áo theo dữ liệu gồm Aston Villa, Brentford, Birmingham City và 6 đội khác. 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Birmingham City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 13 | 814 | 1 | 2 | 6,58 |
| Brentford | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 26 | 2249 | 14 | 1 | 6,92 |
| Aston Villa | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 45 | 1891 | 6 | 2 | 6,67 |
| Birmingham City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 36 | 1015 | 1 | 2 | 6,57 |
| Birmingham City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 38 | 2725 | 10 | 1 | 6,72 |
| Birmingham City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2313 | 10 | 1 | 6,61 |
| Birmingham City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2126 | 7 | 0 | 6,67 |
| Stoke City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 16 | 426 | 3 | 0 | 6,67 |
| Birmingham City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 17 | 1283 | 7 | 1 | 6,72 |
| Aston Villa | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 17 | 75 | 0 | 0 | 6,47 |
| Sheffield United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 16 | 439 | 2 | 1 | 6,56 |
| Brentford | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 7 | 171 | 7 | 0 | 7,07 |
| Brentford | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 13/14 | Hạng Tư Anh | 33 | 0 | 17 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 24/25 | Hạng Tư Anh | 33 | 2231 | 8 | 1 | 6,79 |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | Hạng Tư Anh | 27 | 518 | 1 | 1 | 6,41 |
| Wigan Athletic | 26/27 | Hạng Ba Anh | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,25 |
| Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 102 | 0 | 0 | 6,30 |
| Ireland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Halifax Town | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Brentford | 16/17 | FA Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,30 |
| Aston Villa | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Birmingham City | 20/21 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Birmingham City | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 22/23 | FA Cup | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,60 |
| Birmingham City | 23/24 | FA Cup | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
| Milton Keynes Dons | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | FA Cup | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,80 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 3 | 73 | 1 | 0 | 7,20 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 3 | 74 | 0 | 0 | 6,65 |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 2 | 23 | 1 | 0 | 7,10 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Scott Hogan
- Scott Hogan ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Scott Hogan ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Scott Hogan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Scott Hogan đang thuộc biên chế Wigan Athletic, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Scott Hogan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Scott Hogan 34 tuổi (sinh ngày 13/04/1992), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Wigan Athletic
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.