
Stefan Mitrović
Trung vệ ·
FK Partizan
Stefan Mitrović: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Stefan Mitrović bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Real Valladolid, năm anh bước sang tuổi 23. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh rời FK Rad Beograd U19 sang FC Petržalka 1898 theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Real Valladolid đón anh ngày 21/01/2014 từ Benfica theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 17 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 17/08/2015, anh rời SC Freiburg sang KAA Gent theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn cùng 1 kiến tạo sau 178 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KAA Gent. RC Strasbourg đón anh ngày 01/07/2018 từ KAA Gent với phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn và 1 kiến tạo qua 103 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại VĐQG Bỉ ở KAA Gent, với 1 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn cùng 4 kiến tạo. Tổng cộng anh có 435 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 45 trận cho Serbia. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại VĐQG Bỉ cùng KAA Gent, với 2 bàn. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FK Partizan bắt đầu ngày 29/01/2026, khi anh đến từ KAA Gent dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Partizan. Tại FK Partizan, anh khoác áo số 23 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Stefan Mitrović theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Stefan Mitrović có tên trong danh sách thi đấu 435 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 10 bàn qua 435 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng Real Valladolid.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAA Gent | 15/16 | VĐQG Bỉ | 31 | 0 | 1 | 0 | — |
| KAA Gent | 16/17 | VĐQG Bỉ | 38 | 0 | 2 | 0 | — |
| KAA Gent | 17/18 | VĐQG Bỉ | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 23/24 | VĐQG Bỉ | 18 | 1102 | 2 | 0 | 7,10 |
| KAA Gent | 24/25 | VĐQG Bỉ | 30 | 1383 | 0 | 0 | 6,78 |
| KAA Gent | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 810 | 1 | 1 | 7,01 |
| KAA Gent | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 25/26 | VĐQG Bỉ | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | 2020 | Ligue 1 | 35 | 2785 | 2 | 0 | 6,70 |
| RC Strasbourg | 2019 | Ligue 1 | 26 | 2054 | 1 | 1 | 6,79 |
| RC Strasbourg | 2018 | Ligue 1 | 34 | 3028 | 0 | 0 | 6,82 |
| Getafe | 23/24 | La Liga | 21 | 706 | 1 | 0 | 6,60 |
| Getafe | 22/23 | La Liga | 38 | 1681 | 0 | 0 | 6,70 |
| Getafe | 21/22 | La Liga | 36 | 2670 | 0 | 0 | 6,72 |
| Real Valladolid | 13/14 | La Liga | 17 | 1440 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,87 |
| SC Freiburg | 14/15 | Bundesliga | 25 | 1157 | 0 | 1 | — |
| Serbia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,00 |
| KAA Gent | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| KAA Gent | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 450 | 0 | 0 | 7,04 |
| FK Partizan | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| FK Partizan | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 108 | 0 | 0 | 6,40 |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 360 | 0 | 0 | 7,10 |
| Serbia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 283 | 0 | 0 | 6,77 |
| Serbia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 281 | 0 | 0 | 6,82 |
| Serbia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Getafe | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 128 | 0 | 1 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Stefan Mitrović
Cao 189 cm, Stefan Mitrović là hậu vệ người Serbia của FK Partizan. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 22/5/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- FK Partizan
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Stefan Mitrović thuộc biên chế CLB nào?
Stefan Mitrović thi đấu cho FK Partizan tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 220 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến FK Partizan từ 29/01/2026.
- Câu lạc bộ
- FK Partizan
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 29/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Stefan Mitrović
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Stefan Mitrović đóng góp 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,50.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Stefan Mitrović
Hồ sơ ghi nhận 15 lần chuyển nhượng của Stefan Mitrović, gần nhất là từ FK Rad Beograd U19 sang FC Petržalka 1898 ngày 01/07/2009, phí chuyển nhượng tự do. Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | FK Rad Beograd U19 | FC Petržalka 1898 | Tự do |
| 1/7/2010 | FC Petržalka 1898 | FC Zbrojovka Brno | Tự do |
| 1/7/2011 | FC Zbrojovka Brno | FK Metalac Gornji Milanovac | Tự do |
| 1/7/2012 | FK Metalac Gornji Milanovac | KV Kortrijk | Không công bố |
| 1/7/2013 | KV Kortrijk | Benfica | 1,1 triệu EUR |
| 21/1/2014 | Benfica | Real Valladolid | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Real Valladolid | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2014 | Benfica | SC Freiburg | 1,5 triệu EUR |
| 17/8/2015 | SC Freiburg | KAA Gent | Cho mượn |
| 30/6/2016 | KAA Gent | SC Freiburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | SC Freiburg | KAA Gent | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2018 | KAA Gent | RC Strasbourg | 3,0 triệu EUR |
| 6/7/2021 | RC Strasbourg | Getafe | 1,0 triệu EUR |
| 1/2/2024 | Getafe | KAA Gent | 500 nghìn EUR |
| 29/1/2026 | KAA Gent | FK Partizan | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Stefan Mitrović khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Stefan Mitrović, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 45 trận cho Serbia.
Serbia 45 trận 0 bàn Lần gần nhất: 2/12/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Stefan Mitrović
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Getafe | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 20-08 | Getafe | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 13-08 | FC Tobyl | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 06-08 | FC Tobyl | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-07 | Una Strassen | 0–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Stefan Mitrović
- Stefan Mitrović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Mitrović đang thuộc biên chế FK Partizan, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Stefan Mitrović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stefan Mitrović 36 tuổi (sinh ngày 22/05/1990), cao 189 cm.
- Stefan Mitrović có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận Stefan Mitrović có 0 bàn qua 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FK Partizan
Cập nhật lần cuối: 18:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.