
Tchê Tchê
Tiền vệ trung tâm ·
Vasco da Gama
CLB hiện tại của Tchê Tchê
Tchê Tchê thuộc biên chế Vasco da Gama, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 760 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Copa Sudamericana. Dữ liệu ghi nhận anh đến Vasco da Gama ngày 07/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Vasco da Gama
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 07/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Tchê Tchê thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Copa Sudamericana của Tchê Tchê: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,61. Thời lượng trung bình mỗi trận là 54 phút.
- 7 Trận
- 379 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,20 xA
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,61 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Tchê Tchê
Sinh ngày 30/08/1992, Tchê Tchê là tiền vệ và hiện thuộc Vasco da Gama. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm. Anh mang áo số 3 tại Vasco da Gama.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 30/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Vasco da Gama
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Tchê Tchê các trận vừa qua
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Tchê Tchê đạt điểm trung bình 6,67 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15-09 | Independiente Santa Fe | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 08-09 | Independiente Santa Fe | 0–0 | 13 | 0/0 | 6,5 |
| 20-08 | Olimpia | 1–4 | 27 | 0/0 | 6,6 |
| 13-08 | Olimpia | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 29-07 | Independiente Medellín | 1–0 | 57 | 0/0 | 6,8 |
Hành trình sự nghiệp của Tchê Tchê
Hồ sơ sự nghiệp của Tchê Tchê trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 17 bàn, 482 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 17 | 531 | 0 | 0 | 6,71 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,70 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 5 | 232 | 0 | 0 | 6,62 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 10 | 444 | 0 | 0 | 6,66 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 4 | 153 | 0 | 0 | 7,00 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 6 | 413 | 0 | 0 | 6,70 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 3 | 114 | 0 | 0 | 6,73 |
| Vasco da Gama | — | Copa do Brasil | 10 | 332 | 1 | 1 | 7,15 |
| Vasco da Gama | 2026 | Copa do Brasil | 6 | 263 | 0 | 0 | 6,64 |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 208 | 0 | 1 | 6,88 |
| Palmeiras | 2016 | VĐQG Brazil | 37 | 3269 | 2 | 2 | 6,80 |
| Palmeiras | 2017 | VĐQG Brazil | 36 | 2911 | 0 | 2 | 6,89 |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 5 | 20 | 0 | 0 | 6,60 |
| São Paulo | 2019 | VĐQG Brazil | 35 | 3107 | 1 | 0 | 6,94 |
| Atlético Mineiro | 2021 | VĐQG Brazil | 35 | 1967 | 1 | 1 | 6,67 |
| Botafogo | 2022 | VĐQG Brazil | 35 | 2318 | 1 | 0 | 6,72 |
| Atlético Mineiro | 2022 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | 2023 | VĐQG Brazil | 36 | 2669 | 2 | 5 | 6,84 |
| Botafogo | 2024 | VĐQG Brazil | 34 | 1576 | 0 | 0 | 6,78 |
| Vasco da Gama | 2025 | VĐQG Brazil | 29 | 2016 | 1 | 0 | 6,82 |
| Vasco da Gama | 2026 | VĐQG Brazil | 26 | 1355 | 2 | 0 | 6,69 |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| São Paulo | 20/21 | VĐQG Brazil | 34 | 2400 | 4 | 2 | 6,81 |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Botafogo | — | Copa Sudamericana | 12 | 784 | 1 | 1 | 6,82 |
| Vasco da Gama | — | Copa Sudamericana | 7 | 487 | 0 | 1 | 7,01 |
| Vasco da Gama | 2026 | Copa Sudamericana | 10 | 379 | 0 | 0 | 6,61 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 7 | 225 | 0 | 0 | 6,53 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 5 | 170 | 0 | 0 | 7,00 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 6 | 517 | 0 | 0 | 6,98 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 12 | 683 | 0 | 1 | 6,94 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 1 | 31 | 1 | 0 | 7,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tchê Tchê: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Tchê Tchê trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Vasco da Gama ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Vasco da Gama bắt đầu ngày 07/01/2025, khi anh đến từ No team dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn và 2 kiến tạo sau 88 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Vasco da Gama. Tại Vasco da Gama, anh mang áo số 3 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/05/2014, khi anh rời Audax-SP sang Guaratinguetá theo dạng cho mượn, năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 09/05/2016, anh từ Audax-SP chuyển tới Palmeiras theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 4 kiến tạo qua 95 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Palmeiras. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Palmeiras tại VĐQG Brazil ở mùa 2016, năm anh tròn 24 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Anh cập bến São Paulo ngày 01/04/2019 từ Dynamo Kyiv với phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 84 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 2 kiến tạo tại đây. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 17 bàn cùng 17 kiến tạo. Tổng cộng anh có 482 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại VĐQG Brazil ở Botafogo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31.
Tchê Tchê từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Tchê Tchê được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 760 nghìn EUR khi đang ở Vasco da Gama (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 15 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/5/2014 | Audax-SP | Guaratinguetá | Cho mượn |
| 31/12/2014 | Guaratinguetá | Audax-SP | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2015 | Audax-SP | Ponte Preta | Cho mượn |
| 1/4/2015 | Ponte Preta | Audax-SP | Trở lại sau cho mượn |
| 24/4/2015 | Audax-SP | Boa Esporte | Cho mượn |
| 30/11/2015 | Boa Esporte | Audax-SP | Trở lại sau cho mượn |
| 9/5/2016 | Audax-SP | Palmeiras | Tự do |
| 1/7/2018 | Palmeiras | Dynamo Kyiv | 4,8 triệu EUR |
| 1/4/2019 | Dynamo Kyiv | São Paulo | 5,0 triệu EUR |
| 5/4/2021 | São Paulo | Atlético Mineiro | Cho mượn |
| 10/4/2022 | Atlético Mineiro | São Paulo | Trở lại sau cho mượn |
| 11/4/2022 | São Paulo | Botafogo | 1,0 triệu EUR |
| 14/4/2022 | Vasco da Gama | Botafogo | Không công bố |
| 1/1/2025 | Botafogo | Vasco da Gama | Tự do |
| 7/1/2025 | No team | Vasco da Gama | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tchê Tchê
- Tchê Tchê đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Vasco da Gama là CLB hiện tại của Tchê Tchê, mang áo số 3 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Tchê Tchê bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tchê Tchê 34 tuổi (sinh ngày 30/08/1992), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tchê Tchê mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận Tchê Tchê có 0 bàn qua 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 18:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.