
Victor Luis
Hậu vệ trái ·
Mirassol
Câu chuyện thi đấu của Victor Luis, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Victor Luis thuộc biên chế Mirassol, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh từ Palmeiras U20 chuyển tới FC Porto B, năm anh bước sang tuổi 19. Palmeiras đón anh ngày 01/07/2013 từ Palmeiras U20. Ở đội này, hồ sơ ghi 169 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 4 kiến tạo trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Palmeiras tại VĐQG Brazil ở mùa 2014, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn và 12 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 493 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2016 tại VĐQG Brazil ở Botafogo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 12/02/2026, khi anh chuyển từ Vasco da Gama sang Mirassol. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo sau 34 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Mirassol. Tại Mirassol, anh mang áo số 12 và có hợp đồng kéo dài đến 10/12/2026.
Victor Luis đã khoác áo những đội nào?
Các đội Victor Luis từng khoác áo theo dữ liệu gồm Mirassol, Botafogo, Palmeiras và 3 đội khác. Riêng Palmeiras chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mirassol | 2026 | Copa Libertadores | 7 | 270 | 0 | 0 | 6,13 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,06 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 4 | 358 | 0 | 0 | 7,15 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 5 | 15 | 0 | 0 | 6,60 |
| Coritiba | — | Copa do Brasil | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vasco da Gama | — | Copa do Brasil | 9 | 48 | 0 | 0 | 6,83 |
| Vasco da Gama | — | Copa do Brasil | 12 | 26 | 0 | 0 | 6,65 |
| Mirassol | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 146 | 0 | 1 | 6,70 |
| Palmeiras | 2014 | VĐQG Brazil | 32 | 0 | 1 | 2 | — |
| Palmeiras | 2015 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | 2016 | VĐQG Brazil | 35 | 1837 | 0 | 4 | 6,90 |
| Botafogo | 2017 | VĐQG Brazil | 33 | 2456 | 1 | 0 | 6,90 |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 37 | 1836 | 1 | 0 | 6,80 |
| Palmeiras | 2019 | VĐQG Brazil | 36 | 450 | 0 | 0 | 6,44 |
| Palmeiras | 2021 | VĐQG Brazil | 25 | 863 | 0 | 1 | 6,79 |
| Ceará | 2022 | VĐQG Brazil | 31 | 1426 | 0 | 0 | 6,66 |
| Coritiba | 2023 | VĐQG Brazil | 35 | 1571 | 2 | 1 | 6,71 |
| Vasco da Gama | 2024 | VĐQG Brazil | 29 | 443 | 1 | 1 | 7,19 |
| Vasco da Gama | 2025 | VĐQG Brazil | 37 | 280 | 0 | 0 | 6,55 |
| Vasco da Gama | 2026 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mirassol | 2026 | VĐQG Brazil | 23 | 333 | 0 | 0 | 6,34 |
| Botafogo | 20/21 | VĐQG Brazil | 22 | 1861 | 2 | 1 | 7,05 |
| Ceará | — | Copa Sudamericana | 8 | 610 | 1 | 0 | 7,10 |
| Vasco da Gama | — | Copa Sudamericana | 8 | 120 | 0 | 0 | 6,45 |
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 11 | 611 | 0 | 0 | 6,90 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 8 | 360 | 0 | 0 | 7,10 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 10 | 360 | 0 | 0 | 7,12 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 8 | 352 | 0 | 1 | 6,76 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Victor Luis là ai?
Victor Luis là hậu vệ 33 tuổi đang chơi cho Mirassol. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil. Victor Luis chào đời 23/06/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 23/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Mirassol
- Hợp đồng đến
- 10/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Victor Luis
Các thương vụ chuyển nhượng của Victor Luis
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Victor Luis là từ Palmeiras U20 sang FC Porto B ngày 01/07/2012, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 285 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Palmeiras U20 | FC Porto B | Không công bố |
| 1/7/2013 | Palmeiras U20 | Palmeiras | Không công bố |
| 24/6/2015 | Palmeiras | Ceará | Cho mượn |
| 30/11/2015 | Ceará | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 11/5/2016 | Palmeiras | Botafogo | Không công bố |
| 31/12/2017 | Botafogo | Palmeiras | Không công bố |
| 3/8/2020 | Palmeiras | Botafogo | Cho mượn |
| 28/2/2021 | Botafogo | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2022 | Palmeiras | Ceará | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Ceará | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Palmeiras | Coritiba | Tự do |
| 3/1/2023 | Palmeiras | Coritiba | Không công bố |
| 5/2/2024 | Coritiba | Vasco da Gama | Tự do |
| 12/2/2026 | Vasco da Gama | Mirassol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Victor Luis
- Victor Luis là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Victor Luis mang quốc tịch Brazil.
- Victor Luis hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mirassol là CLB hiện tại của Victor Luis, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Victor Luis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Victor Luis 33 tuổi (sinh ngày 23/06/1993), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:43 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.