
Yassine Meriah
Trung vệ ·
Club Africain
Chuyển nhượng và giá trị của Yassine Meriah
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Yassine Meriah là từ AS Ariana sang ES Métlaoui ngày 23/12/2013, phí chuyển nhượng tự do. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 775 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/12/2013 | AS Ariana | ES Métlaoui | Tự do |
| 1/1/2015 | ES Métlaoui | CS Sfaxien | Không công bố |
| 28/7/2018 | CS Sfaxien | Olympiacos FC | 1,8 triệu EUR |
| 31/1/2020 | Olympiacos FC | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 3/8/2020 | Kasımpaşa | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 13/9/2020 | Olympiacos FC | Çaykur Rizespor | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Çaykur Rizespor | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2021 | Olympiacos FC | Al-Ain | 1,5 triệu EUR |
| 4/8/2022 | Al-Ain | Espérance Sportive De Tunis | Tự do |
| 5/8/2022 | Al-Ain | Espérance Sportive De Tunis | Không công bố |
| 1/7/2026 | Espérance Sportive De Tunis | Club Africain | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Yassine Meriah, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yassine Meriah là ngày 23/12/2013, khi anh từ AS Ariana chuyển tới ES Métlaoui theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ Espérance Sportive De Tunis sang Club Africain theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Club Africain. Hồ sơ hiện tại ở Club Africain ghi anh mang áo số 5 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Anh cập bến Olympiacos FC ngày 28/07/2018 từ CS Sfaxien với phí 1,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 50 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Olympiacos FC tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 18/19, năm anh tròn 25 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Ngày 04/08/2022, anh chuyển từ Al-Ain sang Espérance Sportive De Tunis dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 54 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Espérance Sportive De Tunis. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại CAF Champions League trong màu áo Espérance Sportive De Tunis, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Çaykur Rizespor, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 154 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Yassine Meriah thuộc biên chế CLB nào?
Yassine Meriah đang khoác áo Club Africain ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Tunisia.
- Câu lạc bộ
- Club Africain
- Giải đấu
- VĐQG Tunisia
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Yassine Meriah
Yassine Meriah là hậu vệ người Tunisia 33 tuổi, hiện khoác áo Club Africain. Yassine Meriah chào đời 02/07/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 2/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Club Africain
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Yassine Meriah theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Yassine Meriah trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại Olympiacos FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 283 | 0 | 0 | 6,78 |
| Espérance Sportive De Tunis | 22/23 | CAF Champions League | 10 | 900 | 0 | 1 | 7,03 |
| Espérance Sportive De Tunis | 23/24 | CAF Champions League | 12 | 1080 | 2 | 0 | 7,32 |
| Espérance Sportive De Tunis | 24/25 | CAF Champions League | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 690 | 0 | 0 | 6,94 |
| Çaykur Rizespor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2350 | 1 | 0 | 6,90 |
| Kasımpaşa | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 1350 | 0 | 0 | 6,88 |
| Olympiacos FC | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 900 | 0 | 0 | 6,68 |
| Espérance Sportive De Tunis | 25/26 | CAF Champions League | 3 | 251 | 0 | 0 | 6,83 |
| Tunisia | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 108 | 0 | 0 | 7,50 |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,27 |
| Tunisia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| Tunisia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Club Africain | 2026 | VĐQG Tunisia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,18 |
| Tunisia | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2025 | World Cup Qualification CAF | 7 | 450 | 1 | 0 | 7,70 |
| Tunisia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espérance Sportive De Tunis | 2024 | VĐQG Tunisia | 9 | 810 | 2 | 0 | — |
| Espérance Sportive De Tunis | 2025 | VĐQG Tunisia | 17 | 1067 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tunisia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 1 | 6,90 |
| Espérance Sportive De Tunis | 2026 | Coupe de Tunisie | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Yassine Meriah mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Yassine Meriah
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 29-08 | ES Hammam-Sousse | 1–0 | Không vào sân | — |
| 23-08 | ES Métlaoui | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Yassine Meriah
- Yassine Meriah mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yassine Meriah mang quốc tịch Tunisia.
- Yassine Meriah đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Yassine Meriah hiện khoác áo Club Africain, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Yassine Meriah bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yassine Meriah 33 tuổi (sinh ngày 02/07/1993), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia · Lịch thi đấu Club Africain
Cập nhật lần cuối: 06:02 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.