
Marcinho
Marcinho từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Marcinho gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Joinville sang Chapecoense-sc ngày 26/03/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Chapecoense-sc | Paysandu | Không công bố |
| 26/3/2025 | Joinville | Chapecoense-sc | Không công bố |
| 17/4/2023 | Criciuma | Sampaio Correa | Không công bố |
| 10/1/2023 | Guarani Campinas | Criciuma | Tự do |
| 16/3/2022 | Novorizontino | Guarani Campinas | Tự do |
| 15/12/2021 | Cruzeiro | Novorizontino | Tự do |
| 8/2/2021 | Sampaio Correa | Cruzeiro | Tự do |
| 22/7/2020 | Manama | Sampaio Correa | Tự do |
| 12/4/2019 | Londrina | Brasil DE Pelotas | Tự do |
| 1/12/2018 | Oeste | Londrina | Trở lại sau cho mượn |
| 27/2/2018 | Londrina | Oeste | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marcinho là ai?
Sinh ngày 28/07/1995, Marcinho là cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 28/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 10
Câu hỏi thường gặp về Marcinho
- Marcinho là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marcinho mang quốc tịch Brazil.
- Marcinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marcinho 31 tuổi (sinh ngày 28/07/1995), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:36 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.