
Tárik
Tárik chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Tárik gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ponte Preta sang Londrina ngày 07/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2026 | Ponte Preta | Londrina | Không công bố |
| 7/7/2026 | Ponte Preta | Londrina | Không công bố |
| 20/1/2026 | Ferroviária | Ponte Preta | Không công bố |
| 3/1/2025 | Chapecoense-sc | Ferroviária | Không công bố |
| 11/1/2024 | Botafogo SP | Chapecoense-sc | Tự do |
| 1/12/2021 | Londrina | Botafogo SP | Tự do |
| 22/5/2021 | Ituano | Londrina | Tự do |
| 21/1/2020 | Platanias | Ypiranga-RS | Không công bố |
| 6/7/2017 | Portuguesa | Virtus Francavilla | Tự do |
| 25/1/2017 | Honka | Portuguesa | Không công bố |
| 1/7/2014 | Atletico Paranaense | Ferroviária | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tárik đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Tárik
Sinh ngày 18/02/1993, Tárik là cầu thủ và hiện thuộc Londrina. Ở Londrina, anh khoác áo số 5.
- Ngày sinh
- 18/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Londrina
Câu hỏi thường gặp về Tárik
- Tárik bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tárik 33 tuổi (sinh ngày 18/02/1993), cao 183 cm.
- Quốc tịch của Tárik là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tárik mang quốc tịch Brazil.
- Tárik hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tárik hiện khoác áo Londrina, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 21:44 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.