
Anthony Forde
Hậu vệ phải ·
Altrincham FC
Anthony Forde chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Anthony Forde gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Wolverhampton sang Scunthorpe United theo dạng cho mượn ngày 14/03/2013.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Wolverhampton U21 | Wolverhampton | Không công bố |
| 14/3/2013 | Wolverhampton | Scunthorpe United | Cho mượn |
| 30/5/2013 | Scunthorpe United | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2014 | Wolverhampton | Walsall | Không công bố |
| 1/7/2016 | Walsall | Rotherham United | Không công bố |
| 31/7/2019 | Rotherham United | Oxford United | Không công bố |
| 28/7/2022 | Oxford United | Wrexham | Không công bố |
| 3/2/2025 | Wrexham | No team | Không công bố |
| 20/2/2025 | No team | Burton Albion | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Burton Albion | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2026 | No team | Altrincham FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Anthony Forde
Ngoài Altrincham FC, CLB hiện tại, hồ sơ của Anthony Forde còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Ngày 13/01/2026, anh chuyển từ No team sang Altrincham FC theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 15 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Altrincham FC. Trong đội hình Altrincham FC, anh khoác áo số 26, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Wolverhampton tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh rời Wolverhampton U21 sang Wolverhampton, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Wolverhampton, dữ liệu ghi cho anh 46 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Rotherham United đón anh ngày 01/07/2016 từ Walsall. Ở đội này, hồ sơ ghi 135 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 6 kiến tạo trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Hạng Ba Anh cùng Oxford United, với 1 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Hạng Ba Anh cùng Walsall, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 18 bàn cùng 16 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 495 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Anthony Forde thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Anthony Forde với Altrincham FC được ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 48 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Altrincham FC
- Giải đấu
- National League Anh
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 13/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Anthony Forde
Anthony Forde là hậu vệ 32 tuổi đang chơi cho Altrincham FC. Trong đội hình Altrincham FC, anh mặc áo 26.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 16/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Altrincham FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Anthony Forde qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Anthony Forde là 11/12 tại Wolverhampton. Tổng cộng anh ghi 18 bàn qua 495 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rotherham United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 41 | 1825 | 2 | 3 | 6,69 |
| Wolverhampton | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 244 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 38 | 1519 | 1 | 2 | 6,59 |
| Wolverhampton | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 22/23 | National League Anh | 32 | 0 | 3 | 0 | — |
| Altrincham FC | 25/26 | National League Anh | 11 | 249 | 0 | 0 | 6,68 |
| Altrincham FC | 26/27 | National League Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 23/24 | Hạng Tư Anh | 17 | 703 | 1 | 1 | 6,78 |
| Scunthorpe United | 12/13 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 13/14 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 14/15 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 3 | 0 | — |
| Walsall | 15/16 | Hạng Ba Anh | 48 | 0 | 4 | 1 | — |
| Rotherham United | 17/18 | Hạng Ba Anh | 49 | 12 | 0 | 0 | 6,20 |
| Oxford United | 19/20 | Hạng Ba Anh | 24 | 888 | 1 | 2 | 6,72 |
| Oxford United | 20/21 | Hạng Ba Anh | 47 | 1983 | 1 | 5 | 6,96 |
| Oxford United | 21/22 | Hạng Ba Anh | 41 | 921 | 1 | 1 | 6,92 |
| Wrexham | 24/25 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 24/25 | Hạng Ba Anh | 13 | 347 | 0 | 0 | 6,58 |
| Altrincham FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Rotherham United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Oxford United | 19/20 | FA Cup | 2 | 69 | 0 | 0 | 8,40 |
| Oxford United | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 22/23 | FA Cup | 5 | 237 | 0 | 0 | 6,28 |
| Wrexham | 23/24 | FA Cup | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,45 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 1 | 6,90 |
| Oxford United | — | Carabao Cup | 4 | 267 | 0 | 0 | 6,80 |
| Oxford United | — | Carabao Cup | 2 | 122 | 0 | 0 | 7,00 |
| Oxford United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Anthony Forde mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Anthony Forde
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 28-08 | FC Halifax Town | 2–1 | Không vào sân | — |
| 22-08 | Boston United | 1–0 | Không vào sân | — |
| 15-08 | Sutton United | 1–0 | Không vào sân | — |
| 08-08 | Southend United | 1–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Anthony Forde
- Anthony Forde mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Anthony Forde là Ireland.
- Anthony Forde hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Altrincham FC là CLB hiện tại của Anthony Forde, mang áo số 26 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Anthony Forde bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Anthony Forde 32 tuổi (sinh ngày 16/11/1993), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng National League Anh · Lịch thi đấu Altrincham FC
Cập nhật lần cuối: 01:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.