
Bruma
Tiền đạo cánh trái ·
Benfica
Chặng đường sự nghiệp Bruma
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bruma là ngày 04/02/2013, khi anh rời Sporting CP B U21 sang Sporting CP — năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Sporting CP được ghi bằng 13 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 12/13. Anh cập bến RB Leipzig ngày 01/07/2017 từ Galatasaray với phí 15 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 88 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 5 kiến tạo tại đây. Anh cập bến Sporting Braga ngày 29/01/2023 từ Fenerbahçe theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 25 bàn và 18 kiến tạo qua 93 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Galatasaray, với 11 bàn và 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 65 bàn và 42 kiến tạo qua 9 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 466 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 03/02/2025, anh từ Sporting Braga chuyển tới Benfica với mức phí 6,5 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 28 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 2 kiến tạo cho Benfica. Hồ sơ hiện tại ở Benfica ghi anh mang áo số 77 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Bruma theo mùa
Bruma có tên trong danh sách thi đấu của Sporting Braga nhiều nhất, 93 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 65 bàn qua 466 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Sporting CP.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | 13/14 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Galatasaray | 14/15 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 0 | 1 | 2 | — |
| Galatasaray | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2563 | 11 | 6 | 7,32 |
| Fenerbahçe | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sporting CP | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 0 | 1 | 0 | — |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 498 | 3 | 0 | 7,02 |
| RB Leipzig | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 495 | 1 | 2 | 7,12 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 327 | 0 | 0 | 6,82 |
| Olympiacos FC | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 245 | 0 | 0 | 6,65 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 260 | 1 | 0 | 7,02 |
| Fenerbahçe | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 57 | 0 | 2 | 7,50 |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 479 | 3 | 1 | 7,35 |
| Olympiacos FC | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 30 | 0 | 0 | 6,60 |
| Benfica | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 510 | 1 | 2 | 7,06 |
| Sporting Braga | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 1208 | 7 | 5 | 7,42 |
| Sporting Braga | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 1736 | 6 | 2 | 7,09 |
| Sporting Braga | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 1029 | 4 | 6 | 7,14 |
| Real Sociedad | 15/16 | La Liga | 37 | 1451 | 2 | 1 | 6,80 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 33 | 1283 | 7 | 3 | 6,97 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 3 | 119 | 0 | 0 | 6,55 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 25 | 973 | 3 | 3 | 6,99 |
| Benfica | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 545 | 3 | 1 | 7,23 |
| Fenerbahçe | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 64 | 1 | 0 | 6,77 |
| Olympiacos FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,50 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 168 | 2 | 0 | 7,05 |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 273 | 0 | 0 | 6,96 |
| Galatasaray | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 206 | 0 | 0 | 6,82 |
| Galatasaray | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 362 | 0 | 0 | 6,70 |
| RB Leipzig | 18/19 | Bundesliga | 27 | 549 | 1 | 1 | 6,72 |
| RB Leipzig | 17/18 | Bundesliga | 33 | 1608 | 4 | 2 | 6,87 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,00 |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 186 | 0 | 0 | 6,47 |
| Benfica | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,73 |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 38 | 0 | 1 | 6,55 |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,65 |
| Benfica | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 1 | 0 | 7,10 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 141 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Sociedad | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Bruma
Bruma mang áo số 77 của Benfica và chơi ở vị trí tiền đạo. Ràng buộc hợp đồng với Benfica kéo dài đến 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 24/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Benfica
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Bruma
Bruma thuộc biên chế Benfica, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 3,2 triệu EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Hy Lạp. Anh cập bến Benfica từ 14/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Benfica
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 14/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Bruma chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Bruma rời Sporting CP B U21 để tới Sporting CP (04/02/2013). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang RB Leipzig với 15 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/2/2013 | Sporting CP B U21 | Sporting CP | Không công bố |
| 3/9/2013 | Sporting CP | Galatasaray | 13 triệu EUR |
| 29/1/2014 | Galatasaray | Gaziantepspor | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Gaziantepspor | Galatasaray | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2015 | Galatasaray | Real Sociedad | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Real Sociedad | Galatasaray | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Galatasaray | RB Leipzig | 15 triệu EUR |
| 1/7/2019 | RB Leipzig | PSV Eindhoven | 12 triệu EUR |
| 5/10/2020 | PSV Eindhoven | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Olympiacos FC | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | PSV Eindhoven | Fenerbahçe | Cho mượn |
| 19/1/2023 | Fenerbahçe | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2023 | PSV Eindhoven | Fenerbahçe | 4,3 triệu EUR |
| 29/1/2023 | Fenerbahçe | Sporting Braga | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Sporting Braga | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Fenerbahçe | Sporting Braga | 6,5 triệu EUR |
| 3/2/2025 | Sporting Braga | Benfica | 6,5 triệu EUR |
| 14/9/2026 | Benfica | Aris Thessaloniki | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Bruma mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Bruma
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | POT Iraklis | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Bruma
- Bruma đang khoác áo đội bóng nào?
- Bruma hiện khoác áo Benfica, mang áo số 77 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Bruma bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bruma 31 tuổi (sinh ngày 24/10/1994), cao 173 cm.
- Bruma mang quốc tịch nào?
- Bruma có quốc tịch Bồ Đào Nha theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Benfica
Cập nhật lần cuối: 00:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.