
Cyle Larin
Tiền đạo ·
Southampton
Câu chuyện sự nghiệp Cyle Larin qua từng mùa
Ngoài Southampton, CLB hiện tại, hồ sơ của Cyle Larin còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 15/01/2015, khi anh gia nhập Orlando City SC, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở Orlando City SC được ghi bằng 43 bàn cùng 6 kiến tạo sau 88 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2015 đến mùa 2017. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Orlando City SC tại Nhà nghề Mỹ MLS ở mùa 2015, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh đóng góp 17 bàn. Anh cập bến Beşiktaş JK ngày 15/01/2018 từ Orlando City SC, phí 1,9 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 31 bàn và 7 kiến tạo sau 131 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 77 trận cho Canada, kèm 22 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Beşiktaş JK, khi anh có 19 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 115 bàn cùng 23 kiến tạo. Cùng quãng đó là 419 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Southampton, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Mallorca theo mức phí 3,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 8 trận và ghi 7 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 32 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Southampton. Tại Southampton, anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Cyle Larin qua các mùa
Các đội Cyle Larin từng khoác áo theo dữ liệu gồm Beşiktaş JK, SV Zulte Waregem, Club Brugge KV và 5 đội khác. 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Beşiktaş JK. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Beşiktaş JK | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | 155 | 4 | 0 | 7,87 |
| Beşiktaş JK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 1772 | 7 | 1 | 6,72 |
| SV Zulte Waregem | 19/20 | VĐQG Bỉ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 22/23 | VĐQG Bỉ | 13 | 199 | 1 | 0 | 6,54 |
| Beşiktaş JK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 211 | 0 | 1 | 6,40 |
| Beşiktaş JK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 38 | 2884 | 19 | 5 | 6,96 |
| Beşiktaş JK | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 284 | 0 | 0 | 6,51 |
| Mallorca | 24/25 | La Liga | 36 | 1781 | 7 | 2 | 6,67 |
| Mallorca | 23/24 | La Liga | 37 | 1829 | 3 | 2 | 6,71 |
| Real Valladolid | 22/23 | La Liga | 20 | 1469 | 8 | 3 | 6,89 |
| Feyenoord | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 250 | 1 | 0 | 6,63 |
| Feyenoord | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 12 | 157 | 0 | 1 | 6,53 |
| Club Brugge KV | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Beşiktaş JK | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 354 | 1 | 0 | 6,52 |
| Beşiktaş JK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 18 | 949 | 8 | 1 | 6,74 |
| Canada | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,57 |
| Canada | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 189 | 2 | 0 | 6,62 |
| Orlando City SC | 2015 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 1760 | 17 | 0 | 7,01 |
| Orlando City SC | 2016 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 2455 | 14 | 3 | 6,84 |
| Orlando City SC | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 2169 | 12 | 3 | 6,91 |
| Canada | — | World Cup Qualification CONCACAF | 17 | 962 | 12 | 0 | 7,18 |
| Canada | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,45 |
| Canada | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 81 | 0 | 0 | 7,10 |
| Canada | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 365 | 1 | 0 | 6,80 |
| Canada | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 136 | 0 | 0 | 6,53 |
| Canada | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 182 | 0 | 0 | 6,23 |
| Southampton | 25/26 | FA Cup | 4 | 204 | 1 | 0 | 6,47 |
| Mallorca | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 447 | 4 | 1 | 7,14 |
| Mallorca | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
| Canada | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 400 | 0 | 0 | 6,60 |
| Canada | 22/23 | CONCACAF Nations League | 6 | 366 | 3 | 1 | 6,83 |
| Canada | 23/24 | CONCACAF Nations League | 3 | 225 | 1 | 1 | 6,80 |
| Canada | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 213 | 0 | 1 | 6,92 |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 204 | 3 | 0 | 7,63 |
| Canada | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 85 | 0 | 0 | 6,53 |
| Southampton | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 598 | 7 | 0 | 7,23 |
| Southampton | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 39 | 1 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Cyle Larin
Cyle Larin là tiền đạo 31 tuổi đang chơi cho Southampton. Số áo của anh tại Southampton là 9. Hợp đồng với Southampton được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 16/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Canada
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Southampton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cyle Larin
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Cyle Larin gia nhập Southampton ngày 01/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Nhất Anh.
- Câu lạc bộ
- Southampton
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Cyle Larin
Cyle Larin đã chơi 8 trận với 598 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 4,00. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 8 Trận
- 598 Phút
- 7 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4,00 xG
- 0,22 xA
- 33 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,23 Điểm trung bình
Phong độ Cyle Larin các trận vừa qua
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Cyle Larin 3 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 76 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Wrexham | 2–1 | 86 | 0/0 | 6,2 |
| 12-09 | Bristol City | 4–1 | 78 | 2/0 | 8,1 |
| 08-09 | Swansea City | 3–1 | 85 | 1/0 | 7,1 |
| 05-09 | Lincoln City | 1–1 | 62 | 0/0 | 6,2 |
| 01-09 | Birmingham City | 1–1 | 69 | 0/0 | 6,1 |
Cyle Larin từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Cyle Larin được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,6 triệu EUR khi đang ở Southampton (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Mallorca, 7,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2013 | — | — | Tự do |
| 1/3/2014 | — | — | Không công bố |
| 31/7/2014 | — | — | Không công bố |
| 15/1/2015 | — | Orlando City SC | Không công bố |
| 15/1/2018 | Orlando City SC | Beşiktaş JK | 1,9 triệu EUR |
| 5/7/2019 | Beşiktaş JK | SV Zulte Waregem | Cho mượn |
| 30/6/2020 | SV Zulte Waregem | Beşiktaş JK | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2022 | Beşiktaş JK | Club Brugge KV | Tự do |
| 24/1/2023 | Club Brugge KV | Real Valladolid | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Real Valladolid | Club Brugge KV | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Club Brugge KV | Real Valladolid | 1,5 triệu EUR |
| 3/8/2023 | Real Valladolid | Mallorca | 7,5 triệu EUR |
| 2/9/2025 | Mallorca | Feyenoord | Cho mượn |
| 1/2/2026 | Feyenoord | Mallorca | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2026 | Mallorca | Southampton | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Southampton | Mallorca | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Mallorca | Southampton | 3,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cyle Larin khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Cyle Larin có 77 trận cho Canada, trong đó có 22 bàn thắng.
Canada 77 trận 22 bàn Lần gần nhất: 4/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Cyle Larin
- Cyle Larin có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Cyle Larin ra sân 8 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 7 bàn.
- Cyle Larin đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cyle Larin đang thuộc biên chế Southampton, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Cyle Larin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cyle Larin 31 tuổi (sinh ngày 16/04/1995), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Southampton
Cập nhật lần cuối: 21:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.