
Dan Gardner
Tiền vệ trung tâm ·
Hyde United FC
Chuyển nhượng và giá trị của Dan Gardner
Giá trị chuyển nhượng của Dan Gardner được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 155 nghìn EUR khi đang ở Hyde United FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 18 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Celtic U20 | — | Tự do |
| 1/2/2010 | — | Crewe Alexandra | Tự do |
| 1/7/2010 | Crewe Alexandra | Droylsden FC | Tự do |
| 6/7/2012 | Droylsden FC | FC Halifax Town | Tự do |
| 4/1/2014 | FC Halifax Town | Chesterfield | Không công bố |
| 3/3/2015 | Chesterfield | Tranmere Rovers | Cho mượn |
| 7/4/2015 | Tranmere Rovers | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 8/3/2016 | Chesterfield | Bury FC | Cho mượn |
| 22/4/2016 | Bury FC | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Chesterfield | Oldham Athletic | Tự do |
| 1/7/2019 | Oldham Athletic | No team | Không công bố |
| 1/7/2020 | No team | Salford City | Không công bố |
| 4/9/2020 | Salford City | Wigan Athletic | Tự do |
| 6/8/2021 | Wigan Athletic | Doncaster Rovers | Tự do |
| 29/7/2022 | Doncaster Rovers | Oldham Athletic | Tự do |
| 1/7/2025 | Oldham Athletic | Radcliffe FC | Tự do |
| 1/7/2026 | Radcliffe FC | Hyde United | Tự do |
| 1/7/2026 | Radcliffe FC | Hyde United FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Dan Gardner, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Dan Gardner thuộc biên chế Hyde United FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh rời Radcliffe FC sang Hyde United FC dưới dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Hyde United FC, anh khoác áo số 12.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2010, khi anh đầu quân cho Crewe Alexandra, năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến FC Halifax Town ngày 06/07/2012 từ Droylsden FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Tư Anh cùng Chesterfield, năm anh tròn 23 tuổi. Oldham Athletic đón anh ngày 01/07/2017 từ Chesterfield dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 150 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 6 kiến tạo trên mọi giải. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 21 bàn cùng 13 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 372 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Hạng Ba Anh ở Wigan Athletic là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 30.
Dan Gardner thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 36, Dan Gardner là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Hyde United FC. Trong đội, anh nhận áo số 12.
- Câu lạc bộ
- Hyde United FC
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Dan Gardner
Cao 185 cm, Dan Gardner là tiền vệ người Anh của Hyde United FC. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 5/4/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Hyde United FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Dan Gardner qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Dan Gardner trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng Chesterfield.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Oldham Athletic | 22/23 | National League Anh | 21 | 0 | 1 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 23/24 | National League Anh | 35 | 1528 | 4 | 1 | 7,09 |
| Oldham Athletic | 24/25 | National League Anh | 25 | 1026 | 0 | 4 | 6,83 |
| Chesterfield | 13/14 | Hạng Tư Anh | 18 | 0 | 3 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 14/15 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 18/19 | Hạng Tư Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 14/15 | Hạng Ba Anh | 29 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bury FC | 15/16 | Hạng Ba Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 15/16 | Hạng Ba Anh | 36 | 0 | 4 | 0 | — |
| Chesterfield | 16/17 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 2 | 1 | — |
| Oldham Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 43 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 20/21 | Hạng Ba Anh | 41 | 1889 | 1 | 5 | 6,72 |
| Doncaster Rovers | 21/22 | Hạng Ba Anh | 31 | 934 | 3 | 0 | 6,56 |
| FC Halifax Town | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,60 |
| Wigan Athletic | 20/21 | FA Cup | 1 | 105 | 0 | 1 | 6,90 |
| Oldham Athletic | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,20 |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Dan Gardner
- Dan Gardner bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dan Gardner 36 tuổi (sinh ngày 05/04/1990), cao 185 cm.
- Dan Gardner mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dan Gardner mang quốc tịch Anh.
- Dan Gardner đang khoác áo đội bóng nào?
- Dan Gardner hiện khoác áo Hyde United FC, mang áo số 12 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 18:01 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.