
Déinner Quiñones
Tiền vệ ·
Alianza Valledupar FC
Câu chuyện sự nghiệp Déinner Quiñones qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Déinner Quiñones là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Boca Juniors de Cali sang Deportes Quindío — năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 15/01/2016, anh rời Deportes Quindío sang Deportes Tolima theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo sau 17 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Deportes Tolima. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại VĐQG Colombia cùng Deportes Tolima, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có 2 kiến tạo. Atlético Nacional đón anh ngày 01/01/2020 từ Independiente Medellín. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 4 kiến tạo qua 38 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại VĐQG Colombia ở Atlético Nacional là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 10 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn và 12 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 187 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Alianza Valledupar FC bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Once Caldas. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ghi 1 bàn sau 9 trận ra sân. Trong đội hình Alianza Valledupar FC, anh khoác áo số 10, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Déinner Quiñones qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Déinner Quiñones có tên trong danh sách thi đấu 187 lần cho 10 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 187 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2016 ở Deportes Tolima.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Independiente Medellín | — | Copa Libertadores | 10 | 158 | 1 | 1 | 6,73 |
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 10 | 217 | 0 | 1 | 6,66 |
| Santos Laguna | 18/19 | VĐQG Mexico | 9 | 104 | 1 | 0 | 6,79 |
| Hapoel Be'er Sheva | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Medellín | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| América de Cali | — | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Once Caldas | — | Copa Colombia | 6 | 380 | 1 | 0 | 7,25 |
| Deportivo Pasto | — | Copa Colombia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Alianza Valledupar FC | 2026 | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | 2016 | VĐQG Colombia | 16 | 596 | 0 | 2 | 6,64 |
| Jaguares de Córdoba | 2018 | VĐQG Colombia | 14 | 1025 | 0 | 1 | 6,86 |
| Atlético Nacional | 2020 | VĐQG Colombia | 17 | 811 | 1 | 2 | 6,82 |
| Atlético Nacional | 2021 | VĐQG Colombia | 9 | 121 | 0 | 2 | 6,65 |
| América de Cali | 2022 | VĐQG Colombia | 6 | 425 | 1 | 0 | 7,23 |
| Independiente Medellín | 2023 | VĐQG Colombia | 18 | 573 | 0 | 1 | 6,74 |
| Deportivo Pasto | 2025 | VĐQG Colombia | 18 | 867 | 1 | 0 | 6,78 |
| Alianza Valledupar FC | 2026 | VĐQG Colombia | 6 | 271 | 0 | 1 | 6,72 |
| Once Caldas | 2026 | VĐQG Colombia | 14 | 269 | 1 | 0 | 6,69 |
| Once Caldas | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jaguares de Córdoba | — | Copa Sudamericana | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,65 |
| Atlético Nacional | — | Copa Sudamericana | 4 | 51 | 0 | 0 | 6,50 |
| América de Cali | — | Copa Sudamericana | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,40 |
| Independiente Medellín | — | Copa Sudamericana | 2 | 138 | 0 | 0 | 7,20 |
| Once Caldas | — | Copa Sudamericana | 5 | 51 | 1 | 1 | 7,60 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 7 | 14 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Déinner Quiñones
Ở tuổi 31, Déinner Quiñones đang là tiền vệ trong đội hình Alianza Valledupar FC. Trong đội hình Alianza Valledupar FC, anh mặc áo 10. Ràng buộc hợp đồng với Alianza Valledupar FC kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 16/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Alianza Valledupar FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Déinner Quiñones
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Déinner Quiñones gia nhập Alianza Valledupar FC ngày 01/07/2026. Số áo hiện tại là 10. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 205 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Alianza Valledupar FC
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Déinner Quiñones
Sau 9 trận mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Déinner Quiñones đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,78.
- 9 Trận
- 511 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,35 xG
- 0,54 xA
- 4 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,78 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Déinner Quiñones
Déinner Quiñones chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 56 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Independiente Santa Fe | 1–4 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 16-09 | Boyacá Chicó FC | 1–2 | 69 | 1/0 | 7,1 |
| 13-09 | Junior Barranquilla | 1–0 | 81 | 0/0 | 6,9 |
| 30-08 | Atlético Nacional | 1–5 | 21 | 0/0 | 7,1 |
| 26-08 | Cúcuta Deportivo | 1–0 | 18 | 0/0 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Déinner Quiñones
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Déinner Quiñones là từ Once Caldas sang Alianza Valledupar FC ngày 01/07/2026, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 205 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Once Caldas | Alianza Valledupar FC | Không công bố |
| 1/7/2013 | Boca Juniors de Cali | Deportes Quindío | Không công bố |
| 15/1/2016 | Deportes Quindío | Deportes Tolima | Cho mượn |
| 9/2/2017 | Deportes Tolima | Deportes Quindío | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2018 | Deportes Quindío | Jaguares de Córdoba | Không công bố |
| 12/7/2018 | Jaguares de Córdoba | Independiente Medellín | Không công bố |
| 9/8/2018 | Independiente Medellín | Santos Laguna | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Santos Laguna | Independiente Medellín | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2020 | Independiente Medellín | Atlético Nacional | Không công bố |
| 9/7/2021 | Atlético Nacional | América de Cali | Không công bố |
| 1/1/2023 | América de Cali | Atlético Nacional | Không công bố |
| 27/1/2023 | Atlético Nacional | Independiente Medellín | Tự do |
| 5/2/2024 | Independiente Medellín | Hapoel Be'er Sheva | Tự do |
| 11/9/2024 | Hapoel Be'er Sheva | Maccabi Petach Tikva | Tự do |
| 30/10/2024 | Maccabi Petach Tikva | No team | Không công bố |
| 1/2/2025 | No team | Deportivo Pasto | Không công bố |
| 4/7/2025 | Deportivo Pasto | Once Caldas | Tự do |
| 1/7/2026 | Once Caldas | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Déinner Quiñones
- Déinner Quiñones bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Déinner Quiñones 31 tuổi (sinh ngày 16/08/1995), cao 172 cm.
- Déinner Quiñones ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Déinner Quiñones ghi 1 bàn sau 9 trận và có 1 kiến tạo.
- Déinner Quiñones đang khoác áo đội bóng nào?
- Alianza Valledupar FC là CLB hiện tại của Déinner Quiñones, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Alianza Valledupar FC
Cập nhật lần cuối: 08:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.