
Deyverson
Tiền đạo cắm ·
LDU
Deyverson: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Deyverson sinh ngày 08/05/1991, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 05/08/2013, lúc anh chuyển từ SL Benfica B U21 sang C.F. Os Belenenses, phí 1,0 triệu EUR, năm anh tròn 22 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở 1. FC Köln tại Bundesliga, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 23. 1. FC Köln đón anh ngày 02/02/2015 từ C.F. Os Belenenses theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn sau 9 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Palmeiras đón anh ngày 14/07/2017 từ Levante UD theo mức phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 153 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 28 bàn và 9 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại VĐQG Brazil cùng Cuiabá, với 12 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 32. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 88 bàn và 21 kiến tạo. Tổng cộng anh có 433 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại LDU bắt đầu ngày 27/01/2026, khi anh đến từ Fortaleza theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh có 10 lần ra sân, ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở LDU ghi anh khoác áo số 16 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Deyverson
Deyverson có tên trong danh sách thi đấu của Palmeiras nhiều nhất, 153 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 88 bàn, 433 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng 1. FC Köln.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 7 | 385 | 4 | 1 | 7,30 |
| Fortaleza | — | Copa Libertadores | 7 | 377 | 2 | 0 | 7,16 |
| LDU | 2026 | Copa Libertadores | 10 | 467 | 2 | 0 | 6,95 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 4 | 179 | 0 | 0 | 6,50 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,63 |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 2 | 78 | 1 | 0 | 7,00 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 2 | 163 | 0 | 1 | 6,90 |
| Getafe | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 127 | 1 | 0 | 7,00 |
| Palmeiras | 2017 | VĐQG Brazil | 22 | 1182 | 7 | 2 | 7,18 |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 35 | 1220 | 9 | 2 | 6,99 |
| Palmeiras | 2019 | VĐQG Brazil | 32 | 1776 | 5 | 2 | 7,01 |
| Palmeiras | 2021 | VĐQG Brazil | 32 | 1085 | 4 | 3 | 6,85 |
| Cuiabá | 2022 | VĐQG Brazil | 16 | 1274 | 6 | 0 | 7,00 |
| Cuiabá | 2023 | VĐQG Brazil | 36 | 2917 | 12 | 2 | 7,00 |
| Cuiabá | 2024 | VĐQG Brazil | 4 | 219 | 1 | 0 | 6,98 |
| Atlético Mineiro | 2024 | VĐQG Brazil | 18 | 1013 | 2 | 1 | 6,77 |
| Fortaleza | 2025 | VĐQG Brazil | 35 | 1181 | 7 | 0 | 6,88 |
| Deportivo Alavés | 20/21 | La Liga | 36 | 906 | 1 | 3 | 6,72 |
| Getafe | 19/20 | La Liga | 10 | 204 | 0 | 1 | 6,62 |
| Deportivo Alavés | 16/17 | La Liga | 34 | 2581 | 7 | 1 | 7,00 |
| Levante UD | 15/16 | La Liga | 35 | 2163 | 9 | 1 | 6,95 |
| 1. FC Köln | 14/15 | Bundesliga | 8 | 335 | 1 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Cuiabá | — | Copa Sudamericana | 4 | 301 | 3 | 1 | 7,65 |
| Deportivo Alavés | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 286 | 0 | 0 | 6,74 |
| Deportivo Alavés | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,60 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 8 | 169 | 0 | 0 | 6,59 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 9 | 423 | 2 | 0 | 7,11 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 7 | 240 | 1 | 0 | 6,82 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Deyverson
Deyverson là tiền đạo người Brazil 35 tuổi, hiện khoác áo LDU. Deyverson sinh ngày 08/05/1991, hiện 35 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 8/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- LDU
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Deyverson
Tại LDU, Deyverson mang áo số 16, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Anh cập bến LDU từ 27/01/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 340 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- LDU
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 27/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Deyverson mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Copa Libertadores của Deyverson: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 1,66 bàn thắng kỳ vọng (xG). Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 10 Trận
- 467 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,66 xG
- 0,29 xA
- 12 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Deyverson qua những trận gần nhất
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Deyverson thi đấu tổng cộng 117 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,10 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Palmeiras | 3–2 | 12 | 0/0 | 7,1 |
| 09-09 | Palmeiras | 1–0 | 10 | 0/0 | 6,3 |
| 20-08 | Mirassol | 0–0 | 38 | 0/0 | 7,0 |
| 13-08 | Mirassol | 1–1 | 12 | 0/0 | 6,6 |
| 26-05 | Club Always Ready | 3–2 | 45 | 2/0 | 8,5 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Deyverson
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Deyverson rời SL Benfica B U21 để tới C.F. Os Belenenses (05/08/2013). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Palmeiras với 5,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/8/2013 | SL Benfica B U21 | C.F. Os Belenenses | 1,0 triệu EUR |
| 2/2/2015 | C.F. Os Belenenses | 1. FC Köln | Cho mượn |
| 30/6/2015 | 1. FC Köln | C.F. Os Belenenses | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2015 | C.F. Os Belenenses | Levante UD | 1,8 triệu EUR |
| 22/7/2016 | Levante UD | Deportivo Alavés | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Deportivo Alavés | Levante UD | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2017 | Levante UD | Palmeiras | 5,0 triệu EUR |
| 20/1/2020 | Palmeiras | Getafe | Cho mượn |
| 21/1/2020 | Palmeiras | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Getafe | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 24/8/2020 | Palmeiras | Deportivo Alavés | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Deportivo Alavés | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2022 | Palmeiras | Cuiabá | Không công bố |
| 5/8/2022 | Palmeiras | Cuiabá | Tự do |
| 7/8/2024 | Cuiabá | Atlético Mineiro | 700 nghìn EUR |
| 28/3/2025 | Atlético Mineiro | Fortaleza | 1,1 triệu EUR |
| 24/1/2026 | Fortaleza | No team | Không công bố |
| 27/1/2026 | Fortaleza | LDU | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Deyverson
- Deyverson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Deyverson 35 tuổi (sinh ngày 08/05/1991), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Deyverson mùa 2026 ra sao?
- Deyverson ra sân 10 trận mùa 2026 tại Copa Libertadores và ghi 2 bàn.
- Deyverson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- LDU là CLB hiện tại của Deyverson, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 18:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.