
Federico Macheda
Tiền đạo ·
Asteras Aktor
Chặng đường sự nghiệp Federico Macheda
Federico Macheda sinh ngày 22/08/1991, mang quốc tịch Ý; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 10 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2009, lúc anh chuyển từ Manchester United U18 sang Manchester United, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 9 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester United. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Queens Park Rangers tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 03/09/2018, anh chuyển từ Novara sang Panathinaikos FC dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 112 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Panathinaikos FC.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Hy Lạp ở Asteras Aktor là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 34 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Hạng Nhất Anh cùng Birmingham City, khi anh ghi 10 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 37 bàn và 7 kiến tạo qua 10 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 335 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Asteras Aktor, và ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp anh ra sân 5 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 15 bàn cùng 6 kiến tạo sau 57 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Asteras Aktor. Tại Asteras Aktor, anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Federico Macheda
Hồ sơ sự nghiệp của Federico Macheda trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 10 đội bóng khác nhau. Tổng cộng anh ghi 37 bàn qua 335 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MKE Ankaragücü | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 375 | 0 | 0 | 6,41 |
| Panathinaikos FC | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKE Ankaragücü | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 520 | 3 | 0 | 6,70 |
| Asteras Aktor | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 31 | 2174 | 8 | 2 | 6,75 |
| Asteras Aktor | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 22 | 1539 | 6 | 3 | 6,84 |
| Panathinaikos FC | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 33 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 44 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,25 |
| Manchester United | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 8 | 0 | 0 | 7,00 |
| Nottingham Forest | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 9 | 192 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cardiff City | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 11 | 63 | 0 | 0 | 6,54 |
| Cardiff City | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 27 | 0 | 6 | 0 | — |
| Birmingham City | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 19 | 0 | 10 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 15 | 177 | 3 | 1 | 6,95 |
| VfB Stuttgart | 12/13 | Bundesliga | 15 | 193 | 0 | 0 | — |
| Asteras Aktor | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 151 | 1 | 1 | 6,62 |
| Queens Park Rangers | 11/12 | FA Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Federico Macheda
Federico Macheda là tiền đạo 35 tuổi đang chơi cho Asteras Aktor. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 22/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Asteras Aktor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Federico Macheda thuộc biên chế CLB nào?
Tại Asteras Aktor, Federico Macheda mang áo số 9, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 145 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Hy Lạp.
- Câu lạc bộ
- Asteras Aktor
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 9
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Federico Macheda
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Federico Macheda ra sân 5 trận, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 45 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 1,61 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 223 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,61 xG
- 0,34 xA
- 11 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Federico Macheda
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Federico Macheda 2 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 45 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | OFI Crete | 2–2 | 72 | 1/0 | 7,1 |
| 13-09 | AEK Athens | 1–1 | 74 | 0/1 | 6,6 |
| 07-09 | POT Iraklis | 0–2 | 45 | 0/0 | 5,8 |
| 30-08 | Olympiacos FC | 0–1 | 15 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | GFS Panetolikos | 3–1 | 17 | 1/0 | 7,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Federico Macheda
Dữ liệu chuyển nhượng của Federico Macheda gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Manchester United U18 sang Manchester United ngày 01/01/2009, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2016 | Cardiff City | No team | Không công bố |
| 1/1/2009 | Manchester United U18 | Manchester United | Không công bố |
| 5/1/2011 | Manchester United | Sampdoria | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Sampdoria | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2012 | Manchester United | Queens Park Rangers | Cho mượn |
| 28/3/2012 | Queens Park Rangers | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2013 | Manchester United | VfB Stuttgart | Cho mượn |
| 30/6/2013 | VfB Stuttgart | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 16/9/2013 | Manchester United | Doncaster Rovers | Cho mượn |
| 31/12/2013 | Doncaster Rovers | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2014 | Manchester United | Birmingham City | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Birmingham City | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Manchester United | Cardiff City | Tự do |
| 11/3/2016 | Cardiff City | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Nottingham Forest | Cardiff City | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2016 | Cardiff City | — | Không công bố |
| 14/12/2016 | No team | Novara | Không công bố |
| 3/9/2018 | Novara | Panathinaikos FC | Tự do |
| 12/7/2022 | Panathinaikos FC | MKE Ankaragücü | Tự do |
| 24/1/2023 | MKE Ankaragücü | APOEL Nicosia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Federico Macheda
- Federico Macheda có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Federico Macheda ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- Federico Macheda đang khoác áo đội bóng nào?
- Federico Macheda hiện khoác áo Asteras Aktor, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Federico Macheda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Federico Macheda 35 tuổi (sinh ngày 22/08/1991), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Asteras Aktor
Cập nhật lần cuối: 21:43 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.