
Hyun-Jun Suk
Tiền đạo cắm ·
Yongin City FC
Câu chuyện sự nghiệp Hyun-Jun Suk
Hyun-Jun Suk sinh ngày 29/06/1991, mang quốc tịch Hàn Quốc; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh đầu quân cho Jong Ajax, năm anh tròn 18 tuổi. FC Groningen đón anh ngày 02/07/2011 từ AFC Ajax dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 28 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở FC Groningen tại VĐQG Hà Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến Troyes ngày 30/08/2017 từ FC Porto theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 66 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn tại đây. Stade de Reims đón anh ngày 09/08/2018 từ Troyes với phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 47 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Vitória de Setúbal là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở CS Marítimo, với 4 bàn. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 35 bàn cùng 6 kiến tạo. Cùng quãng đó là 235 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Yongin City FC. Hồ sơ hiện tại ở Yongin City FC ghi anh khoác áo số 9.
Hyun-Jun Suk đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Hyun-Jun Suk là 11/12 tại FC Groningen. Tổng cộng anh ghi 35 bàn qua 235 lần có tên trong danh sách thi đấu. 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Troyes.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trabzonspor | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 491 | 0 | 0 | 6,79 |
| CS Marítimo | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 4 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 90 | 4 | 0 | 8,00 |
| CD Nacional | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 0 | 2 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 900 | 9 | 4 | 7,37 |
| FC Porto | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 412 | 1 | 1 | 6,86 |
| CD Nacional | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Groningen | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 20 | 26 | 0 | 0 | 7,40 |
| FC Groningen | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Troyes | 2021 | Ligue 1 | 11 | 144 | 0 | 0 | 6,64 |
| Stade de Reims | 2019 | Ligue 1 | 18 | 252 | 1 | 1 | 6,74 |
| Stade de Reims | 2018 | Ligue 1 | 29 | 783 | 3 | 0 | 6,73 |
| Troyes | 2017 | Ligue 1 | 29 | 1193 | 6 | 0 | 6,73 |
| Troyes | 2018 | Hạng Hai Pháp | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Troyes | 2019 | Hạng Hai Pháp | 5 | 418 | 2 | 0 | 7,00 |
| Troyes | 2020 | Hạng Hai Pháp | 19 | 591 | 3 | 0 | 6,67 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| South Korea | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Troyes | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hyun-Jun Suk là ai?
Hyun-Jun Suk là tiền đạo 35 tuổi đang chơi cho Yongin City FC. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hàn Quốc. Hồ sơ ghi Hyun-Jun Suk chào đời ngày 29/06/1991, tức 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 29/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Yongin City FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Hyun-Jun Suk
Tại Yongin City FC, Hyun-Jun Suk mang áo số 9. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 130 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Yongin City FC
- Số áo
- 9
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hyun-Jun Suk từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Hyun-Jun Suk được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 130 nghìn EUR khi đang ở Yongin City FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Al-Ahli với 3,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2004 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2009 | — | Jong Ajax | Tự do |
| 1/7/2011 | Jong Ajax | AFC Ajax | Không công bố |
| 2/7/2011 | AFC Ajax | FC Groningen | Tự do |
| 23/1/2013 | FC Groningen | CS Marítimo | Không công bố |
| 12/7/2013 | CS Marítimo | Al-Ahli | 3,0 triệu EUR |
| 1/7/2014 | Al-Ahli | CD Nacional | Tự do |
| 12/1/2015 | CD Nacional | Vitória de Setúbal | Tự do |
| 14/1/2016 | Vitória de Setúbal | FC Porto | 1,5 triệu EUR |
| 10/8/2016 | FC Porto | Trabzonspor | Cho mượn |
| 31/1/2017 | Trabzonspor | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 13/2/2017 | FC Porto | Debreceni VSC | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Debreceni VSC | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2017 | FC Porto | Troyes | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Troyes | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | FC Porto | Troyes | 2,0 triệu EUR |
| 9/8/2018 | Troyes | Stade de Reims | 3,0 triệu EUR |
| 31/1/2020 | Stade de Reims | Troyes | Không công bố |
| 29/7/2022 | Troyes | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Hyun-Jun Suk
- Hyun-Jun Suk bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hyun-Jun Suk 35 tuổi (sinh ngày 29/06/1991), cao 189 cm.
- Hyun-Jun Suk mang quốc tịch nào?
- Hyun-Jun Suk có quốc tịch Hàn Quốc theo hồ sơ.
- Hyun-Jun Suk hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Yongin City FC là CLB hiện tại của Hyun-Jun Suk, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 17:41 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.