James Rodríguez — Tiền vệ, Atlético Nacional

James Rodríguez

Tiền vệ tấn công · Atlético Nacional

James Rodríguez — Atlético Nacional

Chặng đường sự nghiệp James Rodríguez

Số liệu theo mùa của James Rodríguez bắt đầu từ mùa 11/12 cùng FC Porto, năm anh bước sang tuổi 20. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2007, khi anh đầu quân cho Envigado FC, năm anh tròn 16 tuổi. FC Porto đón anh ngày 06/07/2010 từ Banfield theo mức phí 7,3 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 12 bàn cùng 2 kiến tạo qua 61 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa 11/12 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh đóng góp 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Real Madrid đón anh ngày 22/07/2014 từ AS Monaco, phí 75 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 150 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 35 bàn và 37 kiến tạo trên mọi giải.

Bên cạnh các CLB, anh có 108 trận cho Colombia, kèm 22 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 14/15 tại La Liga cùng Real Madrid, với 12 bàn và 11 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 89 bàn và 97 kiến tạo. Cùng quãng đó là 447 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Atlético Nacional, nơi anh đến ngày 10/09/2026 từ No team. Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh có 3 lần ra sân. Tại Atlético Nacional, anh mang áo số 23 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.

Hành trình sự nghiệp của James Rodríguez

Theo thống kê từng mùa, James Rodríguez ghi 89 bàn qua 447 lần có tên trong danh sách thi đấu. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Real Madrid. Hồ sơ trải qua 10 đội bóng.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
São Paulo—Copa Libertadores2154007,45
São Paulo—Copa do Brasil3000—
Olympiacos FC22/23VĐQG Hy Lạp211455567,54
AS Monaco2013Ligue 13526389118,20
FC Porto11/12VĐQG Bồ Đào Nha2360118,40
FC Porto12/13VĐQG Bồ Đào Nha240100—
Club León—Liga MX Clausura181320267,60
FC Porto11/12Cúp C2 Châu Âu2000—
Everton20/21Ngoại Hạng Anh241775647,45
São Paulo2023VĐQG Brazil12637126,93
São Paulo2024VĐQG Brazil243006,45
Club León2025VĐQG Mexico14982327,34
Rayo Vallecano24/25La Liga11143006,85
Real Madrid19/20La Liga18423117,29
Real Madrid16/17La Liga301180867,36
Real Madrid15/16La Liga291516787,34
Real Madrid14/15La Liga2922891211—
Real Madrid19/20Cúp C1 Châu Âu281006,30
FC Bayern München18/19Cúp C1 Châu Âu6336017,36
FC Bayern München17/18Cúp C1 Châu Âu12778127,32
Real Madrid16/17Cúp C1 Châu Âu11318027,00
Real Madrid15/16Cúp C1 Châu Âu10265107,18
Real Madrid14/15Cúp C1 Châu Âu9705127,46
FC Porto12/13Cúp C1 Châu Âu8612117,27
FC Porto11/12Cúp C1 Châu Âu4270006,53
FC Bayern München18/19Bundesliga241142737,49
FC Bayern München17/18Bundesliga2816257117,80
Colombia2014World Cup 20265400628,16
Colombia2018World Cup 20263152027,13
Real Madrid—UEFA Super Cup1000—
Real Madrid—UEFA Super Cup1000—
Colombia2026World Cup 20265317007,04
Minnesota United2026Nhà nghề Mỹ MLS8194027,18
Colombia—World Cup Qualification CONMEBOL4000—
Colombia—World Cup Qualification CONMEBOL14895647,60
Colombia—World Cup Qualification CONMEBOL10720207,29
Colombia2026World Cup Qualification CONMEBOL181243377,66
Colombia2013Giao hữu quốc tế1001—
Colombia2014Giao hữu quốc tế1000—
Colombia2017Giao hữu quốc tế3000—
Colombia2018Giao hữu quốc tế4000—
Colombia2019Giao hữu quốc tế4000—
Colombia2022Giao hữu quốc tế372006,65
Colombia2023Giao hữu quốc tế170107,20
Colombia2024Giao hữu quốc tế4273007,25
Colombia2025Giao hữu quốc tế4269128,12
Colombia2026Giao hữu quốc tế4235027,33
Everton20/21FA Cup2180037,65
FC Bayern München—DFB Pokal4242017,35
FC Bayern München—DFB Pokal3178017,10
AS Monaco—Coupe de France3010—
São Paulo—Copa Sudamericana236017,15
Real Madrid14/15Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha3021—
Real Madrid15/16Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1002—
Real Madrid16/17Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha3259338,20
Real Madrid19/20Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha3215017,07
Rayo Vallecano24/25Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha169017,60
Colombia—Copa America 20244000—
Colombia—Copa America 20246478217,35
Colombia—Copa America 20244302027,88
Colombia2024Copa America 20246467168,03
Everton—Carabao Cup190018,00

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

James Rodríguez: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

James Rodríguez là tiền vệ người Colombia 35 tuổi, hiện khoác áo Atlético Nacional. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Trong đội hình Atlético Nacional, anh mặc áo 23.

Vị trí
Tiền vệ tấn công
Ngày sinh
12/7/1991 (35 tuổi)
Quốc tịch
Colombia
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
23
CLB hiện tại
Atlético Nacional
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)

James Rodríguez đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Ở tuổi 35, James Rodríguez là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Atlético Nacional. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,5 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Colombia.

Câu lạc bộ
Atlético Nacional
Giải đấu
VĐQG Colombia
Số áo
23
Gia nhập
10/09/2026
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)

Chỉ số mùa 2026 của James Rodríguez

Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Colombia của James Rodríguez: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,67. Trung bình anh thi đấu 39 phút mỗi trận ở mùa này.

  • 3 Trận
  • 118 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 0,43 xG
  • 0,30 xA
  • 8 Sút
  • 3 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,67 Điểm trung bình

Phong độ gần đây của James Rodríguez

3 lần ra sân gần nhất mang về cho James Rodríguez 0 bàn và 1 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,67.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
25-09Millonarios1–1300/06,8
21-09Llaneros FC2–0450/06,6
17-09Internacional de Bogotá2–3430/16,6

Chuyển nhượng và giá trị của James Rodríguez

James Rodríguez gia nhập Envigado FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2007. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,5 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2007—Envigado FCKhông công bố
1/1/2008Envigado FCBanfield Reserve280 nghìn EUR
1/1/2009Banfield ReserveBanfieldKhông công bố
6/7/2010BanfieldFC Porto7,3 triệu EUR
1/7/2013FC PortoAS Monaco45 triệu EUR
22/7/2014AS MonacoReal Madrid75 triệu EUR
12/7/2017Real MadridFC Bayern MünchenKhông công bố
30/6/2019FC Bayern MünchenReal MadridKhông công bố
7/9/2020Real MadridEvertonTự do
22/9/2021EvertonAl-Rayyan8,0 triệu EUR
15/9/2022Al-RayyanOlympiacos FCTự do
13/4/2023Olympiacos FCNo teamKhông công bố
29/7/2023No teamSão PauloKhông công bố
26/8/2024São PauloRayo VallecanoTự do
13/1/2025Rayo VallecanoClub LeónTự do
6/2/2026Club LeónMinnesota UnitedTự do
1/7/2026Minnesota UnitedNo teamKhông công bố
10/9/2026No teamAtlético NacionalKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

James Rodríguez khoác áo đội tuyển nào?

James Rodríguez ghi 22 bàn sau 108 trận cho Colombia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.

Colombia 108 trận 22 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về James Rodríguez

James Rodríguez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
James Rodríguez 35 tuổi (sinh ngày 12/07/1991), cao 180 cm.
Thành tích ghi bàn của James Rodríguez mùa 2026 ra sao?
Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, James Rodríguez ghi 0 bàn sau 3 trận và có 1 kiến tạo.
James Rodríguez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
James Rodríguez hiện khoác áo Atlético Nacional, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.

Cập nhật lần cuối: 09:31 · 25/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.