
Jay Emmanuel-Thomas
Tiền đạo cắm ·
Whitehawk
Chặng đường sự nghiệp Jay Emmanuel-Thomas
Jay Emmanuel-Thomas sinh ngày 27/12/1990, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 10 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh rời Arsenal U18 sang Arsenal, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Ipswich Town ngày 26/07/2011 từ Arsenal theo mức phí 1,3 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 71 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Ipswich Town tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 34 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Bristol City ngày 08/07/2013 từ Ipswich Town. Cộng mọi giải, anh có 100 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 29 bàn tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Bristol City, khi anh có 15 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Hạng Nhất Anh ở Ipswich Town, với 2 bàn. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 48 bàn và 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 315 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Whitehawk. Hồ sơ hiện tại ở Whitehawk ghi anh mang áo số 14.
Thống kê sự nghiệp Jay Emmanuel-Thomas
Hồ sơ sự nghiệp của Jay Emmanuel-Thomas trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Ipswich Town. Riêng Bristol City chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aberdeen | 21/22 | VĐQG Scotland | 27 | 679 | 0 | 1 | 6,76 |
| Livingston | 20/21 | VĐQG Scotland | 26 | 1413 | 5 | 0 | 6,82 |
| Queens Park Rangers | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 19 | 528 | 3 | 0 | 6,79 |
| Milton Keynes Dons | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 11 | 158 | 0 | 0 | 6,30 |
| Ipswich Town | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 36 | 0 | 2 | 0 | — |
| Ipswich Town | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kidderminster Harriers | 23/24 | National League Anh | 11 | 359 | 0 | 0 | 6,87 |
| Braintree Town | 25/26 | National League Anh | 12 | 233 | 1 | 0 | 6,66 |
| Bristol City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 15 | 0 | — |
| Bristol City | 14/15 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 9 | 0 | — |
| Gillingham | 16/17 | Hạng Ba Anh | 30 | 0 | 8 | 0 | — |
| Aberdeen | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Bristol City | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 3 | 0 | — |
| Gillingham | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Totton | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jay Emmanuel-Thomas
Jay Emmanuel-Thomas là tiền đạo mang quốc tịch Anh và đang thuộc biên chế Whitehawk. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 27/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Whitehawk
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Jay Emmanuel-Thomas thuộc biên chế CLB nào?
Chuyển nhượng và giá trị của Jay Emmanuel-Thomas
Jay Emmanuel-Thomas gia nhập No team theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 20/06/2019. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 265 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/6/2019 | PTT Rayong FC | No team | Không công bố |
| 15/11/2025 | AFC Totton | Braintree Town | Tự do |
| 1/7/2009 | Arsenal U18 | Arsenal | Không công bố |
| 17/8/2009 | Arsenal | Blackpool | Cho mượn |
| 17/11/2009 | Blackpool | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 27/2/2010 | Arsenal | Doncaster Rovers | Cho mượn |
| 1/6/2010 | Doncaster Rovers | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2011 | Arsenal | Cardiff City | Cho mượn |
| 23/5/2011 | Cardiff City | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2011 | Arsenal | Ipswich Town | 1,3 triệu EUR |
| 8/7/2013 | Ipswich Town | Bristol City | Không công bố |
| 1/7/2015 | Bristol City | Queens Park Rangers | Tự do |
| 1/2/2016 | Queens Park Rangers | Milton Keynes Dons | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Milton Keynes Dons | Queens Park Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 5/8/2016 | Queens Park Rangers | Gillingham | Cho mượn |
| 22/2/2017 | Gillingham | Queens Park Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2019 | Queens Park Rangers | PTT Rayong FC | Tự do |
| 20/6/2019 | PTT Rayong FC | — | Không công bố |
| 30/9/2020 | No team | Livingston | Không công bố |
| 1/7/2021 | Livingston | Aberdeen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jay Emmanuel-Thomas
- Jay Emmanuel-Thomas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jay Emmanuel-Thomas 35 tuổi (sinh ngày 27/12/1990), cao 191 cm.
- Quốc tịch của Jay Emmanuel-Thomas là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jay Emmanuel-Thomas mang quốc tịch Anh.
- Jay Emmanuel-Thomas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Whitehawk là CLB hiện tại của Jay Emmanuel-Thomas, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 14:45 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.