
Jordan Hugill
Tiền đạo ·
Hartlepool United
Câu chuyện thi đấu của Jordan Hugill, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Jordan Hugill sinh ngày 04/06/1992, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 11 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/09/2009, lúc anh đầu quân cho Consett AFC, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Port Vale ngày 01/07/2013 từ Marske United dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn sau 33 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến West Ham United ngày 31/01/2018 từ Preston North End theo mức phí 10 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 12 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ở Rotherham United, dữ liệu ghi cho anh 143 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải đấu.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Hạng Nhất Anh cùng Preston North End, với 12 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 11 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 75 bàn cùng 11 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 521 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Hartlepool United, nơi anh đến ngày 26/03/2015 từ Preston North End theo dạng cho mượn. Ở mùa 26/27 tại National League Anh, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn và 1 kiến tạo sau 15 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Hartlepool United. Hồ sơ hiện tại ở Hartlepool United ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Jordan Hugill đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Jordan Hugill trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Port Vale. 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Rotherham United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Preston North End | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3176 | 12 | 2 | 6,80 |
| Preston North End | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 27 | 2265 | 8 | 1 | 6,95 |
| West Ham United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 22 | 0 | 0 | 6,35 |
| Rotherham United | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 40 | 2348 | 5 | 1 | 6,79 |
| Norwich City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 17 | 83 | 0 | 0 | 6,48 |
| Rotherham United | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1426 | 5 | 0 | 6,86 |
| West Bromwich Albion | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 21 | 1003 | 1 | 0 | 6,56 |
| Cardiff City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1418 | 4 | 1 | 6,68 |
| Norwich City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 36 | 708 | 4 | 0 | 6,70 |
| Queens Park Rangers | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2832 | 13 | 1 | 6,83 |
| Middlesbrough | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 42 | 1886 | 6 | 2 | 6,74 |
| Preston North End | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 40 | 945 | 3 | 0 | 6,59 |
| Hartlepool United | 26/27 | National League Anh | 7 | 52 | 0 | 1 | 6,60 |
| Hartlepool United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 8 | 0 | 4 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 14/15 | Hạng Tư Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 13/14 | Hạng Ba Anh | 30 | 0 | 4 | 0 | — |
| Preston North End | 14/15 | Hạng Ba Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 24/25 | Hạng Ba Anh | 44 | 877 | 1 | 0 | 6,73 |
| Rotherham United | 25/26 | Hạng Ba Anh | 32 | 1627 | 2 | 1 | 6,47 |
| Hartlepool United | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Preston North End | 16/17 | FA Cup | 1 | 75 | 0 | 1 | 7,10 |
| Preston North End | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 18/19 | FA Cup | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,70 |
| Queens Park Rangers | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 20/21 | FA Cup | 2 | 137 | 1 | 0 | 6,90 |
| West Bromwich Albion | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 21/22 | FA Cup | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,40 |
| Norwich City | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Rotherham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Preston North End | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 3 | 119 | 0 | 0 | 6,30 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 147 | 1 | 0 | 6,90 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,85 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 142 | 0 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Jordan Hugill
Jordan Hugill thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Anh của Hartlepool United. Jordan Hugill sinh ngày 04/06/1992, hiện 34 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 183 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 4/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Hartlepool United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jordan Hugill
Ở tuổi 34, Jordan Hugill là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Hartlepool United. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 135 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là National League Anh.
- Câu lạc bộ
- Hartlepool United
- Giải đấu
- National League Anh
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 26/03/2015
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Jordan Hugill
2 trận mùa 26/27 tại National League Anh mang về cho Jordan Hugill 0 bàn sau 52 phút. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. Anh được chấm trung bình 6,60 điểm mỗi trận.
- 2 Trận
- 52 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,00 xG
- 0,03 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Jordan Hugill
Giá trị chuyển nhượng của Jordan Hugill được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 135 nghìn EUR khi đang ở Hartlepool United (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới West Ham United, 10 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | — | Không công bố |
| 1/9/2009 | — | Consett AFC | Tự do |
| 19/10/2010 | Consett AFC | — | Tự do |
| 1/12/2011 | — | Whitby Town | Tự do |
| 23/10/2012 | Whitby Town | Marske United | Tự do |
| 1/7/2013 | Marske United | Port Vale | Tự do |
| 19/9/2013 | Port Vale | Gateshead | Cho mượn |
| 21/10/2013 | Gateshead | Port Vale | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Port Vale | Preston North End | 30 nghìn EUR |
| 26/2/2015 | Preston North End | Tranmere Rovers | Cho mượn |
| 25/3/2015 | Tranmere Rovers | Preston North End | Trở lại sau cho mượn |
| 26/3/2015 | Preston North End | Hartlepool United | Cho mượn |
| 3/5/2015 | Hartlepool United | Preston North End | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Preston North End | West Ham United | 10 triệu EUR |
| 8/8/2018 | West Ham United | Middlesbrough | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Middlesbrough | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2019 | West Ham United | Queens Park Rangers | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Queens Park Rangers | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
| 24/8/2020 | West Ham United | Norwich City | 3,3 triệu EUR |
| 25/8/2021 | Norwich City | West Bromwich Albion | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Jordan Hugill
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Worthing FC | 1–3 | Không vào sân | — |
| 16-09 | Altrincham FC | 2–1 | Không vào sân | — |
| 11-09 | Kidderminster Harriers | 2–0 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Woking | 1–0 | Không vào sân | — |
| 01-09 | FC Halifax Town | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Jordan Hugill
- Jordan Hugill có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại National League Anh ghi nhận Jordan Hugill có 0 bàn qua 2 trận và có 1 kiến tạo.
- Jordan Hugill đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jordan Hugill hiện khoác áo Hartlepool United, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Jordan Hugill bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jordan Hugill 34 tuổi (sinh ngày 04/06/1992), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng National League Anh · Lịch thi đấu Hartlepool United
Cập nhật lần cuối: 00:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.