
Lazar Marković
Tiền đạo cánh phải ·
FK Čukarički
Lazar Marković chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lazar Marković gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 525 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Partizan U19 | FK Partizan | Không công bố |
| 1/7/2013 | FK Partizan | Benfica | 10 triệu EUR |
| 15/7/2014 | Benfica | Liverpool FC | 25 triệu EUR |
| 31/8/2015 | Liverpool FC | Fenerbahçe | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Fenerbahçe | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Liverpool FC | Sporting CP | Cho mượn |
| 22/1/2017 | Sporting CP | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2017 | Liverpool FC | Hull City | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Hull City | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Liverpool FC | RSC Anderlecht | Cho mượn |
| 30/6/2018 | RSC Anderlecht | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Liverpool FC | Fulham | Tự do |
| 3/9/2019 | Fulham | FK Partizan | Tự do |
| 21/7/2022 | FK Partizan | Gaziantep FK | Tự do |
| 15/2/2023 | Gaziantep FK | Trabzonspor | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Trabzonspor | Gaziantep FK | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2024 | Gaziantep FK | Baniyas | Tự do |
| 25/8/2025 | Baniyas | Apollon Limassol | Tự do |
| 1/7/2026 | Apollon Limassol | No team | Không công bố |
| 18/9/2026 | Apollon Limassol | FK Čukarički | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lazar Marković
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lazar Marković thuộc biên chế FK Čukarički, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 10 câu lạc bộ khác. Ngày 18/09/2026, anh rời Apollon Limassol sang FK Čukarički theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình FK Čukarički, anh khoác áo số 8.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ Partizan U19 chuyển tới FK Partizan, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở FK Partizan được ghi bằng 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 30 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 21/22. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FK Partizan tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 12/13, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Liverpool FC đón anh ngày 15/07/2014 từ Benfica theo mức phí 25 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn và 1 kiến tạo qua 49 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gaziantep FK đón anh ngày 21/07/2022 từ FK Partizan dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn và 7 kiến tạo qua 55 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 23 bàn cùng 12 kiến tạo qua 10 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 247 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Gaziantep FK, với 3 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi.
Lazar Marković đang khoác áo đội nào?
Lazar Marković đang khoác áo FK Čukarički ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 18/09/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 525 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FK Čukarički
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 18/09/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Lazar Marković
Lazar Marković là tiền đạo người Serbia 32 tuổi, hiện khoác áo FK Čukarički. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 2/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FK Čukarički
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Lazar Marković qua các mùa
Lazar Marković có tên trong danh sách thi đấu của Gaziantep FK nhiều nhất, 55 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Gaziantep FK chiếm 22% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 15/16 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 829 | 0 | 2 | 6,87 |
| Trabzonspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | 360 | 1 | 0 | 6,57 |
| Gaziantep FK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | 950 | 4 | 2 | 6,70 |
| RSC Anderlecht | 17/18 | VĐQG Bỉ | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 0 | 5 | 1 | — |
| Sporting CP | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | 205 | 1 | 0 | 6,63 |
| FK Partizan | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Benfica | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 167 | 1 | 0 | 7,20 |
| FK Partizan | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,80 |
| FK Partizan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaziantep FK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 1561 | 3 | 5 | 6,82 |
| Fulham | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Hull City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 1011 | 2 | 0 | 6,65 |
| Liverpool FC | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 933 | 2 | 1 | 6,73 |
| Sporting CP | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 178 | 0 | 0 | 6,42 |
| Liverpool FC | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 189 | 0 | 0 | 6,40 |
| Benfica | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 367 | 0 | 0 | 6,18 |
| FK Partizan | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Partizan | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 525 | 2 | 1 | 6,89 |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Liverpool FC | 14/15 | FA Cup | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 16/17 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Lazar Marković
- Lazar Marković đang khoác áo đội bóng nào?
- FK Čukarički là CLB hiện tại của Lazar Marković, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Lazar Marković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lazar Marković 32 tuổi (sinh ngày 02/03/1994), cao 175 cm.
- Lazar Marković là người nước nào?
- Lazar Marković có quốc tịch Serbia theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 20:56 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.