
Liam McAlinden
Tiền đạo cắm ·
Rushall Olympic
Câu chuyện sự nghiệp Liam McAlinden
Số liệu theo mùa của Liam McAlinden bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Wolverhampton, năm anh bước sang tuổi 19. Ở mùa 12/13 tại Hạng Nhất Anh, anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh từ Wolverhampton U21 chuyển tới Wolverhampton, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Wolverhampton, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 46 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 14/15. Anh cập bến Exeter City ngày 01/07/2016 từ Wolverhampton theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 88 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn tại đây.
Gộp 11 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 20 bàn và 4 kiến tạo. Tổng cộng anh có 348 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Hạng Tư Anh cùng Morecambe, với 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Hạng Ba Anh ở Shrewsbury Town, với 3 bàn. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Rushall Olympic ở chặng gần nhất. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Rushall Olympic. Tại Rushall Olympic, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Liam McAlinden qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Liam McAlinden có tên trong danh sách thi đấu 348 lần cho 11 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 20 bàn qua 348 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Wolverhampton.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wolverhampton | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Halifax Town | 19/20 | National League Anh | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Stockport County | 19/20 | National League Anh | 8 | 0 | 2 | 0 | — |
| Wrexham | 21/22 | National League Anh | 36 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wrexham | 22/23 | National League Anh | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 15/16 | Hạng Tư Anh | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Exeter City | 16/17 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 4 | 0 | — |
| Exeter City | 17/18 | Hạng Tư Anh | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morecambe | 20/21 | Hạng Tư Anh | 45 | 914 | 3 | 3 | 6,63 |
| Wrexham | 23/24 | Hạng Tư Anh | 7 | 91 | 0 | 0 | 6,65 |
| Shrewsbury Town | 13/14 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 3 | 0 | — |
| Wolverhampton | 13/14 | Hạng Ba Anh | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 14/15 | Hạng Ba Anh | 23 | 0 | 4 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 15/16 | Hạng Ba Anh | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 17/18 | FA Cup | 4 | 55 | 0 | 0 | 6,40 |
| Cheltenham Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morecambe | 20/21 | FA Cup | 1 | 4 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 22/23 | FA Cup | 5 | 107 | 0 | 0 | 6,53 |
| Wrexham | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rushall Olympic | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morecambe | — | Carabao Cup | 3 | 142 | 0 | 1 | 6,83 |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Liam McAlinden
Liam McAlinden là tiền đạo người Ireland 33 tuổi, hiện khoác áo Rushall Olympic. Hồ sơ ghi Liam McAlinden chào đời ngày 26/09/1993, tức 33 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 26/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Rushall Olympic
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Liam McAlinden thuộc biên chế CLB nào?
Tại Rushall Olympic, Liam McAlinden mang áo số 10, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 155 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Rushall Olympic
- Số áo
- 10
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Liam McAlinden từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Liam McAlinden là từ Wolverhampton U21 sang Wolverhampton ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 155 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Wolverhampton U21 | Wolverhampton | Không công bố |
| 10/10/2013 | Wolverhampton | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 6/12/2013 | Shrewsbury Town | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 2/10/2014 | Wolverhampton | Fleetwood Town | Cho mượn |
| 30/10/2014 | Fleetwood Town | Wolverhampton | Cho mượn |
| 15/1/2015 | Wolverhampton | Fleetwood Town | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Fleetwood Town | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2015 | Wolverhampton | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 1/1/2016 | Shrewsbury Town | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 10/3/2016 | Wolverhampton | Crawley Town | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Crawley Town | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Wolverhampton | Exeter City | Tự do |
| 28/7/2018 | Exeter City | Cheltenham Town | Tự do |
| 15/12/2018 | Cheltenham Town | Brackley Town | Cho mượn |
| 15/1/2019 | Brackley Town | Cheltenham Town | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2019 | Cheltenham Town | Kidderminster Harriers | Không công bố |
| 7/8/2019 | Cheltenham Town | FC Halifax Town | Tự do |
| 14/1/2020 | FC Halifax Town | Stockport County | Tự do |
| 4/8/2020 | Stockport County | Morecambe | Tự do |
| 9/7/2021 | Morecambe | Wrexham | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Liam McAlinden
- Liam McAlinden là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Liam McAlinden là Ireland.
- Liam McAlinden hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rushall Olympic là CLB hiện tại của Liam McAlinden, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Liam McAlinden bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Liam McAlinden 33 tuổi (sinh ngày 26/09/1993), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 19:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.