
Martyn Waghorn
Tiền đạo cắm ·
Anstey Nomads
Martyn Waghorn: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Martyn Waghorn sinh ngày 23/01/1990, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh chuyển từ Sunderland U18 sang Sunderland, năm anh tròn 18 tuổi. Leicester City đón anh ngày 07/08/2009 từ Sunderland theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 49 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Leicester City tại Hạng Nhất Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Derby County ngày 08/08/2018 từ Ipswich Town, phí 5,6 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 37 bàn cùng 11 kiến tạo qua 161 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Hạng Nhất Anh cùng Ipswich Town, với 16 bàn và 11 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 76 bàn và 29 kiến tạo qua 9 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 439 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Anstey Nomads.
Thống kê sự nghiệp Martyn Waghorn
Hồ sơ sự nghiệp của Martyn Waghorn trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 76 bàn, 439 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 16/17 | VĐQG Scotland | 33 | 0 | 6 | 1 | — |
| Rangers | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3464 | 16 | 11 | 7,13 |
| Coventry City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 18 | 295 | 1 | 0 | 6,70 |
| Huddersfield Town | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 15 | 636 | 1 | 0 | 6,62 |
| Coventry City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 36 | 1177 | 1 | 2 | 6,72 |
| Derby County | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 34 | 1904 | 5 | 4 | 6,67 |
| Derby County | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3196 | 12 | 3 | 6,71 |
| Derby County | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2210 | 9 | 3 | 6,84 |
| Wigan Athletic | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 32 | 0 | 3 | 0 | — |
| Leicester City | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 14 | 618 | 3 | 2 | 7,09 |
| Wigan Athletic | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 19 | 78 | 5 | 2 | 9,10 |
| Leicester City | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 36 | 0 | 3 | 0 | — |
| Leicester City | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 23/24 | Hạng Ba Anh | 25 | 878 | 7 | 0 | 7,00 |
| Northampton Town | 24/25 | Hạng Ba Anh | 7 | 98 | 0 | 0 | 6,52 |
| Leicester City | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 18/19 | FA Cup | 4 | 308 | 2 | 0 | 7,22 |
| Derby County | 19/20 | FA Cup | 4 | 92 | 0 | 0 | 6,60 |
| Coventry City | 21/22 | FA Cup | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,50 |
| Coventry City | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 24/25 | FA Cup | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,30 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | — | Carabao Cup | 4 | 152 | 2 | 1 | 7,85 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,50 |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Martyn Waghorn là ai?
Ở tuổi 36, Martyn Waghorn đang là tiền đạo trong đội hình Anstey Nomads. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh. Martyn Waghorn sinh ngày 23/01/1990, hiện 36 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 23/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- CLB hiện tại
- Anstey Nomads
Martyn Waghorn đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 36, Martyn Waghorn là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Anstey Nomads.
- Câu lạc bộ
- Anstey Nomads
Martyn Waghorn từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Martyn Waghorn gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Derby County, 5,6 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Sunderland U18 | Sunderland | Không công bố |
| 21/11/2008 | Sunderland | Charlton Athletic | Cho mượn |
| 21/1/2009 | Charlton Athletic | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2009 | Sunderland | Leicester City | Cho mượn |
| 31/5/2010 | Leicester City | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2010 | Sunderland | Leicester City | 3,6 triệu EUR |
| 31/8/2011 | Leicester City | Hull City | Cho mượn |
| 2/10/2011 | Hull City | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 12/9/2013 | Leicester City | Millwall | Cho mượn |
| 12/12/2013 | Millwall | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2014 | Leicester City | Wigan Athletic | Cho mượn |
| 3/4/2014 | Wigan Athletic | Leicester City | Cho mượn |
| 4/4/2014 | Leicester City | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2015 | Wigan Athletic | Rangers | Không công bố |
| 7/8/2017 | Rangers | Ipswich Town | 1,1 triệu EUR |
| 8/8/2018 | Ipswich Town | Derby County | 5,6 triệu EUR |
| 2/7/2021 | Derby County | Coventry City | Tự do |
| 13/1/2023 | Coventry City | Huddersfield Town | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Huddersfield Town | Coventry City | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2023 | Coventry City | Derby County | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Martyn Waghorn
- Martyn Waghorn mang quốc tịch nào?
- Martyn Waghorn có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Martyn Waghorn hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Anstey Nomads là CLB hiện tại của Martyn Waghorn, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Martyn Waghorn bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Martyn Waghorn 36 tuổi (sinh ngày 23/01/1990), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 19:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.